CEMS, CEMS TUBE, ỐNG MẪU KHÍ THẢI, ỐNG GIA NHIỆT KHÍ, ỐNG TRÍCH MẪU KHÍ THẢI, Tube bundle, TubeTrace,
Ống Lấy Mẫu Khí Thải Gia Nhiệt

ME-6T2-71-7-ATP-1-M , Ống Lấy Mẫu Khí Thải Gia Nhiệt

ME-6T2-71-7-ATP-1-M , Ống Lấy Mẫu Khí Thải Gia Nhiệt

ME-6T2-71-7-ATP-1-M là mã sản phẩm của TubeTrace® Type ME (Multiple Tubes – ống bundle nhiều ống) do hãng Thermon (Mỹ) sản xuất. Đây là loại ống lấy mẫu khí thải có gia nhiệt điện (heated sample line) chuyên dùng trong hệ thống CEMS (Continuous Emission Monitoring System) – giám sát khí thải liên tục tại các nhà máy nhiệt điện, xi măng, hóa chất, luyện kim…

ME-6T2-71-7-ATP-1-M là mã sản phẩm của TubeTrace® Type ME (Multiple Tubes – ống bundle nhiều ống) do hãng Thermon (Mỹ) sản xuất. Đây là loại ống lấy mẫu khí thải có gia nhiệt điện (heated sample line) chuyên dùng trong hệ thống CEMS (Continuous Emission Monitoring System) – giám sát khí thải liên tục tại các nhà máy nhiệt điện, xi măng, hóa chất, luyện kim… Ý nghĩa mã sản phẩm (theo hệ thống mã hóa của Thermon) ME: Multiple Tubes (bundle nhiều ống process tube). 6: Số lượng process tube = 6 ống. T2: Process tube là TFE Teflon (ống Teflon chịu nhiệt, chống ăn mòn hóa chất cao). 71: Loại dây gia nhiệt HTSX self-regulating 20 W/ft (khoảng 66 W/m @ 10°C), điện áp 240 Vac. 7: Heat trace option – OJ/Fluoropolymer (lớp vỏ fluoropolymer chịu thời tiết, phù hợp khu vực nguy hiểm Division 2). ATP: Bundle jacket là ATP (polymer đen tiêu chuẩn, bền cơ học, chịu UV và hóa chất). 1: Wall thickness hoặc cấu hình cụ thể (thường là tiêu chuẩn). M: Đơn vị Metric (kích thước tính theo mét/mm). Kích thước ngoài (OD) của bundle thường khoảng 39 mm. Cấu tạo chính của ME-6T2-71-7-ATP-1-M 6 ống process tube: TFE Teflon (thường kích thước 6mm x 4mm hoặc tương đương), dùng để dẫn mẫu khí thải. Dây gia nhiệt HTSX self-regulating: Dây tự điều chỉnh công suất theo nhiệt độ môi trường, công suất 66 W/m. Ưu điểm lớn là không sợ quá nhiệt, cắt theo chiều dài dễ dàng, tiết kiệm điện và an toàn. Băng phản xạ nhiệt + lớp cách nhiệt sợi thủy tinh không hút ẩm. Vỏ ngoài ATP polymer đen bền chắc, bảo vệ toàn bộ bundle khỏi thời tiết, va đập và hóa chất. Thông số kỹ thuật nổi bật Nhiệt độ duy trì: Khoảng 110°C khi môi trường xung quanh 25–35°C (phù hợp khí thải ≥110°C để tránh ngưng tụ axit, nước). Nhiệt độ làm việc tối đa của dây gia nhiệt: lên đến 150°C (tube temperature). Nhiệt độ chịu đựng tối đa (exposure): 250°C (intermittent power-on/off), 205°C liên tục khi tắt nguồn. Ứng dụng: Freeze protection và temperature maintenance cho đường ống trích mẫu khí thải trong CEMS. Ưu điểm: Tự điều chỉnh công suất → tiết kiệm điện, giảm nguy cơ cháy nổ. “Cut-to-length” → dễ lắp đặt, ít lãng phí. Phù hợp khu vực nguy hiểm (hazardous area approvals). Chống ăn mòn tốt nhờ ống TFE Teflon. Ứng dụng thực tế ME-6T2-71-7-ATP-1-M thường được sử dụng trong: Hệ thống giám sát khí thải liên tục (CEMS) của nhà máy điện, nhà máy xi măng, lò đốt rác, nhà máy hóa chất… Đường ống dẫn mẫu khí cần giữ nhiệt ổn định để phân tích chính xác các thành phần như SO₂, NOₓ, CO, bụi, HCl… Môi trường ngoài trời, nơi có nguy cơ ngưng tụ hoặc đóng băng mẫu khí. Sản phẩm này được nhiều nhà cung cấp tại Việt Nam nhập khẩu trực tiếp từ Thermon Mỹ và rất phổ biến trong các dự án CEMS. CEMS, CEMS TUBE, ỐNG MẪU KHÍ THẢI, ỐNG GIA NHIỆT KHÍ, ỐNG TRÍCH MẪU KHÍ THẢI, Tube bundle, TubeTrace, ME-6T2-71-7-ATP-1-M là mã sản phẩm của TubeTrace® Type ME (Multiple Tubes – ống bundle nhiều ống) do hãng Thermon (Mỹ) sản xuất. Đây là loại ống lấy mẫu khí thải có gia nhiệt điện (heated sample line) chuyên dùng trong hệ thống CEMS (Continuous Emission Monitoring System) – giám sát khí thải liên tục tại các nhà máy nhiệt điện, xi măng, hóa chất, luyện kim… Ý nghĩa mã sản phẩm (theo hệ thống mã hóa của Thermon) ME: Multiple Tubes (bundle nhiều ống process tube). 