van Clorius, van Clorius chính hãng, van Clorius M3F, van Clorius M3FA, van điều khiển Clorius, van Clorius 2 ngả, van Clorius 3 ngả, van Clorius HVAC, van Clorius hòa trộn, van Clorius điều khiển nhiệt độ, catalogue van Clorius, thông số van Clorius, giá van Clorius, mua van Clorius, Clorius valve
Đại lý Clorius Controls Việt Nam Mixing van Clorius VAN CLORIUS van clorius M3F Van Trộn Nhiệt Clorius Van trộn nhiệt Clorius M3F VAN TRỘN NHIỆT ĐỘ CLORIUS

1. Cách Chọn Van Clorius Theo DN, Kvs, Lưu Lượng, Áp Suất Và Nhiệt Độ 0356975994

 

Cách Chọn Van Clorius Theo DN, Lưu Lượng, Áp Suất Và Nhiệt Độ

Cách chọn van Clorius chính xác không đơn giản là nhìn vào kích thước đường ống rồi chọn van có cùng DN. Đối với van điều khiển Clorius, đặc biệt các dòng M3F, M3FA, L3F, L3FA, cần đồng thời xem xét DN, lưu lượng, Kvs, áp suất, nhiệt độ, vật liệu, môi chất, kiểu van và actuator.

Nếu chọn sai, van có thể vẫn lắp vừa đường ống nhưng không điều khiển được lưu lượng chính xác, gây tổn thất áp suất lớn hoặc không đáp ứng điều kiện vận hành.

Theo tài liệu chính thức của Clorius, dòng M3F DN20–65 sử dụng thân gang cầu, PN16, còn M3F DN80–150 có cấp PN10; M3FA nằm trong phạm vi DN80–300 với cấp áp suất thay đổi theo kích thước.

1. Quy trình chọn van Clorius đúng kỹ thuật

Có thể áp dụng quy trình:

Môi chất → Nhiệt độ → Lưu lượng → ΔP → Kvs → DN → PN → Vật liệu → Kiểu van → Actuator

Không nên làm ngược lại:

DN → mua van

Đây là nguyên tắc quan trọng nhất khi lựa chọn van Clorius chính hãng.

2. Bước 1: Xác định môi chất

Trước tiên phải biết van làm việc với môi chất nào.

Ví dụ:

Nước nóng

Nước lạnh

Nước glycol

Dầu

Lubricant

Nước biển

hoặc môi chất công nghiệp khác.

Clorius có nhiều dòng van được thiết kế cho các môi trường khác nhau. Chẳng hạn, M3F được Clorius mô tả cho hot water, lubricants và các chất lỏng khác, đồng thời có thể sử dụng như van mixing hoặc diverting.

Không nên lấy thông số của một dòng van rồi áp dụng cho toàn bộ sản phẩm Clorius.

3. Bước 2: Xác định nhiệt độ làm việc

Đây là thông số đặc biệt quan trọng.

Cần xác định:

Tmin

Tmax

và nhiệt độ vận hành bình thường.

Ví dụ:

Nước lạnh: 7–12°C

Nước nóng: 60–90°C

Heating: 90–120°C

Process: nhiệt độ cao hơn

Không chỉ hỏi:

“Van chịu được bao nhiêu độ?”

Mà cần kiểm tra đồng thời:

Nhiệt độ + áp suất + vật liệu + seal

vì giới hạn làm việc của van phụ thuộc vào cấu hình cụ thể.

4. Bước 3: Xác định lưu lượng

Lưu lượng là một trong những dữ liệu quan trọng nhất để chọn van.

Đơn vị thường gặp:

m³/h

L/min

kg/h

t/h

Ví dụ:

Hệ thống yêu cầu lưu lượng nước 20 m³/h.

Đây mới chỉ là dữ liệu đầu vào.

Chưa thể kết luận:

“Chọn van DN50.”

Cần tiếp tục xác định ΔP và Kvs.

5. Bước 4: Xác định áp suất chênh lệch ΔP

ΔP là chênh lệch áp suất giữa đầu vào và đầu ra của van.

