Heated Tubing Bundle Heated Tubing Bundle , Model: ME-10C2-71-7-ATP-1-XINS(2”)-
CEMS

SE-10C1-57-7-ATP-1-XINS(50)-M/22-AT-0102

Heated sample line (ống dẫn mẫu có gia nhiệt) CEMS 

CEMS Tube SE-6T1-69-7-ATP-1-M SE-8T1-69-7-ATP-1-M

 • • Heated sample line (ống dẫn mẫu có gia nhiệt) • • Heated sampling hose • • Heated sample transfer line • Ống lấy mẫu khí thải CEMS • Ống hút mẫu khí thải CEMS • Ống thu mẫu khí thải CEMS • Ống dẫn khí mẫu CEMS • Ống dẫn mẫu khí CEMS • Ống sampling khí thải CEMS • Đường ống lấy mẫu khí thải CEMS • Đường ống dẫn mẫu CEMS • Ống dẫn khí cho đầu dò / sensor • Ống truyền mẫu khí CEMS • Tên tiếng Anh tương đương • Exhaust gas sampling tube • Flue gas sampling line • Sampling probe tube • Sample gas line • Gas sampling hose • Exhaust gas probe line • Flue gas probe tube • Sample transfer line • Pre-Insulated Tubing • Pre-Insulated Tubing Bundles • Instrument Tubing Bundles • Heated Tubing Bundles • Heated Instrument Tubing • Temperature Maintenance Tubing • Steam Traced Tubing Bundles • Electric Traced Tubing Bundles • Heat Traced Tubing Bundles • Pre-Traced Tubing Assemblies • Multi-Tube Bundles • Control and Signal Tubing Bundles • Analyzer Tubing Bundles • Sample Transport Tubing Bundles • Pre-Insulated Sample Lines • Freeze Protection Tubing Tên gọi tiếng Việt (cách gọi phổ biến) • Ống bó cách nhiệt • Bó ống cách nhiệt • Ống dẫn cách nhiệt sẵn • Bó ống bảo ôn • Ống bó có gia nhiệt • Ống dẫn có sưởi nhiệt • Bộ bó ống heat tracing • Ống phân tích khí – bó ống mẫu (cho analyzer system)  • • Heated sample line (ống dẫn mẫu có gia nhiệt) • • Heated sampling hose • • Heated sample transfer line • Ống lấy mẫu khí thải CEMS • Ống hút mẫu khí thải CEMS • Ống thu mẫu khí thải CEMS • Ống dẫn khí mẫu CEMS • Ống dẫn mẫu khí CEMS • Ống sampling khí thải CEMS • Đường ống lấy mẫu khí thải CEMS • Đường ống dẫn mẫu CEMS • Ống dẫn khí cho đầu dò / sensor • Ống truyền mẫu khí CEMS • Tên tiếng Anh tương đương • Exhaust gas sampling tube • Flue gas sampling line • Sampling probe tube • Sample gas line • Gas sampling hose • Exhaust gas probe line • Flue gas probe tube • Sample transfer line • Pre-Insulated Tubing • Pre-Insulated Tubing Bundles • Instrument Tubing Bundles • Heated Tubing Bundles • Heated Instrument Tubing • Temperature Maintenance Tubing • Steam Traced Tubing Bundles • Electric Traced Tubing Bundles • Heat Traced Tubing Bundles • Pre-Traced Tubing Assemblies • Multi-Tube Bundles • Control and Signal Tubing Bundles • Analyzer Tubing Bundles • Sample Transport Tubing Bundles • Pre-Insulated Sample Lines • Freeze Protection Tubing Tên gọi tiếng Việt (cách gọi phổ biến) • Ống bó cách nhiệt • Bó ống cách nhiệt • Ống dẫn cách nhiệt sẵn • Bó ống bảo ôn • Ống bó có gia nhiệt • Ống dẫn có sưởi nhiệt • Bộ bó ống heat tracing • Ống phân tích khí – bó ống mẫu (cho analyzer system)  • • Heated sample line (ống dẫn mẫu có gia nhiệt) • • Heated sampling hose • • Heated sample transfer line • Ống lấy mẫu khí thải CEMS • Ống hút mẫu khí thải CEMS • Ống thu mẫu khí thải CEMS • Ống dẫn khí mẫu CEMS • Ống dẫn mẫu khí CEMS • Ống sampling khí thải CEMS • Đường ống lấy mẫu khí thải CEMS • Đường ống dẫn mẫu CEMS • Ống dẫn khí cho đầu dò / sensor • Ống truyền mẫu khí CEMS • Tên tiếng Anh tương đương • Exhaust gas sampling tube • Flue gas sampling line • Sampling probe tube • Sample gas line • Gas sampling hose • Exhaust gas probe line • Flue gas probe tube • Sample transfer line • Pre-Insulated Tubing • Pre-Insulated Tubing Bundles • Instrument Tubing Bundles • Heated Tubing Bundles • Heated Instrument Tubing • Temperature Maintenance Tubing • Steam Traced Tubing Bundles • Electric Traced Tubing Bundles • Heat Traced Tubing Bundles • Pre-Traced Tubing Assemblies • Multi-Tube Bundles • Control and Signal Tubing Bundles • Analyzer Tubing Bundles • Sample Transport Tubing Bundles • Pre-Insulated Sample Lines • Freeze Protection Tubing Tên gọi tiếng Việt (cách gọi phổ biến) • Ống bó cách nhiệt • Bó ống cách nhiệt • Ống dẫn cách nhiệt sẵn • Bó ống bảo ôn • Ống bó có gia nhiệt • Ống dẫn có sưởi nhiệt • Bộ bó ống heat tracing • Ống phân tích khí – bó ống mẫu (cho analyzer system)  • • Heated sample line (ống dẫn mẫu có gia nhiệt) • • Heated sampling hose • • Heated sample transfer line • Ống lấy mẫu khí thải CEMS • Ống hút mẫu khí thải CEMS • Ống thu mẫu khí thải CEMS • Ống dẫn khí mẫu CEMS • Ống dẫn mẫu khí CEMS • Ống sampling khí thải CEMS • Đường ống lấy mẫu khí thải CEMS • Đường ống dẫn mẫu CEMS • Ống dẫn khí cho đầu dò / sensor • Ống truyền mẫu khí CEMS • Tên tiếng Anh tương đương • Exhaust gas sampling tube • Flue gas sampling line • Sampling probe tube • Sample gas line • Gas sampling hose • Exhaust gas probe line • Flue gas probe tube • Sample transfer line • Pre-Insulated Tubing • Pre-Insulated Tubing Bundles • Instrument Tubing Bundles • Heated Tubing Bundles • Heated Instrument Tubing • Temperature Maintenance Tubing • Steam Traced Tubing Bundles • Electric Traced Tubing Bundles • Heat Traced Tubing Bundles • Pre-Traced Tubing Assemblies • Multi-Tube Bundles • Control and Signal Tubing Bundles • Analyzer Tubing Bundles • Sample Transport Tubing Bundles • Pre-Insulated Sample Lines • Freeze Protection Tubing Tên gọi tiếng Việt (cách gọi phổ biến) • Ống bó cách nhiệt • Bó ống cách nhiệt • Ống dẫn cách nhiệt sẵn • Bó ống bảo ôn • Ống bó có gia nhiệt • Ống dẫn có sưởi nhiệt • Bộ bó ống heat tracing • Ống phân tích khí – bó ống mẫu (cho analyzer system)  • • Heated sample line (ống dẫn mẫu có gia nhiệt) • • Heated sampling hose • • Heated sample transfer line • Ống lấy mẫu khí thải CEMS • Ống hút mẫu khí thải CEMS • Ống thu mẫu khí thải CEMS • Ống dẫn khí mẫu CEMS • Ống dẫn mẫu khí CEMS • Ống sampling khí thải CEMS • Đường ống lấy mẫu khí thải CEMS • Đường ống dẫn mẫu CEMS • Ống dẫn khí cho đầu dò / sensor • Ống truyền mẫu khí CEMS • Tên tiếng Anh tương đương • Exhaust gas sampling tube • Flue gas sampling line • Sampling probe tube • Sample gas line • Gas sampling hose • Exhaust gas probe line • Flue gas probe tube • Sample transfer line • Pre-Insulated Tubing • Pre-Insulated Tubing Bundles • Instrument Tubing Bundles • Heated Tubing Bundles • Heated Instrument Tubing • Temperature Maintenance Tubing • Steam Traced Tubing Bundles • Electric Traced Tubing Bundles • Heat Traced Tubing Bundles • Pre-Traced Tubing Assemblies • Multi-Tube Bundles • Control and Signal Tubing Bundles • Analyzer Tubing Bundles • Sample Transport Tubing Bundles • Pre-Insulated Sample Lines • Freeze Protection Tubing Tên gọi tiếng Việt (cách gọi phổ biến) • Ống bó cách nhiệt • Bó ống cách nhiệt • Ống dẫn cách nhiệt sẵn • Bó ống bảo ôn • Ống bó có gia nhiệt • Ống dẫn có sưởi nhiệt • Bộ bó ống heat tracing • Ống phân tích khí – bó ống mẫu (cho analyzer system)  • • Heated sample line (ống dẫn mẫu có gia nhiệt) • • Heated sampling hose • • Heated sample transfer line • Ống lấy mẫu khí thải CEMS • Ống hút mẫu khí thải CEMS • Ống thu mẫu khí thải CEMS • Ống dẫn khí mẫu CEMS • Ống dẫn mẫu khí CEMS • Ống sampling khí thải CEMS • Đường ống lấy mẫu khí thải CEMS • Đường ống dẫn mẫu CEMS • Ống dẫn khí cho đầu dò / sensor • Ống truyền mẫu khí CEMS • Tên tiếng Anh tương đương • Exhaust gas sampling tube • Flue gas sampling line • Sampling probe tube • Sample gas line • Gas sampling hose • Exhaust gas probe line • Flue gas probe tube • Sample transfer line • Pre-Insulated Tubing • Pre-Insulated Tubing Bundles • Instrument Tubing Bundles • Heated Tubing Bundles • Heated Instrument Tubing • Temperature Maintenance Tubing • Steam Traced Tubing Bundles • Electric Traced Tubing Bundles • Heat Traced Tubing Bundles • Pre-Traced Tubing Assemblies • Multi-Tube Bundles • Control and Signal Tubing Bundles • Analyzer Tubing Bundles • Sample Transport Tubing Bundles • Pre-Insulated Sample Lines • Freeze Protection Tubing Tên gọi tiếng Việt (cách gọi phổ biến) • Ống bó cách nhiệt • Bó ống cách nhiệt • Ống dẫn cách nhiệt sẵn • Bó ống bảo ôn • Ống bó có gia nhiệt • Ống dẫn có sưởi nhiệt • Bộ bó ống heat tracing • Ống phân tích khí – bó ống mẫu (cho analyzer system)  • • Heated sample line (ống dẫn mẫu có gia nhiệt) • • Heated sampling hose • • Heated sample transfer line • Ống lấy mẫu khí thải CEMS • Ống hút mẫu khí thải CEMS • Ống thu mẫu khí thải CEMS • Ống dẫn khí mẫu CEMS • Ống dẫn mẫu khí CEMS • Ống sampling khí thải CEMS • Đường ống lấy mẫu khí thải CEMS • Đường ống dẫn mẫu CEMS • Ống dẫn khí cho đầu dò / sensor • Ống truyền mẫu khí CEMS • Tên tiếng Anh tương đương • Exhaust gas sampling tube • Flue gas sampling line • Sampling probe tube • Sample gas line • Gas sampling hose • Exhaust gas probe line • Flue gas probe tube • Sample transfer line • Pre-Insulated Tubing • Pre-Insulated Tubing Bundles • Instrument Tubing Bundles • Heated Tubing Bundles • Heated Instrument Tubing • Temperature Maintenance Tubing • Steam Traced Tubing Bundles • Electric Traced Tubing Bundles • Heat Traced Tubing Bundles • Pre-Traced Tubing Assemblies • Multi-Tube Bundles • Control and Signal Tubing Bundles • Analyzer Tubing Bundles • Sample Transport Tubing Bundles • Pre-Insulated Sample Lines • Freeze Protection Tubing Tên gọi tiếng Việt (cách gọi phổ biến) • Ống bó