6: Số lượng process tube = 6 ống. T2: Process tube là TFE Teflon (ống Teflon chịu nhiệt, chống ăn mòn hóa chất cao). 71: Loại dây gia nhiệt HTSX self-regulating 20 W/ft (khoảng 66 W/m @ 10°C), điện áp 240 Vac. 7: Heat trace option – OJ/Fluoropolymer (lớp vỏ fluoropolymer chịu thời tiết, phù hợp khu vực nguy hiểm Division 2). ATP: Bundle jacket là ATP (polymer đen tiêu chuẩn, bền cơ học, chịu UV và hóa chất). 1: Wall thickness hoặc cấu hình cụ thể (thường là tiêu chuẩn). M: Đơn vị Metric (kích thước tính theo mét/mm). Kích thước ngoài (OD) của bundle thường khoảng 39 mm. Cấu tạo chính của ME-6T2-71-7-ATP-1-M 6 ống process tube: TFE Teflon (thường kích thước 6mm x 4mm hoặc tương đương), dùng để dẫn mẫu khí thải. Dây gia nhiệt HTSX self-regulating: Dây tự điều chỉnh công suất theo nhiệt độ môi trường, công suất 66 W/m. Ưu điểm lớn là không sợ quá nhiệt, cắt theo chiều dài dễ dàng, tiết kiệm điện và an toàn. Băng phản xạ nhiệt + lớp cách nhiệt sợi thủy tinh không hút ẩm. Vỏ ngoài ATP polymer đen bền chắc, bảo vệ toàn bộ bundle khỏi thời tiết, va đập và hóa chất. Thông số kỹ thuật nổi bật Nhiệt độ duy trì: Khoảng 110°C khi môi trường xung quanh 25–35°C (phù hợp khí thải ≥110°C để tránh ngưng tụ axit, nước). Nhiệt độ làm việc tối đa của dây gia nhiệt: lên đến 150°C (tube temperature). Nhiệt độ chịu đựng tối đa (exposure): 250°C (intermittent power-on/off), 205°C liên tục khi tắt nguồn. Ứng dụng: Freeze protection và temperature maintenance cho đường ống trích mẫu khí thải trong CEMS. Ưu điểm: Tự điều chỉnh công suất → tiết kiệm điện, giảm nguy cơ cháy nổ. “Cut-to-length” → dễ lắp đặt, ít lãng phí. Phù hợp khu vực nguy hiểm (hazardous area approvals). Chống ăn mòn tốt nhờ ống TFE Teflon. Ứng dụng thực tế ME-6T2-71-7-ATP-1-M thường được sử dụng trong: Hệ thống giám sát khí thải liên tục (CEMS) của nhà máy điện, nhà máy xi măng, lò đốt rác, nhà máy hóa chất… Đường ống dẫn mẫu khí cần giữ nhiệt ổn định để phân tích chính xác các thành phần như SO₂, NOₓ, CO, bụi, HCl… Môi trường ngoài trời, nơi có nguy cơ ngưng tụ hoặc đóng băng mẫu khí. Sản phẩm này được nhiều nhà cung cấp tại Việt Nam nhập khẩu trực tiếp từ Thermon Mỹ và rất phổ biến trong các dự án CEMS. CEMS, CEMS TUBE, ỐNG MẪU KHÍ THẢI, ỐNG GIA NHIỆT KHÍ, ỐNG TRÍCH MẪU KHÍ THẢI, Tube bundle, TubeTrace, ME-6T2-71-7-ATP-1-M là mã sản phẩm của TubeTrace® Type ME (Multiple Tubes – ống bundle nhiều ống) do hãng Thermon (Mỹ) sản xuất. Đây là loại ống lấy mẫu khí thải có gia nhiệt điện (heated sample line) chuyên dùng trong hệ thống CEMS (Continuous Emission Monitoring System) – giám sát khí thải liên tục tại các nhà máy nhiệt điện, xi măng, hóa chất, luyện kim… Ý nghĩa mã sản phẩm (theo hệ thống mã hóa của Thermon) ME: Multiple Tubes (bundle nhiều ống process tube). 6: Số lượng process tube = 6 ống. T2: Process tube là TFE Teflon (ống Teflon chịu nhiệt, chống ăn mòn hóa chất cao). 71: Loại dây gia nhiệt HTSX self-regulating 20 W/ft (khoảng 66 W/m @ 10°C), điện áp 240 Vac. 7: Heat trace option – OJ/Fluoropolymer (lớp vỏ fluoropolymer chịu thời tiết, phù hợp khu vực nguy hiểm Division 2). ATP: Bundle jacket là ATP (polymer đen tiêu chuẩn, bền cơ học, chịu UV và hóa chất). 