Ví dụ:

P1 = 3 bar

P2 = 2,5 bar

thì:

ΔP = 0,5 bar

Thông số này rất quan trọng vì nó ảnh hưởng trực tiếp đến Kvs.

Một trong những lỗi phổ biến khi chọn control valve là chỉ biết:

Q = 20 m³/h

nhưng không biết:

ΔP = ?

Khi đó chưa thể lựa chọn Kvs một cách chính xác.

6. Bước 5: Tính Kvs

Với nước, có thể sử dụng công thức:

Kvs = Q / √ΔP

Trong đó:

Kvs: m³/h

Q: lưu lượng m³/h

ΔP: bar

Ví dụ:

Q = 20 m³/h

ΔP = 0,5 bar

Ta có:

Kvs = 20 / √0,5 ≈ 28,3

Sau đó tra bảng Kvs trong catalogue của đúng model Clorius và chọn giá trị phù hợp.

P=FA=100 N2 m2=50 PaP=\frac{F}{A}=\frac{\text{100}\,\mathrm{N}}{\text{2}\,\mathrm{m}^2}=\text{50}\,\mathrm{Pa}
FF
N
AA
FA
Gửi phản hồi

Lưu ý: công thức trên là cách tính cơ bản cho nước. Với các môi chất khác, cần sử dụng phương pháp tính phù hợp với khối lượng riêng, độ nhớt và điều kiện vận hành.

7. Kvs quan trọng hơn việc chọn DN theo đường ống

Đây là điểm cần nhấn mạnh.

Giả sử đường ống:

DN100

Không có nghĩa bắt buộc phải chọn:

Van Clorius DN100

Nếu lưu lượng thực tế nhỏ, van DN100 có thể quá lớn.

Khi van quá lớn:

Van chỉ mở một phần nhỏ

→ khó điều khiển chính xác

→ độ phân giải điều khiển kém

→ có thể làm hệ thống hoạt động không ổn định ở tải thấp.

Ngược lại, van quá nhỏ có thể gây:

ΔP lớn

→ tổn thất áp suất cao

→ tăng yêu cầu của bơm

→ giảm hiệu quả hệ thống.

8. Bước 6: Chọn DN

Sau khi xác định lưu lượng và Kvs, mới chọn DN.

Các kích thước Clorius thường gặp:

DN20

DN25

DN32

DN40

DN50

DN65

DN80

DN100

DN125

DN150

và lớn hơn tùy dòng.

Ví dụ M3F có các kích thước DN20, 25, 32, 40, 50 và 65 ở phiên bản PN16; phiên bản M3F DN80–150 có PN10.

9. Bảng chọn DN Clorius tham khảo

Kích thước Ứng dụng tham khảo
DN20 FCU, coil nhỏ
DN25 HVAC, heating
DN32 HVAC, heating
DN40 AHU, heat exchanger
DN50 HVAC, boiler
DN65 Heating, HVAC
DN80 HVAC trung tâm
DN100 Boiler, heat exchanger
DN125 Hệ thống lưu lượng lớn
DN150 Heating công nghiệp
DN200+ Hệ thống lớn

Bảng trên chỉ mang tính định hướng. DN thực tế phải được xác định cùng với Kvs và điều kiện vận hành.

10. Bước 7: Kiểm tra PN

Sau khi chọn DN cần kiểm tra PN – Nominal Pressure.

Không nên hiểu:

DN100 = PN16.

DN và PN là hai thông số khác nhau.

Ví dụ, Clorius công bố:

M3F DN20–65 → PN16

M3F DN80–150 → PN10

Trong khi M3FA có phạm vi DN80–300 và cấp áp suất thay đổi theo kích thước; một số kích thước lớn có cấu hình PN16/PN10 khác nhau.

Do đó phải tra đúng catalogue của model.

11. PN16 có nghĩa là gì?

Ví dụ:

PN16

là cấp áp suất danh nghĩa theo tiêu chuẩn của van.

Nhưng không nên hiểu rằng:

Van PN16 luôn làm việc ở 16 bar trong mọi điều kiện nhiệt độ.

Cần xem pressure-temperature rating của sản phẩm.