cách nhiệt • Bó ống cách nhiệt • Ống dẫn cách nhiệt sẵn • Bó ống bảo ôn • Ống bó có gia nhiệt • Ống dẫn có sưởi nhiệt • Bộ bó ống heat tracing • Ống phân tích khí – bó ống mẫu (cho analyzer system)  • • Heated sample line (ống dẫn mẫu có gia nhiệt) • • Heated sampling hose • • Heated sample transfer line • Ống lấy mẫu khí thải CEMS • Ống hút mẫu khí thải CEMS • Ống thu mẫu khí thải CEMS • Ống dẫn khí mẫu CEMS • Ống dẫn mẫu khí CEMS • Ống sampling khí thải CEMS • Đường ống lấy mẫu khí thải CEMS • Đường ống dẫn mẫu CEMS • Ống dẫn khí cho đầu dò / sensor • Ống truyền mẫu khí CEMS • Tên tiếng Anh tương đương • Exhaust gas sampling tube • Flue gas sampling line • Sampling probe tube • Sample gas line • Gas sampling hose • Exhaust gas probe line • Flue gas probe tube • Sample transfer line • Pre-Insulated Tubing • Pre-Insulated Tubing Bundles • Instrument Tubing Bundles • Heated Tubing Bundles • Heated Instrument Tubing • Temperature Maintenance Tubing • Steam Traced Tubing Bundles • Electric Traced Tubing Bundles • Heat Traced Tubing Bundles • Pre-Traced Tubing Assemblies • Multi-Tube Bundles • Control and Signal Tubing Bundles • Analyzer Tubing Bundles • Sample Transport Tubing Bundles • Pre-Insulated Sample Lines • Freeze Protection Tubing Tên gọi tiếng Việt (cách gọi phổ biến) • Ống bó cách nhiệt • Bó ống cách nhiệt • Ống dẫn cách nhiệt sẵn • Bó ống bảo ôn • Ống bó có gia nhiệt • Ống dẫn có sưởi nhiệt • Bộ bó ống heat tracing • Ống phân tích khí – bó ống mẫu (cho analyzer system)  • • Heated sample line (ống dẫn mẫu có gia nhiệt) • • Heated sampling hose • • Heated sample transfer line • Ống lấy mẫu khí thải CEMS • Ống hút mẫu khí thải CEMS • Ống thu mẫu khí thải CEMS • Ống dẫn khí mẫu CEMS • Ống dẫn mẫu khí CEMS • Ống sampling khí thải CEMS • Đường ống lấy mẫu khí thải CEMS • Đường ống dẫn mẫu CEMS • Ống dẫn khí cho đầu dò / sensor • Ống truyền mẫu khí CEMS • Tên tiếng Anh tương đương • Exhaust gas sampling tube • Flue gas sampling line • Sampling probe tube • Sample gas line • Gas sampling hose • Exhaust gas probe line • Flue gas probe tube • Sample transfer line • Pre-Insulated Tubing • Pre-Insulated Tubing Bundles • Instrument Tubing Bundles • Heated Tubing Bundles • Heated Instrument Tubing • Temperature Maintenance Tubing • Steam Traced Tubing Bundles • Electric Traced Tubing Bundles • Heat Traced Tubing Bundles • Pre-Traced Tubing Assemblies • Multi-Tube Bundles • Control and Signal Tubing Bundles • Analyzer Tubing Bundles • Sample Transport Tubing Bundles • Pre-Insulated Sample Lines • Freeze Protection Tubing Tên gọi tiếng Việt (cách gọi phổ biến) • Ống bó cách nhiệt • Bó ống cách nhiệt • Ống dẫn cách nhiệt sẵn • Bó ống bảo ôn • Ống bó có gia nhiệt • Ống dẫn có sưởi nhiệt • Bộ bó ống heat tracing • Ống phân tích khí – bó ống mẫu (cho analyzer system)  • • Heated sample line (ống dẫn mẫu có gia nhiệt) • • Heated sampling hose • • Heated sample transfer line • Ống lấy mẫu khí thải CEMS • Ống hút mẫu khí thải CEMS • Ống thu mẫu khí thải CEMS • Ống dẫn khí mẫu CEMS • Ống dẫn mẫu khí CEMS • Ống sampling khí thải CEMS • Đường ống lấy mẫu khí thải CEMS • Đường ống dẫn mẫu CEMS • Ống dẫn khí cho đầu dò / sensor • Ống truyền mẫu khí CEMS • Tên tiếng Anh tương đương • Exhaust gas sampling tube • Flue gas sampling line • Sampling probe tube • Sample gas line • Gas sampling hose • Exhaust gas probe line • Flue gas probe tube • Sample transfer line • Pre-Insulated Tubing • Pre-Insulated Tubing Bundles • Instrument Tubing Bundles • Heated Tubing Bundles • Heated Instrument Tubing • Temperature Maintenance Tubing • Steam Traced Tubing Bundles • Electric Traced Tubing Bundles • Heat Traced Tubing Bundles • Pre-Traced Tubing Assemblies • Multi-Tube Bundles • Control and Signal Tubing Bundles • Analyzer Tubing Bundles • Sample Transport Tubing Bundles • Pre-Insulated Sample Lines • Freeze Protection Tubing Tên gọi tiếng Việt (cách gọi phổ biến) • Ống bó cách nhiệt • Bó ống cách nhiệt • Ống dẫn cách nhiệt sẵn • Bó ống bảo ôn • Ống bó có gia nhiệt • Ống dẫn có sưởi nhiệt • Bộ bó ống heat tracing • Ống phân tích khí – bó ống mẫu (cho analyzer system)  • • Heated sample line (ống dẫn mẫu có gia nhiệt) • • Heated sampling hose • • Heated sample transfer line • Ống lấy mẫu khí thải CEMS • Ống hút mẫu khí thải CEMS • Ống thu mẫu khí thải CEMS • Ống dẫn khí mẫu CEMS • Ống dẫn mẫu khí CEMS • Ống sampling khí thải CEMS • Đường ống lấy mẫu khí thải CEMS • Đường ống dẫn mẫu CEMS • Ống dẫn khí cho đầu dò / sensor • Ống truyền mẫu khí CEMS • Tên tiếng Anh tương đương • Exhaust gas sampling tube • Flue gas sampling line • Sampling probe tube • Sample gas line • Gas sampling hose • Exhaust gas probe line • Flue gas probe tube • Sample transfer line • Pre-Insulated Tubing • Pre-Insulated Tubing Bundles • Instrument Tubing Bundles • Heated Tubing Bundles • Heated Instrument Tubing • Temperature Maintenance Tubing • Steam Traced Tubing Bundles • Electric Traced Tubing Bundles • Heat Traced Tubing Bundles • Pre-Traced Tubing Assemblies • Multi-Tube Bundles • Control and Signal Tubing Bundles • Analyzer Tubing Bundles • Sample Transport Tubing Bundles • Pre-Insulated Sample Lines • Freeze Protection Tubing Tên gọi tiếng Việt (cách gọi phổ biến) • Ống bó cách nhiệt • Bó ống cách nhiệt • Ống dẫn cách nhiệt sẵn • Bó ống bảo ôn • Ống bó có gia nhiệt • Ống dẫn có sưởi nhiệt • Bộ bó ống heat tracing • Ống phân tích khí – bó ống mẫu (cho analyzer system)  • • Heated sample line (ống dẫn mẫu có gia nhiệt) • • Heated sampling hose • • Heated sample transfer line • Ống lấy mẫu khí thải CEMS • Ống hút mẫu khí thải CEMS • Ống thu mẫu khí thải CEMS • Ống dẫn khí mẫu CEMS • Ống dẫn mẫu khí CEMS • Ống sampling khí thải CEMS • Đường ống lấy mẫu khí thải CEMS • Đường ống dẫn mẫu CEMS • Ống dẫn khí cho đầu dò / sensor • Ống truyền mẫu khí CEMS • Tên tiếng Anh tương đương • Exhaust gas sampling tube • Flue gas sampling line • Sampling probe tube • Sample gas line • Gas sampling hose • Exhaust gas probe line • Flue gas probe tube • Sample transfer line • Pre-Insulated Tubing • Pre-Insulated Tubing Bundles • Instrument Tubing Bundles • Heated Tubing Bundles • Heated Instrument Tubing • Temperature Maintenance Tubing • Steam Traced Tubing Bundles • Electric Traced Tubing Bundles • Heat Traced Tubing Bundles • Pre-Traced Tubing Assemblies • Multi-Tube Bundles • Control and Signal Tubing Bundles • Analyzer Tubing Bundles • Sample Transport Tubing Bundles • Pre-Insulated Sample Lines • Freeze Protection Tubing Tên gọi tiếng Việt (cách gọi phổ biến) • Ống bó cách nhiệt • Bó ống cách nhiệt • Ống dẫn cách nhiệt sẵn • Bó ống bảo ôn • Ống bó có gia nhiệt • Ống dẫn có sưởi nhiệt • Bộ bó ống heat tracing • Ống phân tích khí – bó ống mẫu (cho analyzer system)  • • Heated sample line (ống dẫn mẫu có gia nhiệt) • • Heated sampling hose • • Heated sample transfer line • Ống lấy mẫu khí thải CEMS • Ống hút mẫu khí thải CEMS • Ống thu mẫu khí thải CEMS • Ống dẫn khí mẫu CEMS • Ống dẫn mẫu khí CEMS • Ống sampling khí thải CEMS • Đường ống lấy mẫu khí thải CEMS • Đường ống dẫn mẫu CEMS • Ống dẫn khí cho đầu dò / sensor • Ống truyền mẫu khí CEMS • Tên tiếng Anh tương đương • Exhaust gas sampling tube • Flue gas sampling line • Sampling probe tube • Sample gas line • Gas sampling hose • Exhaust gas probe line • Flue gas probe tube • Sample transfer line • Pre-Insulated Tubing • Pre-Insulated Tubing Bundles • Instrument Tubing Bundles • Heated Tubing Bundles • Heated Instrument Tubing • Temperature Maintenance Tubing • Steam Traced Tubing Bundles • Electric Traced Tubing Bundles • Heat Traced Tubing Bundles • Pre-Traced Tubing Assemblies • Multi-Tube Bundles • Control and Signal Tubing Bundles • Analyzer Tubing Bundles • Sample Transport Tubing Bundles • Pre-Insulated Sample Lines • Freeze Protection Tubing Tên gọi tiếng Việt (cách gọi phổ biến) • Ống bó cách nhiệt • Bó ống cách nhiệt • Ống dẫn cách nhiệt sẵn • Bó ống bảo ôn • Ống bó có gia nhiệt • Ống dẫn có sưởi nhiệt • Bộ bó ống heat tracing • Ống phân tích khí – bó ống mẫu (cho analyzer system)  • • Heated sample line (ống dẫn mẫu có gia nhiệt) • • Heated sampling hose • • Heated sample transfer line • Ống lấy mẫu khí thải CEMS • Ống hút mẫu khí thải CEMS • Ống thu mẫu khí thải CEMS • Ống dẫn khí mẫu CEMS • Ống dẫn mẫu khí CEMS • Ống sampling khí thải CEMS • Đường ống lấy mẫu khí thải CEMS • Đường ống dẫn mẫu CEMS • Ống dẫn khí cho đầu dò / sensor • Ống truyền mẫu khí CEMS • Tên tiếng Anh tương đương • Exhaust gas sampling tube • Flue gas sampling line • Sampling probe tube • Sample gas line • Gas sampling hose • Exhaust gas probe line • Flue gas probe tube • Sample transfer line • Pre-Insulated Tubing • Pre-Insulated Tubing Bundles • Instrument Tubing Bundles • Heated Tubing Bundles • Heated Instrument Tubing • Temperature Maintenance Tubing • Steam Traced Tubing Bundles • Electric Traced Tubing Bundles • Heat Traced Tubing Bundles • Pre-Traced Tubing Assemblies • Multi-Tube Bundles • Control and Signal Tubing Bundles • Analyzer Tubing Bundles • Sample Transport Tubing Bundles • Pre-Insulated Sample Lines • Freeze Protection Tubing Tên gọi tiếng Việt (cách gọi phổ biến) • Ống bó cách nhiệt • Bó ống cách nhiệt • Ống dẫn cách nhiệt sẵn • Bó ống bảo ôn • Ống bó có gia nhiệt • Ống dẫn có sưởi nhiệt • Bộ bó ống heat tracing • Ống phân tích khí – bó ống mẫu (cho analyzer system)  • • Heated sample line (ống dẫn mẫu có gia nhiệt) • • Heated sampling hose • • Heated sample transfer line • Ống lấy mẫu khí thải CEMS • Ống hút mẫu khí thải CEMS • Ống thu mẫu khí thải CEMS • Ống dẫn khí mẫu CEMS • Ống dẫn mẫu khí CEMS • Ống sampling khí thải CEMS • Đường ống lấy mẫu khí thải CEMS • Đường ống dẫn mẫu CEMS • Ống dẫn khí cho đầu dò / sensor • Ống truyền mẫu khí CEMS • Tên tiếng Anh tương đương • Exhaust gas sampling tube • Flue gas sampling line • Sampling probe tube • Sample gas line • Gas sampling hose • Exhaust gas probe line • Flue gas probe tube • Sample transfer line • Pre-Insulated Tubing • Pre-Insulated Tubing Bundles • Instrument Tubing Bundles • Heated Tubing Bundles • Heated Instrument Tubing • Temperature Maintenance Tubing • Steam Traced Tubing Bundles • Electric Traced Tubing Bundles • Heat Traced Tubing Bundles • Pre-Traced Tubing Assemblies • Multi-Tube Bundles • Control and Signal Tubing Bundles • Analyzer Tubing Bundles • Sample Transport Tubing Bundles • Pre-Insulated Sample Lines • Freeze Protection Tubing Tên gọi tiếng Việt (cách gọi phổ biến) • Ống bó cách nhiệt • Bó ống cách nhiệt • Ống dẫn cách nhiệt sẵn • Bó ống bảo ôn • Ống bó có gia nhiệt • Ống dẫn có sưởi nhiệt • Bộ bó ống heat tracing • Ống phân tích khí – bó ống mẫu (cho analyzer system)  • • Heated sample line (ống dẫn mẫu có gia nhiệt) • • Heated sampling hose • • Heated sample transfer line • Ống lấy mẫu khí thải CEMS • Ống hút mẫu khí thải CEMS • Ống thu mẫu khí thải CEMS • Ống dẫn khí mẫu CEMS • Ống dẫn mẫu khí CEMS • Ống sampling khí thải CEMS • Đường ống lấy mẫu khí thải CEMS • Đường ống dẫn mẫu CEMS • Ống dẫn khí cho đầu dò / sensor • Ống truyền mẫu khí CEMS • Tên tiếng Anh tương đương • Exhaust gas sampling tube • Flue gas sampling line • Sampling probe tube • Sample gas line • Gas sampling hose • Exhaust gas probe line • Flue gas probe tube • Sample transfer line • Pre-Insulated Tubing • Pre-Insulated Tubing Bundles • Instrument Tubing Bundles • Heated Tubing Bundles • Heated Instrument Tubing • Temperature Maintenance Tubing • Steam Traced Tubing Bundles • Electric Traced Tubing Bundles • Heat Traced Tubing Bundles • Pre-Traced Tubing Assemblies • Multi-Tube Bundles • Control and Signal Tubing Bundles • Analyzer Tubing Bundles • Sample Transport Tubing Bundles • Pre-Insulated Sample Lines • Freeze Protection Tubing Tên gọi tiếng Việt (cách gọi phổ biến) • Ống bó cách nhiệt • Bó ống cách nhiệt • Ống dẫn cách nhiệt sẵn • Bó ống bảo ôn • Ống bó có gia nhiệt • Ống dẫn có sưởi nhiệt • Bộ bó ống heat tracing • Ống phân tích khí – bó ống mẫu (cho analyzer system)  • • Heated sample line (ống dẫn mẫu có gia nhiệt) • • Heated sampling hose • • Heated sample transfer line • Ống lấy mẫu khí thải CEMS • Ống hút mẫu khí thải CEMS • Ống thu mẫu khí thải CEMS • Ống dẫn khí mẫu CEMS • Ống dẫn mẫu khí CEMS • Ống sampling khí thải CEMS • Đường ống lấy mẫu khí thải CEMS • Đường ống dẫn mẫu CEMS • Ống dẫn khí cho đầu dò / sensor • Ống truyền mẫu khí CEMS • Tên tiếng Anh tương đương • Exhaust gas sampling tube • Flue gas sampling line • Sampling probe tube • Sample gas line • Gas sampling hose • Exhaust gas probe line • Flue gas probe tube • Sample transfer line • Pre-Insulated Tubing • Pre-Insulated Tubing Bundles • Instrument Tubing Bundles • Heated Tubing Bundles • Heated Instrument Tubing • Temperature Maintenance Tubing • Steam Traced Tubing Bundles • Electric Traced Tubing Bundles • Heat Traced Tubing Bundles • Pre-Traced Tubing Assemblies • Multi-Tube Bundles • Control and Signal Tubing Bundles • Analyzer Tubing Bundles • Sample Transport Tubing Bundles • Pre-Insulated Sample Lines • Freeze Protection Tubing Tên gọi tiếng Việt (cách gọi phổ biến) • Ống bó cách nhiệt • Bó ống cách nhiệt • Ống dẫn cách nhiệt sẵn • Bó ống bảo ôn • Ống bó có gia nhiệt • Ống dẫn có sưởi nhiệt • Bộ bó ống heat tracing • Ống phân tích khí – bó ống mẫu (cho analyzer system)  • • Heated sample line (ống dẫn mẫu có gia nhiệt) • • Heated sampling hose • • Heated sample transfer line • Ống lấy mẫu khí thải CEMS • Ống hút mẫu khí thải CEMS • Ống thu mẫu khí thải CEMS • Ống dẫn khí mẫu CEMS • Ống dẫn mẫu khí CEMS • Ống sampling khí thải CEMS • Đường ống lấy mẫu khí thải CEMS • Đường ống dẫn mẫu CEMS • Ống dẫn khí cho đầu dò / sensor • Ống truyền mẫu khí CEMS • Tên tiếng Anh tương đương • Exhaust gas sampling tube • Flue gas sampling line • Sampling probe tube • Sample gas line • Gas sampling hose • Exhaust gas probe line • Flue gas probe tube • Sample transfer line • Pre-Insulated Tubing • Pre-Insulated Tubing Bundles • Instrument Tubing Bundles • Heated Tubing Bundles • Heated Instrument Tubing • Temperature Maintenance Tubing • Steam Traced Tubing Bundles • Electric Traced Tubing Bundles • Heat Traced Tubing Bundles • Pre-Traced Tubing Assemblies • Multi-Tube Bundles • Control and Signal Tubing Bundles • Analyzer Tubing Bundles • Sample Transport Tubing Bundles • Pre-Insulated Sample Lines • Freeze Protection Tubing Tên gọi tiếng Việt (cách gọi phổ biến) • Ống bó cách nhiệt • Bó ống cách nhiệt • Ống dẫn cách nhiệt sẵn • Bó ống bảo ôn • Ống bó có gia nhiệt • Ống dẫn có sưởi nhiệt • Bộ bó ống heat tracing • Ống phân tích khí – bó ống mẫu (cho analyzer system)  • • Heated sample line (ống dẫn mẫu có gia nhiệt) • • Heated sampling hose • • Heated sample transfer line • Ống lấy mẫu khí thải CEMS • Ống hút mẫu khí thải CEMS • Ống thu mẫu khí thải CEMS • Ống dẫn khí mẫu CEMS • Ống dẫn mẫu khí CEMS • Ống sampling khí thải CEMS • Đường ống lấy mẫu khí thải CEMS • Đường ống dẫn mẫu CEMS • Ống dẫn khí cho đầu dò / sensor • Ống truyền mẫu khí CEMS • Tên tiếng Anh tương đương • Exhaust gas sampling tube • Flue gas sampling line • Sampling probe tube • Sample gas line • Gas sampling hose • Exhaust gas probe line • Flue gas probe tube • Sample transfer line • Pre-Insulated Tubing • Pre-Insulated Tubing Bundles • Instrument Tubing Bundles • Heated Tubing Bundles • Heated Instrument Tubing • Temperature Maintenance Tubing • Steam Traced Tubing Bundles • Electric Traced Tubing Bundles • Heat Traced Tubing Bundles • Pre-Traced Tubing Assemblies • Multi-Tube Bundles • Control and Signal Tubing Bundles • Analyzer Tubing Bundles • Sample Transport Tubing Bundles • Pre-Insulated Sample Lines • Freeze Protection Tubing Tên gọi tiếng Việt (cách gọi phổ biến) • Ống bó cách nhiệt • Bó ống cách nhiệt • Ống dẫn cách nhiệt sẵn • Bó ống bảo ôn • Ống bó có gia nhiệt • Ống dẫn có sưởi nhiệt • Bộ bó ống heat tracing • Ống phân tích khí – bó ống mẫu (cho analyzer system)  • • Heated sample line (ống dẫn mẫu có gia nhiệt) • • Heated sampling hose • • Heated sample transfer line • Ống lấy mẫu khí thải CEMS • Ống hút mẫu khí thải CEMS • Ống thu mẫu khí thải CEMS • Ống dẫn khí mẫu CEMS • Ống dẫn mẫu khí CEMS • Ống sampling khí thải CEMS • Đường ống lấy mẫu khí thải CEMS • Đường ống dẫn mẫu CEMS • Ống dẫn khí cho đầu dò / sensor • Ống truyền mẫu khí CEMS • Tên tiếng Anh tương đương • Exhaust gas sampling tube • Flue gas sampling line • Sampling probe tube • Sample gas line • Gas sampling hose • Exhaust gas probe line • Flue gas probe tube • Sample transfer line • Pre-Insulated Tubing • Pre-Insulated Tubing Bundles • Instrument Tubing Bundles • Heated Tubing Bundles • Heated Instrument Tubing • Temperature Maintenance Tubing • Steam Traced Tubing Bundles • Electric Traced Tubing Bundles • Heat Traced Tubing Bundles • Pre-Traced Tubing Assemblies • Multi-Tube Bundles • Control and Signal Tubing Bundles • Analyzer Tubing Bundles • Sample Transport Tubing Bundles • Pre-Insulated Sample Lines • Freeze Protection Tubing Tên gọi tiếng Việt (cách gọi phổ biến) • Ống bó cách nhiệt • Bó ống cách nhiệt • Ống dẫn cách nhiệt sẵn • Bó ống bảo ôn • Ống bó có gia nhiệt • Ống dẫn có sưởi nhiệt • Bộ bó ống heat tracing • Ống phân tích khí – bó ống mẫu (cho analyzer system)  • • Heated sample line (ống dẫn mẫu có gia nhiệt) • • Heated sampling hose • • Heated sample transfer line • Ống lấy mẫu khí thải CEMS • Ống hút mẫu khí thải CEMS • Ống thu mẫu khí thải CEMS • Ống dẫn khí mẫu CEMS • Ống dẫn mẫu khí CEMS • Ống sampling khí thải CEMS • Đường ống lấy mẫu khí thải CEMS • Đường ống dẫn mẫu CEMS • Ống dẫn khí cho đầu dò / sensor • Ống truyền mẫu khí CEMS • Tên tiếng Anh tương đương • Exhaust gas sampling tube • Flue gas sampling line • Sampling probe tube • Sample gas line • Gas sampling hose • Exhaust gas probe line • Flue gas probe tube • Sample transfer line • Pre-Insulated Tubing • Pre-Insulated Tubing Bundles • Instrument Tubing Bundles • Heated Tubing Bundles • Heated Instrument Tubing • Temperature Maintenance Tubing • Steam Traced Tubing Bundles • Electric Traced Tubing Bundles • Heat Traced Tubing Bundles • Pre-Traced Tubing Assemblies • Multi-Tube Bundles • Control and Signal Tubing Bundles • Analyzer Tubing Bundles • Sample Transport Tubing Bundles • Pre-Insulated Sample Lines • Freeze Protection Tubing Tên gọi tiếng Việt (cách gọi phổ biến) • Ống bó cách nhiệt • Bó ống cách nhiệt • Ống dẫn cách nhiệt sẵn • Bó ống