1: Wall thickness hoặc cấu hình cụ thể (thường là tiêu chuẩn). M: Đơn vị Metric (kích thước tính theo mét/mm). Kích thước ngoài (OD) của bundle thường khoảng 39 mm. Cấu tạo chính của ME-6T2-71-7-ATP-1-M 6 ống process tube: TFE Teflon (thường kích thước 6mm x 4mm hoặc tương đương), dùng để dẫn mẫu khí thải. Dây gia nhiệt HTSX self-regulating: Dây tự điều chỉnh công suất theo nhiệt độ môi trường, công suất 66 W/m. Ưu điểm lớn là không sợ quá nhiệt, cắt theo chiều dài dễ dàng, tiết kiệm điện và an toàn. Băng phản xạ nhiệt + lớp cách nhiệt sợi thủy tinh không hút ẩm. Vỏ ngoài ATP polymer đen bền chắc, bảo vệ toàn bộ bundle khỏi thời tiết, va đập và hóa chất. Thông số kỹ thuật nổi bật Nhiệt độ duy trì: Khoảng 110°C khi môi trường xung quanh 25–35°C (phù hợp khí thải ≥110°C để tránh ngưng tụ axit, nước). Nhiệt độ làm việc tối đa của dây gia nhiệt: lên đến 150°C (tube temperature). Nhiệt độ chịu đựng tối đa (exposure): 250°C (intermittent power-on/off), 205°C liên tục khi tắt nguồn. Ứng dụng: Freeze protection và temperature maintenance cho đường ống trích mẫu khí thải trong CEMS. Ưu điểm: Tự điều chỉnh công suất → tiết kiệm điện, giảm nguy cơ cháy nổ. “Cut-to-length” → dễ lắp đặt, ít lãng phí. Phù hợp khu vực nguy hiểm (hazardous area approvals). Chống ăn mòn tốt nhờ ống TFE Teflon. Ứng dụng thực tế ME-6T2-71-7-ATP-1-M thường được sử dụng trong: Hệ thống giám sát khí thải liên tục (CEMS) của nhà máy điện, nhà máy xi măng, lò đốt rác, nhà máy hóa chất… Đường ống dẫn mẫu khí cần giữ nhiệt ổn định để phân tích chính xác các thành phần như SO₂, NOₓ, CO, bụi, HCl… Môi trường ngoài trời, nơi có nguy cơ ngưng tụ hoặc đóng băng mẫu khí. Sản phẩm này được nhiều nhà cung cấp tại Việt Nam nhập khẩu trực tiếp từ Thermon Mỹ và rất phổ biến trong các dự án CEMS. CEMS, CEMS TUBE, ỐNG MẪU KHÍ THẢI, ỐNG GIA NHIỆT KHÍ, ỐNG TRÍCH MẪU KHÍ THẢI, Tube bundle, TubeTrace, ME-6T2-71-7-ATP-1-M là mã sản phẩm của TubeTrace® Type ME (Multiple Tubes – ống bundle nhiều ống) do hãng Thermon (Mỹ) sản xuất. Đây là loại ống lấy mẫu khí thải có gia nhiệt điện (heated sample line) chuyên dùng trong hệ thống CEMS (Continuous Emission Monitoring System) – giám sát khí thải liên tục tại các nhà máy nhiệt điện, xi măng, hóa chất, luyện kim… Ý nghĩa mã sản phẩm (theo hệ thống mã hóa của Thermon) ME: Multiple Tubes (bundle nhiều ống process tube). 6: Số lượng process tube = 6 ống. T2: Process tube là TFE Teflon (ống Teflon chịu nhiệt, chống ăn mòn hóa chất cao). 71: Loại dây gia nhiệt HTSX self-regulating 20 W/ft (khoảng 66 W/m @ 10°C), điện áp 240 Vac. 7: Heat trace option – OJ/Fluoropolymer (lớp vỏ fluoropolymer chịu thời tiết, phù hợp khu vực nguy hiểm Division 2). ATP: Bundle jacket là ATP (polymer đen tiêu chuẩn, bền cơ học, chịu UV và hóa chất). 1: Wall thickness hoặc cấu hình cụ thể (thường là tiêu chuẩn). M: Đơn vị Metric (kích thước tính theo mét/mm). Kích thước ngoài (OD) của bundle thường khoảng 39 mm. Cấu tạo chính của ME-6T2-71-7-ATP-1-M 6 ống process tube: TFE Teflon (thường kích thước 6mm x 4mm hoặc tương đương), dùng để dẫn mẫu khí thải. Dây gia nhiệt HTSX self-regulating: Dây tự điều chỉnh công suất theo nhiệt độ môi trường, công suất 66 W/m. Ưu điểm lớn là không sợ quá nhiệt, cắt theo chiều dài dễ dàng, tiết kiệm điện và an toàn. Băng phản xạ nhiệt + lớp cách nhiệt sợi thủy tinh không hút ẩm. Vỏ ngoài ATP polymer đen bền chắc, bảo vệ toàn bộ bundle khỏi thời tiết, va đập và hóa chất. Thông số kỹ thuật nổi bật Nhiệt độ duy trì: Khoảng 110°C khi môi trường xung quanh 25–35°C (phù hợp khí thải ≥110°C để tránh ngưng tụ axit, nước). Nhiệt độ làm việc tối đa của dây gia nhiệt: lên đến 150°C (tube temperature). Nhiệt độ chịu đựng tối đa (exposure): 250°C (intermittent power-on/off), 205°C liên tục khi tắt nguồn. Ứng dụng: Freeze protection và temperature maintenance cho đường ống trích mẫu khí thải trong CEMS. Ưu điểm: Tự điều chỉnh công suất → tiết kiệm điện, giảm nguy cơ cháy nổ. “Cut-to-length” → dễ lắp đặt, ít lãng phí. Phù hợp khu vực nguy hiểm (hazardous area approvals). Chống ăn mòn tốt nhờ ống TFE Teflon. Ứng dụng thực tế ME-6T2-71-7-ATP-1-M thường được sử dụng trong: Hệ thống giám sát khí thải liên tục (CEMS) của nhà máy