Khi nhiệt độ tăng, giới hạn áp suất cho phép có thể thay đổi tùy vật liệu và thiết kế.

12. Bước 8: Kiểm tra nhiệt độ và PN cùng lúc

Ví dụ hệ thống yêu cầu:

120°C

và:

10 bar

Không nên chỉ kiểm tra:

PN16 → đạt

Mà phải kiểm tra:

PN + 120°C

trong bảng rating của đúng model.

Đây là cách kiểm tra an toàn hơn cho hệ thống heating và process.

13. Bước 9: Kiểm tra vật liệu

Vật liệu van phải phù hợp với:

Môi chất

Nhiệt độ

Áp suất

Môi trường

Ví dụ M3F DN20–65 của Clorius sử dụng:

Nodular Cast Iron – Gang cầu

và các bộ phận bên trong sử dụng stainless steel. Kết nối mặt bích được công bố theo EN 1092-2.

Không nên áp dụng thông số vật liệu của M3F cho M3FA hoặc một dòng van khác nếu chưa kiểm tra catalogue.

14. Bước 10: Chọn van 2 ngả hay 3 ngả

Đây là bước rất quan trọng.

Van 2 ngả

Có:

Inlet → Outlet

Thường dùng để:

Điều chỉnh lưu lượng

Heating coil

Cooling coil

Heat exchanger

Van 3 ngả

Có:

A

B

AB

Có thể sử dụng cho:

Mixing

hoặc:

Diverting

Clorius hiện công bố nhiều dòng van 3 ngả như M3F, M3FA, L3F, L3FA, G3F, G3FA và H3F.

15. Khi nào nên chọn van 3 ngả Mixing?

Van 3 ngả Mixing phù hợp khi cần trộn hai dòng chất lỏng.

Ví dụ:

Nước nóng + nước hồi

Van Clorius

Nước có nhiệt độ yêu cầu

Ứng dụng có thể gặp trong:

Heating

HVAC

Boiler

Heat exchanger

16. Khi nào chọn Diverting?

Diverting được sử dụng khi một dòng cần được phân chia sang hai hướng.

Ví dụ:

AB

A

hoặc:

B

Ứng dụng cụ thể phải được xác định theo sơ đồ hệ thống và cấu hình của van.

M3F của Clorius được thiết kế để có thể sử dụng như mixing hoặc diverting valve.

17. Cách chọn van Clorius cho hệ HVAC

Ví dụ:

Cooling Coil

Q = 15 m³/h

ΔP = 0,4 bar

Tính:

Kvs = 15 / √0,4 ≈ 23,7

Sau đó:

Tra Kvs trong catalogue

Xác định DN

Kiểm tra PN

Kiểm tra nhiệt độ

Chọn actuator

Không nên bắt đầu bằng:

“Đường ống DN65 nên mua van DN65.”

18. Cách chọn van Clorius cho nước nóng

Ví dụ:

Môi chất: nước

Nhiệt độ: 90°C

Lưu lượng: 20 m³/h

ΔP: 0,5 bar

Ta tính:

Kvs ≈ 28,3

Tiếp theo cần tra catalogue:

Model nào có Kvs phù hợp?

Sau đó mới kiểm tra:

DN

PN

Material

Temperature rating

Actuator

Đây là quy trình kỹ thuật hợp lý hơn.

19. Cách chọn van Clorius cho Boiler

Với boiler, cần đặc biệt chú ý:

Nhiệt độ

Áp suất

Lưu lượng

Kvs

DN

PN

Fail-safe

Actuator

Nếu hệ thống có yêu cầu an toàn khi mất điện, cần xác định:

Fail Open

hay:

Fail Close

trước khi chọn actuator.

20. Cách chọn van Clorius cho Heat Exchanger

Đối với heat exchanger, thông thường cần xác định:

Công suất trao đổi nhiệt

ΔT

Lưu lượng

ΔP

Sau đó tính Kvs.

Ví dụ:

Heat exchanger → 500 kW

Nước: 90/70°C

thì:

ΔT = 20°C

Từ công suất nhiệt có thể tính lưu lượng nước, sau đó tiếp tục xác định Kvs.