bảo ôn • Ống bó có gia nhiệt • Ống dẫn có sưởi nhiệt • Bộ bó ống heat tracing • Ống phân tích khí – bó ống mẫu (cho analyzer system)  • • Heated sample line (ống dẫn mẫu có gia nhiệt) • • Heated sampling hose • • Heated sample transfer line • Ống lấy mẫu khí thải CEMS • Ống hút mẫu khí thải CEMS • Ống thu mẫu khí thải CEMS • Ống dẫn khí mẫu CEMS • Ống dẫn mẫu khí CEMS • Ống sampling khí thải CEMS • Đường ống lấy mẫu khí thải CEMS • Đường ống dẫn mẫu CEMS • Ống dẫn khí cho đầu dò / sensor • Ống truyền mẫu khí CEMS • Tên tiếng Anh tương đương • Exhaust gas sampling tube • Flue gas sampling line • Sampling probe tube • Sample gas line • Gas sampling hose • Exhaust gas probe line • Flue gas probe tube • Sample transfer line • Pre-Insulated Tubing • Pre-Insulated Tubing Bundles • Instrument Tubing Bundles • Heated Tubing Bundles • Heated Instrument Tubing • Temperature Maintenance Tubing • Steam Traced Tubing Bundles • Electric Traced Tubing Bundles • Heat Traced Tubing Bundles • Pre-Traced Tubing Assemblies • Multi-Tube Bundles • Control and Signal Tubing Bundles • Analyzer Tubing Bundles • Sample Transport Tubing Bundles • Pre-Insulated Sample Lines • Freeze Protection Tubing Tên gọi tiếng Việt (cách gọi phổ biến) • Ống bó cách nhiệt • Bó ống cách nhiệt • Ống dẫn cách nhiệt sẵn • Bó ống bảo ôn • Ống bó có gia nhiệt • Ống dẫn có sưởi nhiệt • Bộ bó ống heat tracing • Ống phân tích khí – bó ống mẫu (cho analyzer system)  • • Heated sample line (ống dẫn mẫu có gia nhiệt) • • Heated sampling hose • • Heated sample transfer line • Ống lấy mẫu khí thải CEMS • Ống hút mẫu khí thải CEMS • Ống thu mẫu khí thải CEMS • Ống dẫn khí mẫu CEMS • Ống dẫn mẫu khí CEMS • Ống sampling khí thải CEMS • Đường ống lấy mẫu khí thải CEMS • Đường ống dẫn mẫu CEMS • Ống dẫn khí cho đầu dò / sensor • Ống truyền mẫu khí CEMS • Tên tiếng Anh tương đương • Exhaust gas sampling tube • Flue gas sampling line • Sampling probe tube • Sample gas line • Gas sampling hose • Exhaust gas probe line • Flue gas probe tube • Sample transfer line • Pre-Insulated Tubing • Pre-Insulated Tubing Bundles • Instrument Tubing Bundles • Heated Tubing Bundles • Heated Instrument Tubing • Temperature Maintenance Tubing • Steam Traced Tubing Bundles • Electric Traced Tubing Bundles • Heat Traced Tubing Bundles • Pre-Traced Tubing Assemblies • Multi-Tube Bundles • Control and Signal Tubing Bundles • Analyzer Tubing Bundles • Sample Transport Tubing Bundles • Pre-Insulated Sample Lines • Freeze Protection Tubing Tên gọi tiếng Việt (cách gọi phổ biến) • Ống bó cách nhiệt • Bó ống cách nhiệt • Ống dẫn cách nhiệt sẵn • Bó ống bảo ôn • Ống bó có gia nhiệt • Ống dẫn có sưởi nhiệt • Bộ bó ống heat tracing • Ống phân tích khí – bó ống mẫu (cho analyzer system)  • • Heated sample line (ống dẫn mẫu có gia nhiệt) • • Heated sampling hose • • Heated sample transfer line • Ống lấy mẫu khí thải CEMS • Ống hút mẫu khí thải CEMS • Ống thu mẫu khí thải CEMS • Ống dẫn khí mẫu CEMS • Ống dẫn mẫu khí CEMS • Ống sampling khí thải CEMS • Đường ống lấy mẫu khí thải CEMS • Đường ống dẫn mẫu CEMS • Ống dẫn khí cho đầu dò / sensor • Ống truyền mẫu khí CEMS • Tên tiếng Anh tương đương • Exhaust gas sampling tube • Flue gas sampling line • Sampling probe tube • Sample gas line • Gas sampling hose • Exhaust gas probe line • Flue gas probe tube • Sample transfer line • Pre-Insulated Tubing • Pre-Insulated Tubing Bundles • Instrument Tubing Bundles • Heated Tubing Bundles • Heated Instrument Tubing • Temperature Maintenance Tubing • Steam Traced Tubing Bundles • Electric Traced Tubing Bundles • Heat Traced Tubing Bundles • Pre-Traced Tubing Assemblies • Multi-Tube Bundles • Control and Signal Tubing Bundles • Analyzer Tubing Bundles • Sample Transport Tubing Bundles • Pre-Insulated Sample Lines • Freeze Protection Tubing Tên gọi tiếng Việt (cách gọi phổ biến) • Ống bó cách nhiệt • Bó ống cách nhiệt • Ống dẫn cách nhiệt sẵn • Bó ống bảo ôn • Ống bó có gia nhiệt • Ống dẫn có sưởi nhiệt • Bộ bó ống heat tracing • Ống phân tích khí – bó ống mẫu (cho analyzer system)  • • Heated sample line (ống dẫn mẫu có gia nhiệt) • • Heated sampling hose • • Heated sample transfer line • Ống lấy mẫu khí thải CEMS • Ống hút mẫu khí thải CEMS • Ống thu mẫu khí thải CEMS • Ống dẫn khí mẫu CEMS • Ống dẫn mẫu khí CEMS • Ống sampling khí thải CEMS • Đường ống lấy mẫu khí thải CEMS • Đường ống dẫn mẫu CEMS • Ống dẫn khí cho đầu dò / sensor • Ống truyền mẫu khí CEMS • Tên tiếng Anh tương đương • Exhaust gas sampling tube • Flue gas sampling line • Sampling probe tube • Sample gas line • Gas sampling hose • Exhaust gas probe line • Flue gas probe tube • Sample transfer line • Pre-Insulated Tubing • Pre-Insulated Tubing Bundles • Instrument Tubing Bundles • Heated Tubing Bundles • Heated Instrument Tubing • Temperature Maintenance Tubing • Steam Traced Tubing Bundles • Electric Traced Tubing Bundles • Heat Traced Tubing Bundles • Pre-Traced Tubing Assemblies • Multi-Tube Bundles • Control and Signal Tubing Bundles • Analyzer Tubing Bundles • Sample Transport Tubing Bundles • Pre-Insulated Sample Lines • Freeze Protection Tubing Tên gọi tiếng Việt (cách gọi phổ biến) • Ống bó cách nhiệt • Bó ống cách nhiệt • Ống dẫn cách nhiệt sẵn • Bó ống bảo ôn • Ống bó có gia nhiệt • Ống dẫn có sưởi nhiệt • Bộ bó ống heat tracing • Ống phân tích khí – bó ống mẫu (cho analyzer system)  • • Heated sample line (ống dẫn mẫu có gia nhiệt) • • Heated sampling hose • • Heated sample transfer line • Ống lấy mẫu khí thải CEMS • Ống hút mẫu khí thải CEMS • Ống thu mẫu khí thải CEMS • Ống dẫn khí mẫu CEMS • Ống dẫn mẫu khí CEMS • Ống sampling khí thải CEMS • Đường ống lấy mẫu khí thải CEMS • Đường ống dẫn mẫu CEMS • Ống dẫn khí cho đầu dò / sensor • Ống truyền mẫu khí CEMS • Tên tiếng Anh tương đương • Exhaust gas sampling tube • Flue gas sampling line • Sampling probe tube • Sample gas line • Gas sampling hose • Exhaust gas probe line • Flue gas probe tube • Sample transfer line • Pre-Insulated Tubing • Pre-Insulated Tubing Bundles • Instrument Tubing Bundles • Heated Tubing Bundles • Heated Instrument Tubing • Temperature Maintenance Tubing • Steam Traced Tubing Bundles • Electric Traced Tubing Bundles • Heat Traced Tubing Bundles • Pre-Traced Tubing Assemblies • Multi-Tube Bundles • Control and Signal Tubing Bundles • Analyzer Tubing Bundles • Sample Transport Tubing Bundles • Pre-Insulated Sample Lines • Freeze Protection Tubing Tên gọi tiếng Việt (cách gọi phổ biến) • Ống bó cách nhiệt • Bó ống cách nhiệt • Ống dẫn cách nhiệt sẵn • Bó ống bảo ôn • Ống bó có gia nhiệt • Ống dẫn có sưởi nhiệt • Bộ bó ống heat tracing • Ống phân tích khí – bó ống mẫu (cho analyzer system)  • • Heated sample line (ống dẫn mẫu có gia nhiệt) • • Heated sampling hose • • Heated sample transfer line • Ống lấy mẫu khí thải CEMS • Ống hút mẫu khí thải CEMS • Ống thu mẫu khí thải CEMS • Ống dẫn khí mẫu CEMS • Ống dẫn mẫu khí CEMS • Ống sampling khí thải CEMS • Đường ống lấy mẫu khí thải CEMS • Đường ống dẫn mẫu CEMS • Ống dẫn khí cho đầu dò / sensor • Ống truyền mẫu khí CEMS • Tên tiếng Anh tương đương • Exhaust gas sampling tube • Flue gas sampling line • Sampling probe tube • Sample gas line • Gas sampling hose • Exhaust gas probe line • Flue gas probe tube • Sample transfer line • Pre-Insulated Tubing • Pre-Insulated Tubing Bundles • Instrument Tubing Bundles • Heated Tubing Bundles • Heated Instrument Tubing • Temperature Maintenance Tubing • Steam Traced Tubing Bundles • Electric Traced Tubing Bundles • Heat Traced Tubing Bundles • Pre-Traced Tubing Assemblies • Multi-Tube Bundles • Control and Signal Tubing Bundles • Analyzer Tubing Bundles • Sample Transport Tubing Bundles • Pre-Insulated Sample Lines • Freeze Protection Tubing Tên gọi tiếng Việt (cách gọi phổ biến) • Ống bó cách nhiệt • Bó ống cách nhiệt • Ống dẫn cách nhiệt sẵn • Bó ống bảo ôn • Ống bó có gia nhiệt • Ống dẫn có sưởi nhiệt • Bộ bó ống heat tracing • Ống phân tích khí – bó ống mẫu (cho analyzer system)  • • Heated sample line (ống dẫn mẫu có gia nhiệt) • • Heated sampling hose • • Heated sample transfer line • Ống lấy mẫu khí thải CEMS • Ống hút mẫu khí thải CEMS • Ống thu mẫu khí thải CEMS • Ống dẫn khí mẫu CEMS • Ống dẫn mẫu khí CEMS • Ống sampling khí thải CEMS • Đường ống lấy mẫu khí thải CEMS • Đường ống dẫn mẫu CEMS • Ống dẫn khí cho đầu dò / sensor • Ống truyền mẫu khí CEMS • Tên tiếng Anh tương đương • Exhaust gas sampling tube • Flue gas sampling line • Sampling probe tube • Sample gas line • Gas sampling hose • Exhaust gas probe line • Flue gas probe tube • Sample transfer line • Pre-Insulated Tubing • Pre-Insulated Tubing Bundles • Instrument Tubing Bundles • Heated Tubing Bundles • Heated Instrument Tubing • Temperature Maintenance Tubing • Steam Traced Tubing Bundles • Electric Traced Tubing Bundles • Heat Traced Tubing Bundles • Pre-Traced Tubing Assemblies • Multi-Tube Bundles • Control and Signal Tubing Bundles • Analyzer Tubing Bundles • Sample Transport Tubing Bundles • Pre-Insulated Sample Lines • Freeze Protection Tubing Tên gọi tiếng Việt (cách gọi phổ biến) • Ống bó cách nhiệt • Bó ống cách nhiệt • Ống dẫn cách nhiệt sẵn • Bó ống bảo ôn • Ống bó có gia nhiệt • Ống