điện, nhà máy xi măng, lò đốt rác, nhà máy hóa chất… Đường ống dẫn mẫu khí cần giữ nhiệt ổn định để phân tích chính xác các thành phần như SO₂, NOₓ, CO, bụi, HCl… Môi trường ngoài trời, nơi có nguy cơ ngưng tụ hoặc đóng băng mẫu khí. Sản phẩm này được nhiều nhà cung cấp tại Việt Nam nhập khẩu trực tiếp từ Thermon Mỹ và rất phổ biến trong các dự án CEMS. CEMS, CEMS TUBE, ỐNG MẪU KHÍ THẢI, ỐNG GIA NHIỆT KHÍ, ỐNG TRÍCH MẪU KHÍ THẢI, Tube bundle, TubeTrace, CME-6T2-71-7-ATP-1-M là mã sản phẩm của TubeTrace® Type ME (Multiple Tubes – ống bundle nhiều ống) do hãng Thermon (Mỹ) sản xuất. Đây là loại ống lấy mẫu khí thải có gia nhiệt điện (heated sample line) chuyên dùng trong hệ thống CEMS (Continuous Emission Monitoring System) – giám sát khí thải liên tục tại các nhà máy nhiệt điện, xi măng, hóa chất, luyện kim… Ý nghĩa mã sản phẩm (theo hệ thống mã hóa của Thermon) ME: Multiple Tubes (bundle nhiều ống process tube). 6: Số lượng process tube = 6 ống. T2: Process tube là TFE Teflon (ống Teflon chịu nhiệt, chống ăn mòn hóa chất cao). 71: Loại dây gia nhiệt HTSX self-regulating 20 W/ft (khoảng 66 W/m @ 10°C), điện áp 240 Vac. 7: Heat trace option – OJ/Fluoropolymer (lớp vỏ fluoropolymer chịu thời tiết, phù hợp khu vực nguy hiểm Division 2). ATP: Bundle jacket là ATP (polymer đen tiêu chuẩn, bền cơ học, chịu UV và hóa chất). 1: Wall thickness hoặc cấu hình cụ thể (thường là tiêu chuẩn). M: Đơn vị Metric (kích thước tính theo mét/mm). Kích thước ngoài (OD) của bundle thường khoảng 39 mm. Cấu tạo chính của ME-6T2-71-7-ATP-1-M 6 ống process tube: TFE Teflon (thường kích thước 6mm x 4mm hoặc tương đương), dùng để dẫn mẫu khí thải. Dây gia nhiệt HTSX self-regulating: Dây tự điều chỉnh công suất theo nhiệt độ môi trường, công suất 66 W/m. Ưu điểm lớn là không sợ quá nhiệt, cắt theo chiều dài dễ dàng, tiết kiệm điện và an toàn. Băng phản xạ nhiệt + lớp cách nhiệt sợi thủy tinh không hút ẩm. Vỏ ngoài ATP polymer đen bền chắc, bảo vệ toàn bộ bundle khỏi thời tiết, va đập và hóa chất. Thông số kỹ thuật nổi bật Nhiệt độ duy trì: Khoảng 110°C khi môi trường xung quanh 25–35°C (phù hợp khí thải ≥110°C để tránh ngưng tụ axit, nước). Nhiệt độ làm việc tối đa của dây gia nhiệt: lên đến 150°C (tube temperature). Nhiệt độ chịu đựng tối đa (exposure): 250°C (intermittent power-on/off), 205°C liên tục khi tắt nguồn. Ứng dụng: Freeze protection và temperature maintenance cho đường ống trích mẫu khí thải trong CEMS. Ưu điểm: Tự điều chỉnh công suất → tiết kiệm điện, giảm nguy cơ cháy nổ. “Cut-to-length” → dễ lắp đặt, ít lãng phí. Phù hợp khu vực nguy hiểm (hazardous area approvals). Chống ăn mòn tốt nhờ ống TFE Teflon. Ứng dụng thực tế ME-6T2-71-7-ATP-1-M thường được sử dụng trong: Hệ thống giám sát khí thải liên tục (CEMS) của nhà máy điện, nhà máy xi măng, lò đốt rác, nhà máy hóa chất… Đường ống dẫn mẫu khí cần giữ nhiệt ổn định để phân tích chính xác các thành phần như SO₂, NOₓ, CO, bụi, HCl… Môi trường ngoài trời, nơi có nguy cơ ngưng tụ hoặc đóng băng mẫu khí. Sản phẩm này được nhiều nhà cung cấp tại Việt Nam nhập khẩu trực tiếp từ Thermon Mỹ và rất phổ biến trong các dự án CEMS.EMS, CEMS TUBE, ỐNG MẪU KHÍ THẢI, ỐNG GIA NHIỆT KHÍ, ỐNG TRÍCH MẪU KHÍ THẢI, Tube bundle, TubeTrace, CEMS, CEMS TUBE, ỐNG MẪU KHÍ THẢI, ỐNG GIA NHIỆT KHÍ, ỐNG TRÍCH MẪU KHÍ THẢI, Tube bundle, TubeTrace, CEMS, CEMS TUBE, ỐNG MẪU KHÍ THẢI, ỐNG GIA NHIỆT KHÍ, ỐNG TRÍCH MẪU KHÍ THẢI, Tube bundle, TubeTrace, CEMS, CEMS TUBE, ỐNG MẪU KHÍ THẢI, ỐNG GIA NHIỆT KHÍ, ỐNG TRÍCH MẪU KHÍ THẢI, Tube bundle, TubeTrace, CEMS, CEMS TUBE, ỐNG MẪU KHÍ THẢI, ỐNG GIA NHIỆT KHÍ, ỐNG TRÍCH MẪU KHÍ THẢI, Tube bundle, TubeTrace, CEMS, CEMS TUBE, ỐNG MẪU KHÍ THẢI, ỐNG GIA NHIỆT KHÍ, ỐNG TRÍCH MẪU KHÍ THẢI, Tube bundle, TubeTrace,

Ý nghĩa mã sản phẩm (theo hệ thống mã hóa của Thermon)

  • ME: Multiple Tubes (bundle nhiều ống process tube).
  • 6: Số lượng process tube = 6 ống.
  • T2: Process tube là TFE Teflon (ống Teflon chịu nhiệt, chống ăn mòn hóa chất cao).
  • 71: Loại dây gia nhiệt HTSX self-regulating 20 W/ft (khoảng 66 W/m @ 10°C), điện áp 240 Vac.
  • 7: Heat trace option – OJ/Fluoropolymer (lớp vỏ fluoropolymer chịu thời tiết, phù hợp khu vực nguy hiểm Division 2).
  • ATP: Bundle jacket là ATP (polymer đen tiêu chuẩn, bền cơ học, chịu UV và hóa chất).
  • 1: Wall thickness hoặc cấu hình cụ thể (thường là tiêu chuẩn).
  • M: Đơn vị Metric (kích thước tính theo mét/mm).

Kích thước ngoài (OD) của bundle thường khoảng 39 mm.

Cấu tạo chính của ME-6T2-71-7-ATP-1-M

  1. 6 ống process tube: TFE Teflon (thường kích thước 6mm x 4mm hoặc tương đương), dùng để dẫn mẫu khí thải.
  2. Dây gia nhiệt HTSX self-regulating: Dây tự điều chỉnh công suất theo nhiệt độ môi trường, công suất 66 W/m. Ưu điểm lớn là không sợ quá nhiệt, cắt theo chiều dài dễ dàng, tiết kiệm điện và an toàn.
  3. Băng phản xạ nhiệt + lớp cách nhiệt sợi thủy tinh không hút ẩm.
  4. Vỏ ngoài ATP polymer đen bền chắc, bảo vệ toàn bộ bundle khỏi thời tiết, va đập và hóa chất.

Thông số kỹ thuật nổi bật

  • Nhiệt độ duy trì: Khoảng 110°C khi môi trường xung quanh 25–35°C (phù hợp khí thải ≥110°C để tránh ngưng tụ axit, nước).
  • Nhiệt độ làm việc tối đa của dây gia nhiệt: lên đến 150°C (tube temperature).
  • Nhiệt độ chịu đựng tối đa (exposure): 250°C (intermittent power-on/off), 205°C liên tục khi tắt nguồn.
  • Ứng dụng: Freeze protection và temperature maintenance cho đường ống trích mẫu khí thải trong CEMS.
  • Ưu điểm:
    • Tự điều chỉnh công suất → tiết kiệm điện, giảm nguy cơ cháy nổ.
    • “Cut-to-length” → dễ lắp đặt, ít lãng phí.
    • Phù hợp khu vực nguy hiểm (hazardous area approvals).
    • Chống ăn mòn tốt nhờ ống TFE Teflon.

Ứng dụng thực tế

ME-6T2-71-7-ATP-1-M thường được sử dụng trong:

  • Hệ thống giám sát khí thải liên tục (CEMS) của nhà máy điện, nhà máy xi măng, lò đốt rác, nhà máy hóa chất…
  • Đường ống dẫn mẫu khí cần giữ nhiệt ổn định để phân tích chính xác các thành phần như SO₂, NOₓ, CO, bụi, HCl…
  • Môi trường ngoài trời, nơi có nguy cơ ngưng tụ hoặc đóng băng mẫu khí.

Sản phẩm này được nhiều nhà cung cấp tại Việt Nam nhập khẩu trực tiếp từ Thermon Mỹ và rất phổ biến trong các dự án CEMS.