dẫn có sưởi nhiệt • Bộ bó ống heat tracing • Ống phân tích khí – bó ống mẫu (cho analyzer system)  • • Heated sample line (ống dẫn mẫu có gia nhiệt) • • Heated sampling hose • • Heated sample transfer line • Ống lấy mẫu khí thải CEMS • Ống hút mẫu khí thải CEMS • Ống thu mẫu khí thải CEMS • Ống dẫn khí mẫu CEMS • Ống dẫn mẫu khí CEMS • Ống sampling khí thải CEMS • Đường ống lấy mẫu khí thải CEMS • Đường ống dẫn mẫu CEMS • Ống dẫn khí cho đầu dò / sensor • Ống truyền mẫu khí CEMS • Tên tiếng Anh tương đương • Exhaust gas sampling tube • Flue gas sampling line • Sampling probe tube • Sample gas line • Gas sampling hose • Exhaust gas probe line • Flue gas probe tube • Sample transfer line • Pre-Insulated Tubing • Pre-Insulated Tubing Bundles • Instrument Tubing Bundles • Heated Tubing Bundles • Heated Instrument Tubing • Temperature Maintenance Tubing • Steam Traced Tubing Bundles • Electric Traced Tubing Bundles • Heat Traced Tubing Bundles • Pre-Traced Tubing Assemblies • Multi-Tube Bundles • Control and Signal Tubing Bundles • Analyzer Tubing Bundles • Sample Transport Tubing Bundles • Pre-Insulated Sample Lines • Freeze Protection Tubing Tên gọi tiếng Việt (cách gọi phổ biến) • Ống bó cách nhiệt • Bó ống cách nhiệt • Ống dẫn cách nhiệt sẵn • Bó ống bảo ôn • Ống bó có gia nhiệt • Ống dẫn có sưởi nhiệt • Bộ bó ống heat tracing • Ống phân tích khí – bó ống mẫu (cho analyzer system)  • • Heated sample line (ống dẫn mẫu có gia nhiệt) • • Heated sampling hose • • Heated sample transfer line • Ống lấy mẫu khí thải CEMS • Ống hút mẫu khí thải CEMS • Ống thu mẫu khí thải CEMS • Ống dẫn khí mẫu CEMS • Ống dẫn mẫu khí CEMS • Ống sampling khí thải CEMS • Đường ống lấy mẫu khí thải CEMS • Đường ống dẫn mẫu CEMS • Ống dẫn khí cho đầu dò / sensor • Ống truyền mẫu khí CEMS • Tên tiếng Anh tương đương • Exhaust gas sampling tube • Flue gas sampling line • Sampling probe tube • Sample gas line • Gas sampling hose • Exhaust gas probe line • Flue gas probe tube • Sample transfer line • Pre-Insulated Tubing • Pre-Insulated Tubing Bundles • Instrument Tubing Bundles • Heated Tubing Bundles • Heated Instrument Tubing • Temperature Maintenance Tubing • Steam Traced Tubing Bundles • Electric Traced Tubing Bundles • Heat Traced Tubing Bundles • Pre-Traced Tubing Assemblies • Multi-Tube Bundles • Control and Signal Tubing Bundles • Analyzer Tubing Bundles • Sample Transport Tubing Bundles • Pre-Insulated Sample Lines • Freeze Protection Tubing Tên gọi tiếng Việt (cách gọi phổ biến) • Ống bó cách nhiệt • Bó ống cách nhiệt • Ống dẫn cách nhiệt sẵn • Bó ống bảo ôn • Ống bó có gia nhiệt • Ống dẫn có sưởi nhiệt • Bộ bó ống heat tracing • Ống phân tích khí – bó ống mẫu (cho analyzer system)  • • Heated sample line (ống dẫn mẫu có gia nhiệt) • • Heated sampling hose • • Heated sample transfer line • Ống lấy mẫu khí thải CEMS • Ống hút mẫu khí thải CEMS • Ống thu mẫu khí thải CEMS • Ống dẫn khí mẫu CEMS • Ống dẫn mẫu khí CEMS • Ống sampling khí thải CEMS • Đường ống lấy mẫu khí thải CEMS • Đường ống dẫn mẫu CEMS • Ống dẫn khí cho đầu dò / sensor • Ống truyền mẫu khí CEMS • Tên tiếng Anh tương đương • Exhaust gas sampling tube • Flue gas sampling line • Sampling probe tube • Sample gas line • Gas sampling hose • Exhaust gas probe line • Flue gas probe tube • Sample transfer line • Pre-Insulated Tubing • Pre-Insulated Tubing Bundles • Instrument Tubing Bundles • Heated Tubing Bundles • Heated Instrument Tubing • Temperature Maintenance Tubing • Steam Traced Tubing Bundles • Electric Traced Tubing Bundles • Heat Traced Tubing Bundles • Pre-Traced Tubing Assemblies • Multi-Tube Bundles • Control and Signal Tubing Bundles • Analyzer Tubing Bundles • Sample Transport Tubing Bundles • Pre-Insulated Sample Lines • Freeze Protection Tubing Tên gọi tiếng Việt (cách gọi phổ biến) • Ống bó cách nhiệt • Bó ống cách nhiệt • Ống dẫn cách nhiệt sẵn • Bó ống bảo ôn • Ống bó có gia nhiệt • Ống dẫn có sưởi nhiệt • Bộ bó ống heat tracing • Ống phân tích khí – bó ống mẫu (cho analyzer system)  • • Heated sample line (ống dẫn mẫu có gia nhiệt) • • Heated sampling hose • • Heated sample transfer line • Ống lấy mẫu khí thải CEMS • Ống hút mẫu khí thải CEMS • Ống thu mẫu khí thải CEMS • Ống dẫn khí mẫu CEMS • Ống dẫn mẫu khí CEMS • Ống sampling khí thải CEMS • Đường ống lấy mẫu khí thải CEMS • Đường ống dẫn mẫu CEMS • Ống dẫn khí cho đầu dò / sensor • Ống truyền mẫu khí CEMS • Tên tiếng Anh tương đương • Exhaust gas sampling tube • Flue gas sampling line • Sampling probe tube • Sample gas line • Gas sampling hose • Exhaust gas probe line • Flue gas probe tube • Sample transfer line • Pre-Insulated Tubing • Pre-Insulated Tubing Bundles • Instrument Tubing Bundles • Heated Tubing Bundles • Heated Instrument Tubing • Temperature Maintenance Tubing • Steam Traced Tubing Bundles • Electric Traced Tubing Bundles • Heat Traced Tubing Bundles • Pre-Traced Tubing Assemblies • Multi-Tube Bundles • Control and Signal Tubing Bundles • Analyzer Tubing Bundles • Sample Transport Tubing Bundles • Pre-Insulated Sample Lines • Freeze Protection Tubing Tên gọi tiếng Việt (cách gọi phổ biến) • Ống bó cách nhiệt • Bó ống cách nhiệt • Ống dẫn cách nhiệt sẵn • Bó ống bảo ôn • Ống bó có gia nhiệt • Ống dẫn có sưởi nhiệt • Bộ bó ống heat tracing • Ống phân tích khí – bó ống mẫu (cho analyzer system)  • • Heated sample line (ống dẫn mẫu có gia nhiệt) • • Heated sampling hose • • Heated sample transfer line • Ống lấy mẫu khí thải CEMS • Ống hút mẫu khí thải CEMS • Ống thu mẫu khí thải CEMS • Ống dẫn khí mẫu CEMS • Ống dẫn mẫu khí CEMS • Ống sampling khí thải CEMS • Đường ống lấy mẫu khí thải CEMS • Đường ống dẫn mẫu CEMS • Ống dẫn khí cho đầu dò / sensor • Ống truyền mẫu khí CEMS • Tên tiếng Anh tương đương • Exhaust gas sampling tube • Flue gas sampling line • Sampling probe tube • Sample gas line • Gas sampling hose • Exhaust gas probe line • Flue gas probe tube • Sample transfer line • Pre-Insulated Tubing • Pre-Insulated Tubing Bundles • Instrument Tubing Bundles • Heated Tubing Bundles • Heated Instrument Tubing • Temperature Maintenance Tubing • Steam Traced Tubing Bundles • Electric Traced Tubing Bundles • Heat Traced Tubing Bundles • Pre-Traced Tubing Assemblies • Multi-Tube Bundles • Control and Signal Tubing Bundles • Analyzer Tubing Bundles • Sample Transport Tubing Bundles • Pre-Insulated Sample Lines • Freeze Protection Tubing Tên gọi tiếng Việt (cách gọi phổ biến) • Ống bó cách nhiệt • Bó ống cách nhiệt • Ống dẫn cách nhiệt sẵn • Bó ống bảo ôn • Ống bó có gia nhiệt • Ống dẫn có sưởi nhiệt • Bộ bó ống heat tracing • Ống phân tích khí – bó ống mẫu (cho analyzer system)  • • Heated sample line (ống dẫn mẫu có gia nhiệt) • • Heated sampling hose • • Heated sample transfer line • Ống lấy mẫu khí thải CEMS • Ống hút mẫu khí thải CEMS • Ống thu mẫu khí thải CEMS • Ống dẫn khí mẫu CEMS • Ống dẫn mẫu khí CEMS • Ống sampling khí thải CEMS • Đường ống lấy mẫu khí thải CEMS • Đường ống dẫn mẫu CEMS • Ống dẫn khí cho đầu dò / sensor • Ống truyền mẫu khí CEMS • Tên tiếng Anh tương đương • Exhaust gas sampling tube • Flue gas sampling line • Sampling probe tube • Sample gas line • Gas sampling hose • Exhaust gas probe line • Flue gas probe tube • Sample transfer line • Pre-Insulated Tubing • Pre-Insulated Tubing Bundles • Instrument Tubing Bundles • Heated Tubing Bundles • Heated Instrument Tubing • Temperature Maintenance Tubing • Steam Traced Tubing Bundles • Electric Traced Tubing Bundles • Heat Traced Tubing Bundles • Pre-Traced Tubing Assemblies • Multi-Tube Bundles • Control and Signal Tubing Bundles • Analyzer Tubing Bundles • Sample Transport Tubing Bundles • Pre-Insulated Sample Lines • Freeze Protection Tubing Tên gọi tiếng Việt (cách gọi phổ biến) • Ống bó cách nhiệt • Bó ống cách nhiệt • Ống dẫn cách nhiệt sẵn • Bó ống bảo ôn • Ống bó có gia nhiệt • Ống dẫn có sưởi nhiệt • Bộ bó ống heat tracing • Ống phân tích khí – bó ống mẫu (cho analyzer system)  • • Heated sample line (ống dẫn mẫu có gia nhiệt) • • Heated sampling hose • • Heated sample transfer line • Ống lấy mẫu khí thải CEMS • Ống hút mẫu khí thải CEMS • Ống thu mẫu khí thải CEMS • Ống dẫn khí mẫu CEMS • Ống dẫn mẫu khí CEMS • Ống sampling khí thải CEMS • Đường ống lấy mẫu khí thải CEMS • Đường ống dẫn mẫu CEMS • Ống dẫn khí cho đầu dò / sensor • Ống truyền mẫu khí CEMS • Tên tiếng Anh tương đương • Exhaust gas sampling tube • Flue gas sampling line • Sampling probe tube • Sample gas line • Gas sampling hose • Exhaust gas probe line • Flue gas probe tube • Sample transfer line • Pre-Insulated Tubing • Pre-Insulated Tubing Bundles • Instrument Tubing Bundles • Heated Tubing Bundles • Heated Instrument Tubing • Temperature Maintenance Tubing • Steam Traced Tubing Bundles • Electric Traced Tubing Bundles • Heat Traced Tubing Bundles • Pre-Traced Tubing Assemblies • Multi-Tube Bundles • Control and Signal Tubing Bundles • Analyzer Tubing Bundles • Sample Transport Tubing Bundles • Pre-Insulated Sample Lines • Freeze Protection Tubing Tên gọi tiếng Việt (cách gọi phổ biến) • Ống bó cách nhiệt • Bó ống cách nhiệt • Ống dẫn cách nhiệt sẵn • Bó ống bảo ôn • Ống bó có gia nhiệt • Ống dẫn có sưởi nhiệt • Bộ bó ống