CEMS, CEMS TUBE, ỐNG MẪU KHÍ THẢI, ỐNG GIA NHIỆT KHÍ, ỐNG TRÍCH MẪU KHÍ THẢI, Tube bundle, TubeTrace ME-6T2-71-7-ATP-1-M là mã sản phẩm của TubeTrace® Type ME (Multiple Tubes – ống bundle nhiều ống) do hãng Thermon (Mỹ) sản xuất. Đây là loại ống lấy mẫu khí thải có gia nhiệt điện (heated sample line) chuyên dùng trong hệ thống CEMS (Continuous Emission Monitoring System) – giám sát khí thải liên tục tại các nhà máy nhiệt điện, xi măng, hóa chất, luyện kim… Ý nghĩa mã sản phẩm (theo hệ thống mã hóa của Thermon) ME: Multiple Tubes (bundle nhiều ống process tube). 6: Số lượng process tube = 6 ống. T2: Process tube là TFE Teflon (ống Teflon chịu nhiệt, chống ăn mòn hóa chất cao). 71: Loại dây gia nhiệt HTSX self-regulating 20 W/ft (khoảng 66 W/m @ 10°C), điện áp 240 Vac. 7: Heat trace option – OJ/Fluoropolymer (lớp vỏ fluoropolymer chịu thời tiết, phù hợp khu vực nguy hiểm Division 2). ATP: Bundle jacket là ATP (polymer đen tiêu chuẩn, bền cơ học, chịu UV và hóa chất). 1: Wall thickness hoặc cấu hình cụ thể (thường là tiêu chuẩn). M: Đơn vị Metric (kích thước tính theo mét/mm). Kích thước ngoài (OD) của bundle thường khoảng 39 mm. Cấu tạo chính của ME-6T2-71-7-ATP-1-M 6 ống process tube: TFE Teflon (thường kích thước 6mm x 4mm hoặc tương đương), dùng để dẫn mẫu khí thải. Dây gia nhiệt HTSX self-regulating: Dây tự điều chỉnh công suất theo nhiệt độ môi trường, công suất 66 W/m. Ưu điểm lớn là không sợ quá nhiệt, cắt theo chiều dài dễ dàng, tiết kiệm điện và an toàn. Băng phản xạ nhiệt + lớp cách nhiệt sợi thủy tinh không hút ẩm. Vỏ ngoài ATP polymer đen bền chắc, bảo vệ toàn bộ bundle khỏi thời tiết, va đập và hóa chất. Thông số kỹ thuật nổi bật Nhiệt độ duy trì: Khoảng 110°C khi môi trường xung quanh 25–35°C (phù hợp khí thải ≥110°C để tránh ngưng tụ axit, nước). Nhiệt độ làm việc tối đa của dây gia nhiệt: lên đến 150°C (tube temperature). Nhiệt độ chịu đựng tối đa (exposure): 250°C (intermittent power-on/off), 205°C liên tục khi tắt nguồn. Ứng dụng: Freeze protection và temperature maintenance cho đường ống trích mẫu khí thải trong CEMS. Ưu điểm: Tự điều chỉnh công suất → tiết kiệm điện, giảm nguy cơ cháy nổ. “Cut-to-length” → dễ lắp đặt, ít lãng phí. Phù hợp khu vực nguy hiểm (hazardous area approvals). Chống ăn mòn tốt nhờ ống TFE Teflon. Ứng dụng thực tế ME-6T2-71-7-ATP-1-M thường được sử dụng trong: Hệ thống giám sát khí thải liên tục (CEMS) của nhà máy điện, nhà máy xi măng, lò đốt rác, nhà máy hóa chất… Đường ống dẫn mẫu khí cần giữ nhiệt ổn định để phân tích chính xác các thành phần như SO₂, NOₓ, CO, bụi, HCl… Môi trường ngoài trời, nơi có nguy cơ ngưng tụ hoặc đóng băng mẫu khí. Sản phẩm này được nhiều nhà cung cấp tại Việt Nam nhập khẩu trực tiếp từ Thermon Mỹ và rất phổ biến trong các dự án CEMS., ME-6T2-71-7-ATP-1-M là mã sản phẩm của TubeTrace® Type ME (Multiple Tubes – ống bundle nhiều ống) do hãng Thermon (Mỹ) sản xuất. Đây là loại ống lấy mẫu khí thải có gia nhiệt điện (heated sample line) chuyên dùng trong hệ thống CEMS (Continuous Emission Monitoring System) – giám sát khí thải liên tục tại các nhà máy nhiệt điện, xi măng, hóa chất, luyện kim… Ý nghĩa mã sản phẩm (theo hệ thống mã hóa của Thermon) ME: Multiple Tubes (bundle nhiều ống process tube). 6: Số lượng process tube = 6 ống. T2: Process tube là TFE Teflon (ống Teflon chịu nhiệt, chống ăn mòn hóa chất cao). 71: Loại dây gia nhiệt HTSX self-regulating 20 W/ft (khoảng 66 W/m @ 10°C), điện áp 240 Vac. 7: Heat trace option – OJ/Fluoropolymer (lớp vỏ fluoropolymer chịu thời tiết, phù hợp khu vực nguy hiểm Division 2). ATP: Bundle jacket là ATP (polymer đen tiêu chuẩn, bền cơ học, chịu UV và hóa chất). 1: Wall thickness hoặc cấu hình cụ thể (thường là tiêu chuẩn). M: Đơn vị Metric (kích thước tính theo mét/mm). Kích thước ngoài (OD) của bundle thường khoảng 39 mm. Cấu tạo chính của ME-6T2-71-7-ATP-1-M 6 ống process tube: TFE Teflon (thường kích thước 6mm x 4mm hoặc tương đương), dùng để dẫn mẫu khí thải. Dây gia nhiệt HTSX self-regulating: Dây tự điều chỉnh công suất theo nhiệt độ môi trường, công suất 66 W/m. Ưu điểm lớn là không sợ quá nhiệt, cắt theo chiều dài dễ dàng, tiết kiệm điện và an toàn. Băng phản xạ nhiệt + lớp cách nhiệt sợi thủy tinh không hút ẩm. Vỏ ngoài ATP polymer đen bền chắc, bảo vệ toàn bộ bundle khỏi thời tiết, va đập và hóa chất. Thông số kỹ thuật nổi bật Nhiệt độ duy trì: Khoảng 110°C khi môi trường xung quanh 25–35°C (phù hợp khí thải ≥110°C để tránh ngưng tụ axit, nước). Nhiệt độ làm việc tối đa của dây gia nhiệt: lên đến 150°C (tube temperature). Nhiệt độ chịu đựng tối đa (exposure): 250°C (intermittent power-on/off), 205°C liên tục khi tắt nguồn. Ứng dụng: Freeze protection và temperature maintenance cho đường ống trích mẫu khí thải trong CEMS. Ưu điểm: Tự điều chỉnh công suất → tiết kiệm điện, giảm nguy cơ cháy nổ. “Cut-to-length” → dễ lắp đặt, ít lãng phí. Phù hợp khu vực nguy hiểm (hazardous area approvals). Chống ăn mòn tốt nhờ ống TFE Teflon. Ứng dụng thực tế ME-6T2-71-7-ATP-1-M thường được sử dụng trong: Hệ thống giám sát khí thải liên tục (CEMS) của nhà máy điện, nhà máy xi măng, lò đốt rác, nhà máy hóa chất… Đường ống dẫn mẫu khí cần giữ nhiệt ổn định để phân tích chính xác các thành phần như SO₂, NOₓ, CO, bụi, HCl… Môi trường ngoài trời, nơi có nguy cơ ngưng tụ hoặc đóng băng mẫu khí. Sản phẩm này được nhiều nhà cung cấp tại Việt Nam nhập khẩu trực tiếp từ Thermon Mỹ và rất phổ biến trong các dự án CEMS., CEMS, CEMS TUBE, ỐNG MẪU KHÍ THẢI, ỐNG GIA NHIỆT KHÍ, ỐNG TRÍCH MẪU KHÍ THẢI, Tube bundle, TubeTrace,

ME-6T2-71-7-ATP-1-M là mã sản phẩm của TubeTrace® Type ME (Multiple Tubes – ống bundle nhiều ống) do hãng Thermon (Mỹ) sản xuất. Đây là loại ống lấy mẫu khí thải có gia nhiệt điện (heated sample line) chuyên dùng trong hệ thống CEMS (Continuous Emission Monitoring System) – giám sát khí thải liên tục tại các nhà máy nhiệt điện, xi măng, hóa chất, luyện kim…Ý nghĩa mã sản phẩm (theo hệ thống mã hóa của Thermon) ME: Multiple Tubes (bundle nhiều ống process tube). 6: Số lượng process tube = 6 ống. T2: Process tube là TFE Teflon (ống Teflon chịu nhiệt, chống ăn mòn hóa chất cao). 71: Loại dây gia nhiệt HTSX self-regulating 20 W/ft (khoảng 66 W/m @ 10°C), điện áp 240 Vac. 7: Heat trace option – OJ/Fluoropolymer (lớp vỏ fluoropolymer chịu thời tiết, phù hợp khu vực nguy hiểm Division 2). ATP: Bundle jacket là ATP (polymer đen tiêu chuẩn, bền cơ học, chịu UV và hóa chất). 1: Wall thickness hoặc cấu hình cụ thể (thường là tiêu chuẩn). M: Đơn vị Metric (kích thước tính theo mét/mm). Kích thước ngoài (OD) của bundle thường khoảng 39 mm. Cấu tạo chính của ME-6T2-71-7-ATP-1-M 6 ống process tube: TFE Teflon (thường kích thước 6mm x 4mm hoặc tương đương), dùng để dẫn mẫu khí thải. Dây gia nhiệt HTSX self-regulating: Dây tự điều chỉnh công suất theo nhiệt độ môi trường, công suất 66 W/m. Ưu điểm lớn là không sợ quá nhiệt, cắt theo chiều dài dễ dàng, tiết kiệm điện và an toàn. Băng phản xạ nhiệt + lớp cách nhiệt sợi thủy tinh không hút ẩm. Vỏ ngoài ATP polymer đen bền chắc, bảo vệ toàn bộ bundle khỏi thời tiết, va đập và hóa chất. Thông số kỹ thuật nổi bật Nhiệt độ duy trì: Khoảng 110°C khi môi trường xung quanh 25–35°C (phù hợp khí thải ≥110°C để tránh ngưng tụ axit, nước). Nhiệt độ làm việc tối đa của dây gia nhiệt: lên đến 150°C (tube temperature). Nhiệt độ chịu đựng tối đa (exposure): 250°C (intermittent power-on/off), 205°C liên tục khi tắt nguồn. Ứng dụng: Freeze protection và temperature maintenance cho đường ống trích mẫu khí thải trong CEMS. Ưu điểm: Tự điều chỉnh công suất → tiết kiệm điện, giảm nguy cơ cháy nổ. “Cut-to-length” → dễ lắp đặt, ít lãng phí. Phù hợp khu vực nguy hiểm (hazardous area approvals). Chống ăn mòn tốt nhờ ống TFE Teflon. Ứng dụng thực tế ME-6T2-71-7-ATP-1-M thường được sử dụng trong: Hệ thống giám sát khí thải liên tục (CEMS) của nhà máy điện, nhà máy xi măng, lò đốt rác, nhà máy hóa chất… Đường ống dẫn mẫu khí cần giữ nhiệt ổn định để phân tích chính xác các thành phần như SO₂, NOₓ, CO, bụi, HCl… Môi trường ngoài trời, nơi có nguy cơ ngưng tụ hoặc đóng băng mẫu khí. Sản phẩm này được nhiều nhà cung cấp tại Việt Nam nhập khẩu trực tiếp từ Thermon Mỹ và rất phổ biến trong các dự án CEMS. CEMS, CEMS TUBE, ỐNG MẪU KHÍ THẢI, ỐNG GIA NHIỆT KHÍ, ỐNG TRÍCH MẪU KHÍ THẢI, Tube bundle, TubeTrace,
CEMS, CEMS TUBE, ỐNG MẪU KHÍ THẢI, ỐNG GIA NHIỆT KHÍ, ỐNG TRÍCH MẪU KHÍ THẢI, Tube bundle, TubeTrace,
ống trích mẫu khí SE-6F1-61-7-ATP-1-M/190-AT-6300 SE-6F1-61-7-ATP-1-M/190-AT-7401
ống trích mẫu khí SE-6FX1-61-7-ATP-1-M-SN2/154-AT-0001
ống trích mẫu khí  SE-6FX1-61-7-ATP-1-M-SN2/124-AT-0001
ống trích mẫu khí ME-10F1-6F1-57-7-ATP-1/1-M/112-AT-0003
ống trích mẫu khí ME-10F1-6F1-57-7-ATP-1/1-M/112-AT-0001
ống trích mẫu khí  ME-10FX2-65-7-ATP-1-XINS(50)-M-EP30/90-AT-0008 SE-6F1-65-7-ATP-1-M/91-AT-0003
ống trích mẫu khí  ME-10FX2-65-7-ATP-1-XINS(50)-M-EP30/91-AT-0008