heat tracing • Ống phân tích khí – bó ống mẫu (cho analyzer system)  • • Heated sample line (ống dẫn mẫu có gia nhiệt) • • Heated sampling hose • • Heated sample transfer line • Ống lấy mẫu khí thải CEMS • Ống hút mẫu khí thải CEMS • Ống thu mẫu khí thải CEMS • Ống dẫn khí mẫu CEMS • Ống dẫn mẫu khí CEMS • Ống sampling khí thải CEMS • Đường ống lấy mẫu khí thải CEMS • Đường ống dẫn mẫu CEMS • Ống dẫn khí cho đầu dò / sensor • Ống truyền mẫu khí CEMS • Tên tiếng Anh tương đương • Exhaust gas sampling tube • Flue gas sampling line • Sampling probe tube • Sample gas line • Gas sampling hose • Exhaust gas probe line • Flue gas probe tube • Sample transfer line • Pre-Insulated Tubing • Pre-Insulated Tubing Bundles • Instrument Tubing Bundles • Heated Tubing Bundles • Heated Instrument Tubing • Temperature Maintenance Tubing • Steam Traced Tubing Bundles • Electric Traced Tubing Bundles • Heat Traced Tubing Bundles • Pre-Traced Tubing Assemblies • Multi-Tube Bundles • Control and Signal Tubing Bundles • Analyzer Tubing Bundles • Sample Transport Tubing Bundles • Pre-Insulated Sample Lines • Freeze Protection Tubing Tên gọi tiếng Việt (cách gọi phổ biến) • Ống bó cách nhiệt • Bó ống cách nhiệt • Ống dẫn cách nhiệt sẵn • Bó ống bảo ôn • Ống bó có gia nhiệt • Ống dẫn có sưởi nhiệt • Bộ bó ống heat tracing • Ống phân tích khí – bó ống mẫu (cho analyzer system)  • • Heated sample line (ống dẫn mẫu có gia nhiệt) • • Heated sampling hose • • Heated sample transfer line • Ống lấy mẫu khí thải CEMS • Ống hút mẫu khí thải CEMS • Ống thu mẫu khí thải CEMS • Ống dẫn khí mẫu CEMS • Ống dẫn mẫu khí CEMS • Ống sampling khí thải CEMS • Đường ống lấy mẫu khí thải CEMS • Đường ống dẫn mẫu CEMS • Ống dẫn khí cho đầu dò / sensor • Ống truyền mẫu khí CEMS • Tên tiếng Anh tương đương • Exhaust gas sampling tube • Flue gas sampling line • Sampling probe tube • Sample gas line • Gas sampling hose • Exhaust gas probe line • Flue gas probe tube • Sample transfer line • Pre-Insulated Tubing • Pre-Insulated Tubing Bundles • Instrument Tubing Bundles • Heated Tubing Bundles • Heated Instrument Tubing • Temperature Maintenance Tubing • Steam Traced Tubing Bundles • Electric Traced Tubing Bundles • Heat Traced Tubing Bundles • Pre-Traced Tubing Assemblies • Multi-Tube Bundles • Control and Signal Tubing Bundles • Analyzer Tubing Bundles • Sample Transport Tubing Bundles • Pre-Insulated Sample Lines • Freeze Protection Tubing Tên gọi tiếng Việt (cách gọi phổ biến) • Ống bó cách nhiệt • Bó ống cách nhiệt • Ống dẫn cách nhiệt sẵn • Bó ống bảo ôn • Ống bó có gia nhiệt • Ống dẫn có sưởi nhiệt • Bộ bó ống heat tracing • Ống phân tích khí – bó ống mẫu (cho analyzer system)  • • Heated sample line (ống dẫn mẫu có gia nhiệt) • • Heated sampling hose • • Heated sample transfer line • Ống lấy mẫu khí thải CEMS • Ống hút mẫu khí thải CEMS • Ống thu mẫu khí thải CEMS • Ống dẫn khí mẫu CEMS • Ống dẫn mẫu khí CEMS • Ống sampling khí thải CEMS • Đường ống lấy mẫu khí thải CEMS • Đường ống dẫn mẫu CEMS • Ống dẫn khí cho đầu dò / sensor • Ống truyền mẫu khí CEMS • Tên tiếng Anh tương đương • Exhaust gas sampling tube • Flue gas sampling line • Sampling probe tube • Sample gas line • Gas sampling hose • Exhaust gas probe line • Flue gas probe tube • Sample transfer line • Pre-Insulated Tubing • Pre-Insulated Tubing Bundles • Instrument Tubing Bundles • Heated Tubing Bundles • Heated Instrument Tubing • Temperature Maintenance Tubing • Steam Traced Tubing Bundles • Electric Traced Tubing Bundles • Heat Traced Tubing Bundles • Pre-Traced Tubing Assemblies • Multi-Tube Bundles • Control and Signal Tubing Bundles • Analyzer Tubing Bundles • Sample Transport Tubing Bundles • Pre-Insulated Sample Lines • Freeze Protection Tubing Tên gọi tiếng Việt (cách gọi phổ biến) • Ống bó cách nhiệt • Bó ống cách nhiệt • Ống dẫn cách nhiệt sẵn • Bó ống bảo ôn • Ống bó có gia nhiệt • Ống dẫn có sưởi nhiệt • Bộ bó ống heat tracing • Ống phân tích khí – bó ống mẫu (cho analyzer system)  • • Heated sample line (ống dẫn mẫu có gia nhiệt) • • Heated sampling hose • • Heated sample transfer line • Ống lấy mẫu khí thải CEMS • Ống hút mẫu khí thải CEMS • Ống thu mẫu khí thải CEMS • Ống dẫn khí mẫu CEMS • Ống dẫn mẫu khí CEMS • Ống sampling khí thải CEMS • Đường ống lấy mẫu khí thải CEMS • Đường ống dẫn mẫu CEMS • Ống dẫn khí cho đầu dò / sensor • Ống truyền mẫu khí CEMS • Tên tiếng Anh tương đương • Exhaust gas sampling tube • Flue gas sampling line • Sampling probe tube • Sample gas line • Gas sampling hose • Exhaust gas probe line • Flue gas probe tube • Sample transfer line • Pre-Insulated Tubing • Pre-Insulated Tubing Bundles • Instrument Tubing Bundles • Heated Tubing Bundles • Heated Instrument Tubing • Temperature Maintenance Tubing • Steam Traced Tubing Bundles • Electric Traced Tubing Bundles • Heat Traced Tubing Bundles • Pre-Traced Tubing Assemblies • Multi-Tube Bundles • Control and Signal Tubing Bundles • Analyzer Tubing Bundles • Sample Transport Tubing Bundles • Pre-Insulated Sample Lines • Freeze Protection Tubing Tên gọi tiếng Việt (cách gọi phổ biến) • Ống bó cách nhiệt • Bó ống cách nhiệt • Ống dẫn cách nhiệt sẵn • Bó ống bảo ôn • Ống bó có gia nhiệt • Ống dẫn có sưởi nhiệt • Bộ bó ống heat tracing • Ống phân tích khí – bó ống mẫu (cho analyzer system)  • • Heated sample line (ống dẫn mẫu có gia nhiệt) • • Heated sampling hose • • Heated sample transfer line • Ống lấy mẫu khí thải CEMS • Ống hút mẫu khí thải CEMS • Ống thu mẫu khí thải CEMS • Ống dẫn khí mẫu CEMS • Ống dẫn mẫu khí CEMS • Ống sampling khí thải CEMS • Đường ống lấy mẫu khí thải CEMS • Đường ống dẫn mẫu CEMS • Ống dẫn khí cho đầu dò / sensor • Ống truyền mẫu khí CEMS • Tên tiếng Anh tương đương • Exhaust gas sampling tube • Flue gas sampling line • Sampling probe tube • Sample gas line • Gas sampling hose • Exhaust gas probe line • Flue gas probe tube • Sample transfer line • Pre-Insulated Tubing • Pre-Insulated Tubing Bundles • Instrument Tubing Bundles • Heated Tubing Bundles • Heated Instrument Tubing • Temperature Maintenance Tubing • Steam Traced Tubing Bundles • Electric Traced Tubing Bundles • Heat Traced Tubing Bundles • Pre-Traced Tubing Assemblies • Multi-Tube Bundles • Control and Signal Tubing Bundles • Analyzer Tubing Bundles • Sample Transport Tubing Bundles • Pre-Insulated Sample Lines • Freeze Protection Tubing Tên gọi tiếng Việt (cách gọi phổ biến) • Ống bó cách nhiệt • Bó ống cách nhiệt • Ống dẫn cách nhiệt sẵn • Bó ống bảo ôn • Ống bó có gia nhiệt • Ống dẫn có sưởi nhiệt • Bộ bó ống heat tracing • Ống phân tích khí – bó ống mẫu (cho analyzer system)  • • Heated sample line (ống dẫn mẫu có gia nhiệt) • • Heated sampling hose • • Heated sample transfer line • Ống lấy mẫu khí thải CEMS • Ống hút mẫu khí thải CEMS • Ống thu mẫu khí thải CEMS • Ống dẫn khí mẫu CEMS • Ống dẫn mẫu khí CEMS • Ống sampling khí thải CEMS • Đường ống lấy mẫu khí thải CEMS • Đường ống dẫn mẫu CEMS • Ống dẫn khí cho đầu dò / sensor • Ống truyền mẫu khí CEMS • Tên tiếng Anh tương đương • Exhaust gas sampling tube • Flue gas sampling line • Sampling probe tube • Sample gas line • Gas sampling hose • Exhaust gas probe line • Flue gas probe tube • Sample transfer line • Pre-Insulated Tubing • Pre-Insulated Tubing Bundles • Instrument Tubing Bundles • Heated Tubing Bundles • Heated Instrument Tubing • Temperature Maintenance Tubing • Steam Traced Tubing Bundles • Electric Traced Tubing Bundles • Heat Traced Tubing Bundles • Pre-Traced Tubing Assemblies • Multi-Tube Bundles • Control and Signal Tubing Bundles • Analyzer Tubing Bundles • Sample Transport Tubing Bundles • Pre-Insulated Sample Lines • Freeze Protection Tubing Tên gọi tiếng Việt (cách gọi phổ biến) • Ống bó cách nhiệt • Bó ống cách nhiệt • Ống dẫn cách nhiệt sẵn • Bó ống bảo ôn • Ống bó có gia nhiệt • Ống dẫn có sưởi nhiệt • Bộ bó ống heat tracing • Ống phân tích khí – bó ống mẫu (cho analyzer system)  • • Heated sample line (ống dẫn mẫu có gia nhiệt) • • Heated sampling hose • • Heated sample transfer line • Ống lấy mẫu khí thải CEMS • Ống hút mẫu khí thải CEMS • Ống thu mẫu khí thải CEMS • Ống dẫn khí mẫu CEMS • Ống dẫn mẫu khí CEMS • Ống sampling khí thải CEMS • Đường ống lấy mẫu khí thải CEMS • Đường ống dẫn mẫu CEMS • Ống dẫn khí cho đầu dò / sensor • Ống truyền mẫu khí CEMS • Tên tiếng Anh tương đương • Exhaust gas sampling tube • Flue gas sampling line • Sampling probe tube • Sample gas line • Gas sampling hose • Exhaust gas probe line • Flue gas probe tube • Sample transfer line • Pre-Insulated Tubing • Pre-Insulated Tubing Bundles • Instrument Tubing Bundles • Heated Tubing Bundles • Heated Instrument Tubing • Temperature Maintenance Tubing • Steam Traced Tubing Bundles • Electric Traced Tubing Bundles • Heat Traced Tubing Bundles • Pre-Traced Tubing Assemblies • Multi-Tube Bundles • Control and Signal Tubing Bundles • Analyzer Tubing Bundles • Sample Transport Tubing Bundles • Pre-Insulated Sample Lines • Freeze Protection Tubing Tên gọi tiếng Việt (cách gọi phổ biến) • Ống bó cách nhiệt • Bó ống cách nhiệt • Ống dẫn cách nhiệt sẵn • Bó ống bảo ôn • Ống bó có gia nhiệt • Ống dẫn có sưởi nhiệt • Bộ bó ống heat tracing • Ống phân tích khí – bó