ống trích mẫu khí ME-10FX1-6F1-55-7-ATP-1/1-XINS(75)-M-SN2/93-AT-0003
ống trích mẫu khí ME-10FX1-6F1-55-7-ATP-1/1-XINS(75)-M-SN2/93-AT-1003
ống trích mẫu khí ME-10F1-6F1-55-7-ATP-1/1-XINS(75)-M/110-AT-6103
ống trích mẫu khí ME-10F1-6F1-55-7-ATP-1/1-XINS(75)-M/110-AT-6203
ống trích mẫu khí ME-10F1-6F1-55-7-ATP-1/1-XINS(75)-M/110-AT-6303
ống trích mẫu khí ME-10F1-6F1-55-7-ATP-1/1-XINS(75)-M/110-AT-6003
ống trích mẫu khí ME-10F1-6F1-57-7-ATP-1/1-M/111-AT-0001
Code/MÃ CEMS Thermon
ME-10C1-6C1-55-7-ATP-1/1-XINS(67)-M/10-AT-5001
SE-10F1-55-7-ATP-1-XINS(67)-M/10-AT-5010
SE-10F1-55-7-ATP-1-XINS(67)-M/13-AT-0311
SE-6F1-61-7-ATP-1-M/13-AT-0101
ME-10C1-6C1-71-7-ATP-1/1-XINS(45)-M/13-AT-0111
 ME-10C1-6C1-65-7-ATP-1/1-M/13-AT-0211
SE-6C1-71-7-ATP-1-M/13-AT-0220 ME-10C2-57-7-ATP-1-XINS(65)-M/13-AT-0221
 ME-10C2-57-7-ATP-1-XINS(65)-M/13-AT-0222
 ME-10C2-57-7-ATP-1-XINS(65)-M/13-AT-0223
ME-10C2-57-7-ATP-1-XINS(65)-M/13-FT-0310
SE-6F1-61-7-ATP-1-M/14-AT-0101
ME-10C1-6C1-71-7-ATP-1/1-XINS(45)-M/14-AT-0111
SE-6F1-61-7-ATP-1-M/14-AT-0301
SE-6F1-61-7-ATP-1-M/14-AT-0310
SE-6F1-61-7-ATP-1-M/14-FT-0410
SE-6F1-61-7-ATP-1-M/20-AT-1007
SE-12F1-71-7-ATP-2-M/20-AT-1102
SE-6F1-61-7-ATP-1-M/20-AT-2006
SE-12F1-71-7-ATP-2-M/20-AT-2102
ME-10C2-71-7-ATP-1-XINS(50)-M/20-AT-6002
 ME-10C2-71-7-ATP-1-XINS(50)-M/20-AT-6004
ME-10C1-6C1-57-7-ATP-1/1-XINS(50)-M/22-AT-0101
SE-10C1-57-7-ATP-1-XINS(50)-M/22-AT-0102
SE-6F1-63-7-ATP-1-M/22-AT-0104
ME-10C1-6C1-57-7-ATP-1/1-XINS(50)-M/22-AT-0401
ME-10C1-6C1-57-7-ATP-1/1-XINS(50)-M/22-AT-0402
ME-10C2-57-7-ATP-1-XINS(65)-M/22-AT-0432
SE-6F1-71-7-ATP-1-M/22-AT-6300
SE-6F1-71-7-ATP-1-M/22-AT-6301A
SE-6F1-71-7-ATP-1-M/22-AT-6701 SE-6F1-61-7-ATP-1-M/23-AT-0001
SE-6FX1-61-7-ATP-1-M-EP30/23-AT-0002
SE-6FX1-63-7-ATP-1-M-EP30/23-AT-0004
 SE-6F1-61-7-ATP-1-XINS(45)-M/23-AT-0302
SE-6F1-61-7-ATP-1-M/28-AT-0001
SE-6F1-61-7-ATP-1-M/28-AT-0004
 SE-6F1-61-7-ATP-1-M/28-AT-0008
SE-6F1-61-7-ATP-1-M/28-AT-0009
ME-10F2-71-7-ATP-1-XINS(50)-M/40-AT-0702
SE-6FX1-63-7-ATP-1-M-EP30/41-AT-0001A
SE-6F1-63-7-ATP-1-M/41-AT-0001B
 SE-6F1-63-7-ATP-1-M/41-AT-0201
SE-6F1-63-7-ATP-1-M/42-AT-0101
SE-6F1-71-7-ATP-1-M/42-AT-0602
 ME-10F1-6F1-57-7-ATP-1/1-XINS(45)-M/44-AT-6100
ME-10C2-57-7-ATP-1-XINS(65)-M/44-AT-6211
 SE-6F1-63-7-ATP-1-M/46-AT-0101A
SE-6F1-61-7-ATP-1-M/46-AT-0103
ME-10C1-6C1-71-7-ATP-1/1-XINS(45)-M/46-AT-6100
ME-10F2-57-7-ATP-1-XINS(65)-M/46-AT-6111
SE-6FX1-63-7-ATP-1-M-EP30/47-AT-0001B
SE-6F1-61-7-ATP-1-M/47-AT-0102
ME-10C1-6C1-71-7-ATP-1/1-M/47-AT-6100
ME-10C1-6C1-71-7-ATP-1/1-XINS(45)-M/47-AT-6111
ME-10C1-6C1-57-7-ATP-1/1-XINS(45)-M/49-AT-6100
ME-10F2-57-7-ATP-1-XINS(65)-M/49-AT-6111
SE-6F1-61-7-ATP-1-M/61-AT-2001
SE-6F1-61-7-ATP-1-M/61-AT-2002
SE-6F1-61-7-ATP-1-M/61-AT-2003
SE-6F1-61-7-ATP-1-M/61-AT-3001
SE-6F1-61-7-ATP-1-M/61-AT-3002
SE-6F1-61-7-ATP-1-M/61-AT-5301
SE-6F1-61-7-ATP-1-M/70-AT-0069
ME-10C1-6C1-71-7-ATP-1/1-M/70-AT-0441
ME-10C1-6C1-71-7-ATP-1/1-M/70-AT-0442
 SE-6F1-61-7-ATP-1-M/070-AT-0455
SE-6F1-63-7-ATP-1-M/70-AT-0460
SE-6F1-61-7-ATP-1-M/70-AT-0530A
SE-6F1-61-7-ATP-1-M/70-AT-0530B
SE-6F1-61-7-ATP-1-M/70-AT-0530C
SE-6F1-61-7-ATP-1-M/70-AT-0530D
ME-10F2-57-7-ATP-1-XINS(65)-M/70-AT-0602
ME-10F2-57-7-ATP-1-XINS(65)-M/70-AT-0604
SE-6F1-65-7-ATP-1-M/90-AT-0003

ME-6T2-71-7-ATP-1-M , Ống Gia Dẫn Mẫu Khí Thải Gia Nhiệt

📞 Hotline tư vn k thut: ĐT: 0356.975.994

 

Có thể bạn quan tâm

Bài liên quan