ống mẫu (cho analyzer system)  • • Heated sample line (ống dẫn mẫu có gia nhiệt) • • Heated sampling hose • • Heated sample transfer line • Ống lấy mẫu khí thải CEMS • Ống hút mẫu khí thải CEMS • Ống thu mẫu khí thải CEMS • Ống dẫn khí mẫu CEMS • Ống dẫn mẫu khí CEMS • Ống sampling khí thải CEMS • Đường ống lấy mẫu khí thải CEMS • Đường ống dẫn mẫu CEMS • Ống dẫn khí cho đầu dò / sensor • Ống truyền mẫu khí CEMS • Tên tiếng Anh tương đương • Exhaust gas sampling tube • Flue gas sampling line • Sampling probe tube • Sample gas line • Gas sampling hose • Exhaust gas probe line • Flue gas probe tube • Sample transfer line • Pre-Insulated Tubing • Pre-Insulated Tubing Bundles • Instrument Tubing Bundles • Heated Tubing Bundles • Heated Instrument Tubing • Temperature Maintenance Tubing • Steam Traced Tubing Bundles • Electric Traced Tubing Bundles • Heat Traced Tubing Bundles • Pre-Traced Tubing Assemblies • Multi-Tube Bundles • Control and Signal Tubing Bundles • Analyzer Tubing Bundles • Sample Transport Tubing Bundles • Pre-Insulated Sample Lines • Freeze Protection Tubing Tên gọi tiếng Việt (cách gọi phổ biến) • Ống bó cách nhiệt • Bó ống cách nhiệt • Ống dẫn cách nhiệt sẵn • Bó ống bảo ôn • Ống bó có gia nhiệt • Ống dẫn có sưởi nhiệt • Bộ bó ống heat tracing • Ống phân tích khí – bó ống mẫu (cho analyzer system)  • • Heated sample line (ống dẫn mẫu có gia nhiệt) • • Heated sampling hose • • Heated sample transfer line • Ống lấy mẫu khí thải CEMS • Ống hút mẫu khí thải CEMS • Ống thu mẫu khí thải CEMS • Ống dẫn khí mẫu CEMS • Ống dẫn mẫu khí CEMS • Ống sampling khí thải CEMS • Đường ống lấy mẫu khí thải CEMS • Đường ống dẫn mẫu CEMS • Ống dẫn khí cho đầu dò / sensor • Ống truyền mẫu khí CEMS • Tên tiếng Anh tương đương • Exhaust gas sampling tube • Flue gas sampling line • Sampling probe tube • Sample gas line • Gas sampling hose • Exhaust gas probe line • Flue gas probe tube • Sample transfer line • Pre-Insulated Tubing • Pre-Insulated Tubing Bundles • Instrument Tubing Bundles • Heated Tubing Bundles • Heated Instrument Tubing • Temperature Maintenance Tubing • Steam Traced Tubing Bundles • Electric Traced Tubing Bundles • Heat Traced Tubing Bundles • Pre-Traced Tubing Assemblies • Multi-Tube Bundles • Control and Signal Tubing Bundles • Analyzer Tubing Bundles • Sample Transport Tubing Bundles • Pre-Insulated Sample Lines • Freeze Protection Tubing Tên gọi tiếng Việt (cách gọi phổ biến) • Ống bó cách nhiệt • Bó ống cách nhiệt • Ống dẫn cách nhiệt sẵn • Bó ống bảo ôn • Ống bó có gia nhiệt • Ống dẫn có sưởi nhiệt • Bộ bó ống heat tracing • Ống phân tích khí – bó ống mẫu (cho analyzer system)  • • Heated sample line (ống dẫn mẫu có gia nhiệt) • • Heated sampling hose • • Heated sample transfer line • Ống lấy mẫu khí thải CEMS • Ống hút mẫu khí thải CEMS • Ống thu mẫu khí thải CEMS • Ống dẫn khí mẫu CEMS • Ống dẫn mẫu khí CEMS • Ống sampling khí thải CEMS • Đường ống lấy mẫu khí thải CEMS • Đường ống dẫn mẫu CEMS • Ống dẫn khí cho đầu dò / sensor • Ống truyền mẫu khí CEMS • Tên tiếng Anh tương đương • Exhaust gas sampling tube • Flue gas sampling line • Sampling probe tube • Sample gas line • Gas sampling hose • Exhaust gas probe line • Flue gas probe tube • Sample transfer line • Pre-Insulated Tubing • Pre-Insulated Tubing Bundles • Instrument Tubing Bundles • Heated Tubing Bundles • Heated Instrument Tubing • Temperature Maintenance Tubing • Steam Traced Tubing Bundles • Electric Traced Tubing Bundles • Heat Traced Tubing Bundles • Pre-Traced Tubing Assemblies • Multi-Tube Bundles • Control and Signal Tubing Bundles • Analyzer Tubing Bundles • Sample Transport Tubing Bundles • Pre-Insulated Sample Lines • Freeze Protection Tubing Tên gọi tiếng Việt (cách gọi phổ biến) • Ống bó cách nhiệt • Bó ống cách nhiệt • Ống dẫn cách nhiệt sẵn • Bó ống bảo ôn • Ống bó có gia nhiệt • Ống dẫn có sưởi nhiệt • Bộ bó ống heat tracing • Ống phân tích khí – bó ống mẫu (cho analyzer system)  • • Heated sample line (ống dẫn mẫu có gia nhiệt) • • Heated sampling hose • • Heated sample transfer line • Ống lấy mẫu khí thải CEMS • Ống hút mẫu khí thải CEMS • Ống thu mẫu khí thải CEMS • Ống dẫn khí mẫu CEMS • Ống dẫn mẫu khí CEMS • Ống sampling khí thải CEMS • Đường ống lấy mẫu khí thải CEMS • Đường ống dẫn mẫu CEMS • Ống dẫn khí cho đầu dò / sensor • Ống truyền mẫu khí CEMS • Tên tiếng Anh tương đương • Exhaust gas sampling tube • Flue gas sampling line • Sampling probe tube • Sample gas line • Gas sampling hose • Exhaust gas probe line • Flue gas probe tube • Sample transfer line • Pre-Insulated Tubing • Pre-Insulated Tubing Bundles • Instrument Tubing Bundles • Heated Tubing Bundles • Heated Instrument Tubing • Temperature Maintenance Tubing • Steam Traced Tubing Bundles • Electric Traced Tubing Bundles • Heat Traced Tubing Bundles • Pre-Traced Tubing Assemblies • Multi-Tube Bundles • Control and Signal Tubing Bundles • Analyzer Tubing Bundles • Sample Transport Tubing Bundles • Pre-Insulated Sample Lines • Freeze Protection Tubing Tên gọi tiếng Việt (cách gọi phổ biến) • Ống bó cách nhiệt • Bó ống cách nhiệt • Ống dẫn cách nhiệt sẵn • Bó ống bảo ôn • Ống bó có gia nhiệt • Ống dẫn có sưởi nhiệt • Bộ bó ống heat tracing • Ống phân tích khí – bó ống mẫu (cho analyzer system)  • • Heated sample line (ống dẫn mẫu có gia nhiệt) • • Heated sampling hose • • Heated sample transfer line • Ống lấy mẫu khí thải CEMS • Ống hút mẫu khí thải CEMS • Ống thu mẫu khí thải CEMS • Ống dẫn khí mẫu CEMS • Ống dẫn mẫu khí CEMS • Ống sampling khí thải CEMS • Đường ống lấy mẫu khí thải CEMS • Đường ống dẫn mẫu CEMS • Ống dẫn khí cho đầu dò / sensor • Ống truyền mẫu khí CEMS • Tên tiếng Anh tương đương • Exhaust gas sampling tube • Flue gas sampling line • Sampling probe tube • Sample gas line • Gas sampling hose • Exhaust gas probe line • Flue gas probe tube • Sample transfer line • Pre-Insulated Tubing • Pre-Insulated Tubing Bundles • Instrument Tubing Bundles • Heated Tubing Bundles • Heated Instrument Tubing • Temperature Maintenance Tubing • Steam Traced Tubing Bundles • Electric Traced Tubing Bundles • Heat Traced Tubing Bundles • Pre-Traced Tubing Assemblies • Multi-Tube Bundles • Control and Signal Tubing Bundles • Analyzer Tubing Bundles • Sample Transport Tubing Bundles • Pre-Insulated Sample Lines • Freeze Protection Tubing Tên gọi tiếng Việt (cách gọi phổ biến) • Ống bó cách nhiệt • Bó ống cách nhiệt • Ống dẫn cách nhiệt sẵn • Bó ống bảo ôn • Ống bó có gia nhiệt • Ống dẫn có sưởi nhiệt • Bộ bó ống heat tracing • Ống phân tích khí – bó ống mẫu (cho analyzer system)  • • Heated sample line (ống dẫn mẫu có gia nhiệt) • • Heated sampling hose • • Heated sample transfer line • Ống lấy mẫu khí thải CEMS • Ống hút mẫu khí thải CEMS • Ống thu mẫu khí thải CEMS • Ống dẫn khí mẫu CEMS • Ống dẫn mẫu khí CEMS • Ống sampling khí thải CEMS • Đường ống lấy mẫu khí thải CEMS • Đường ống dẫn mẫu CEMS • Ống dẫn khí cho đầu dò / sensor • Ống truyền mẫu khí CEMS • Tên tiếng Anh tương đương • Exhaust gas sampling tube • Flue gas sampling line • Sampling probe tube • Sample gas line • Gas sampling hose • Exhaust gas probe line • Flue gas probe tube • Sample transfer line • Pre-Insulated Tubing • Pre-Insulated Tubing Bundles • Instrument Tubing Bundles • Heated Tubing Bundles • Heated Instrument Tubing • Temperature Maintenance Tubing • Steam Traced Tubing Bundles • Electric Traced Tubing Bundles • Heat Traced Tubing Bundles • Pre-Traced Tubing Assemblies • Multi-Tube Bundles • Control and Signal Tubing Bundles • Analyzer Tubing Bundles • Sample Transport Tubing Bundles • Pre-Insulated Sample Lines • Freeze Protection Tubing Tên gọi tiếng Việt (cách gọi phổ biến) • Ống bó cách nhiệt • Bó ống cách nhiệt • Ống dẫn cách nhiệt sẵn • Bó ống bảo ôn • Ống bó có gia nhiệt • Ống dẫn có sưởi nhiệt • Bộ bó ống heat tracing • Ống phân tích khí – bó ống mẫu (cho analyzer system)  • • Heated sample line (ống dẫn mẫu có gia nhiệt) • • Heated sampling hose • • Heated sample transfer line • Ống lấy mẫu khí thải CEMS • Ống hút mẫu khí thải CEMS • Ống thu mẫu khí thải CEMS • Ống dẫn khí mẫu CEMS • Ống dẫn mẫu khí CEMS • Ống sampling khí thải CEMS • Đường ống lấy mẫu khí thải CEMS • Đường ống dẫn mẫu CEMS • Ống dẫn khí cho đầu dò / sensor • Ống truyền mẫu khí CEMS • Tên tiếng Anh tương đương • Exhaust gas sampling tube • Flue gas sampling line • Sampling probe tube • Sample gas line • Gas sampling hose • Exhaust gas probe line • Flue gas probe tube • Sample transfer line • Pre-Insulated Tubing • Pre-Insulated Tubing Bundles • Instrument Tubing Bundles • Heated Tubing Bundles • Heated Instrument Tubing • Temperature Maintenance Tubing • Steam Traced Tubing Bundles • Electric Traced Tubing Bundles • Heat Traced Tubing Bundles • Pre-Traced Tubing Assemblies • Multi-Tube Bundles • Control and Signal Tubing Bundles • Analyzer Tubing Bundles • Sample Transport Tubing Bundles • Pre-Insulated Sample Lines • Freeze Protection Tubing Tên gọi tiếng Việt (cách gọi phổ biến) • Ống bó cách nhiệt • Bó ống cách nhiệt • Ống dẫn cách nhiệt sẵn • Bó ống bảo ôn • Ống bó có gia nhiệt • Ống dẫn có sưởi nhiệt • Bộ bó ống heat tracing • Ống phân tích khí – bó ống mẫu (cho analyzer system)

Heated Sample Line (Ống dẫn mẫu có gia nhiệt) Thermon cho hệ thống CEMS

Heated Sample Line hay ống dẫn mẫu có gia nhiệt là một thành phần quan trọng trong hệ thống CEMS (Continuous Emission Monitoring System) – hệ thống quan trắc khí thải tự động, liên tục.
Đối với các nhà máy nhiệt điện, xi măng, thép, hóa chất… việc duy trì nhiệt độ ổn định trên đường ống dẫn mẫu là bắt buộc để đảm bảo mẫu khí không bị ngưng tụ, không mất thành phần khí, và không gây tắc nghẽn đường ống.

Trong số các thương hiệu nổi bật, Thermon là nhà sản xuất nổi tiếng toàn cầu về công nghệ heat tracing và các giải pháp gia nhiệt công nghiệp, trong đó có Heated Sample Line dành riêng cho hệ thống CEMS.


1. Heated Sample Line là gì?

Heated Sample Line là đường ống dẫn mẫu khí thải có tích hợp hệ thống dây gia nhiệt, giúp duy trì nhiệt độ ổn định (thường 120°C – 180°C tùy ứng dụng).

Chức năng chính:

  • Giữ mẫu khí luôn ở trạng thái khí, không bị ngưng tụ

  • Ổn định chất lượng mẫu, giữ nguyên nồng độ SO₂, NOx, CO, CO₂…

  • Tránh đóng sương – đóng cặn – tắc ống

  • Bảo vệ đầu dò, cảm biến và thiết bị phân tích

Vì vậy, Heated Sample Line là “mạch máu” của hệ thống CEMS.


2. Ưu điểm của Heated Sample Line Thermon

Thermon là thương hiệu hàng đầu về gia nhiệt công nghiệp của Mỹ, nổi tiếng với các dòng dây heat tracing BSX, HTSX, RSX, VSX…
Đối với Heated Sample Line, Thermon thường sử dụng dây tự điều chỉnh (Self-Regulating Heat Trace) để đảm bảo an toàn và bền bỉ.

Ưu điểm nổi bật:

✔ Tự điều chỉnh công suất

Heated sample line Thermon dùng dây nhiệt self-regulating, giúp tự giảm công suất khi nhiệt độ tăng và tăng công suất khi nhiệt độ giảm → an toàn, tiết kiệm điện.

✔ Nhiệt độ ổn định, không dao động

Giữ mẫu khí ở mức nhiệt yêu cầu → đảm bảo kết quả phân tích chính xác.

✔ Chống ẩm, chống hóa chất, chống tia UV

Vỏ ngoài của Thermon được thiết kế phù hợp môi trường công nghiệp nặng.

✔ Lắp đặt dễ dàng, độ bền cao

Tuổi thọ dài hơn so với các ống dẫn gia nhiệt thông thường; chịu được rung động và thời tiết khắc nghiệt.

✔ Tương thích với các hệ CEMS quốc tế

Dùng cho ABB, Horiba, Fuji, Opsis, Thermo Fisher, Sick, Siemens, Testo…


3. Ứng dụng của Heated Sample Line Thermon

Heated sample line được dùng cho:

  • Hệ thống CEMS tại nhà máy nhiệt điện

  • Lò hơi, lò đốt chất thải

  • Nhà máy xi măng, luyện thép

  • Ngành hóa dầu, lọc dầu

  • Nhà máy gạch, gốm, phân bón hóa học

  • Hệ thống phân tích khí phòng thí nghiệm

hiệt độ duy trì Bundle OD Công Suất
Max 110 SE-6T1-69-7-ATP-1-M SE-8T1-69-7-ATP-1-M 25mm HTSX 49W/m Control
max 110 ME-6T2-69-7-ATP-1-M ME-8T2-69-7-ATP-1-M 39mm HTSX 49W/m No Control
Max 120 ME-6T2-71-7-ATP-1-M ME-8T2-71-7-ATP-1-M 39mm HTSX 66W/m No Control
Max 120 ME-6T1-55-7-6T1-ATP-1-MXINS(1.5″) ME-8T1-55-7-10T1-ATP-1-MXINS(1.5″) 1.5″ HPT 49W/m Control
Max 130 ME-6T2-57-7-ATP-1-XINS(40)-M ME-8T2-57-7-ATP-1-XINS(40)-M: 40mm OD HPT-66W/m Control
Max 140 ME-6T2-57-7-ATP-1-XINS(42)-M: ME-8T2-57-7-ATP-1-XINS(42)-M: 42mm OD HPT-66W/m Control
Max 150C ME-6T1-55-7-6T1-ATP-1-MXINS(2.25″): 150C ME-8T1-55-7-10T1-ATP-1-MXINS(2.25″) 2.25″ OD HPT 49W/m Control
Max 180 SE ME-6T2-55-7-ATP-1-XINS(3.25″)-M SE ME-10T2-55-7-ATP-1-XINS(3.25″)-M 82mmOD HPT 49W/m Control
Max 173C SE ME-6T1-55-7-6T1-ATP-1-MXINS(2.25″): ME SE-6T1-55-7-ATP-1-MXINS(3.0″) SE ME-3C1-2C1-71-7-ATP-047/047 SE ME-8C2-55-7-ATP-1-M SE ME-6T2-69-7-ATP-1-M ME-6C2-55-7-ATP-1-M-XINS(1.7″)-XINS(1.5″) SE-6F1-65-7-ATP-1-M SE-6F1-69-7-ATP-1-M SE-6FX1-61-7-ATP-1-M-EP30-L ME-6FX2-65-7-ATP-1-MEP30-L ME-10C1-6C1-57-7-ATP-1/1- XINS(2.0″)-M ME-6FX1-6C1-55-7-ATP-1/1- XINS(3.0″)-M-SN2 TERMINATOR ZP-WP 6mm2 2M25 ECM-CL-12-P-WP-SP ME-3C1-55-7-2C1-ATP-047/047 82mm OD HPT 66W/m

Ống Gia Nhiệt Khí Mẫu CEMS

ĐT: 0356.975.994

Có thể bạn quan tâm

Bài liên quan