21. Chọn van Clorius theo công suất nhiệt

Với nước, có thể sử dụng quan hệ:

P = m × Cp × ΔT

Trong đó:

P: công suất nhiệt

m: lưu lượng khối lượng

Cp: nhiệt dung riêng

ΔT: chênh lệch nhiệt độ.

Ví dụ:

Công suất tăng:

P ↑

hoặc ΔT giảm:

ΔT ↓

thì lưu lượng yêu cầu thường tăng.

Khi lưu lượng tăng, Kvs yêu cầu cũng thay đổi.

Do đó công suất nhiệt → lưu lượng → Kvs → DN là một chuỗi liên kết quan trọng.

22. Chọn actuator Clorius

Sau khi chọn thân van, mới chọn actuator tương thích.

Clorius có các actuator dành cho van điều khiển; một số dòng actuator được thiết kế để sử dụng với van 2 ngả hoặc 3 ngả. Ví dụ tài liệu của Clorius liệt kê AVM234/AVF234 cho một số dòng van.

Cần kiểm tra:

Actuator force

Stroke

Control signal

Supply voltage

Running time

Fail-safe

23. Tín hiệu điều khiển

Tùy actuator, hệ thống có thể sử dụng:

0–10 V

2–10 V

3-point

hoặc tín hiệu khác.

Không nên mua actuator chỉ dựa trên:

“Actuator Clorius.”

Phải xác định:

Model actuator + van tương thích + tín hiệu + nguồn điện.

24. Chọn van Clorius theo 5 thông số chính

Nếu cần lựa chọn nhanh, hãy chuẩn bị ít nhất:

Thông số Ví dụ
DN DN50
Lưu lượng 20 m³/h
ΔP 0,5 bar
Áp suất PN16
Nhiệt độ 90°C

Từ đó:

Q + ΔP → Kvs

Sau đó:

Kvs → DN

Cuối cùng:

DN + PN + Temperature + Material → Model

25. Ví dụ lựa chọn van Clorius hoàn chỉnh

Giả sử hệ thống có:

Môi chất: nước nóng

Nhiệt độ: 90°C

Lưu lượng: 20 m³/h

ΔP: 0,5 bar

Đường ống: DN65

Áp suất hệ thống: 6 bar

Yêu cầu: van 3 ngả Mixing

Ta làm như sau:

Bước 1

Tính Kvs:

Kvs ≈ 28,3

Bước 2

Tra bảng Kvs của van Clorius.

Bước 3

Kiểm tra DN.

Đường ống DN65 không có nghĩa Kvs bắt buộc phải theo DN65; cần kiểm tra model có Kvs phù hợp.

Bước 4

Kiểm tra PN.

Với M3F DN20–65, Clorius công bố PN16.

Bước 5

Kiểm tra nhiệt độ.

90°C

phải nằm trong giới hạn của cấu hình van.

Bước 6

Kiểm tra actuator.

Actuator phải tương thích với van và hệ thống điều khiển.

Bước 7

Kiểm tra kết nối.

M3F DN20–65 được Clorius công bố với mặt bích EN 1092-2.

26. Bảng lựa chọn nhanh Van Clorius M3F và M3FA

Tiêu chí M3F M3FA
Loại 3 ngả 3 ngả
DN DN20–150 DN80–300
Vật liệu Gang cầu tùy phiên bản Gang cầu
Mixing
Diverting
Hệ thống Heating/HVAC/industrial Hệ thống lớn hơn
DN80–150
DN200–300 Không

Phạm vi và cấp áp suất cụ thể phải kiểm tra theo phiên bản sản phẩm. Clorius hiện liệt kê M3F DN20–65 PN16, M3F DN80–150 PN10 và M3FA DN80–300 với các ngoại lệ PN theo kích thước.

27. Không nên chọn van Clorius theo đường ống 100%

Ví dụ:

Đường ống DN100

Không nên lập tức đặt:

M3FA DN100

Cần biết:

Q = ?

ΔP = ?

Kvs = ?

T = ?

PN = ?

Medium = ?

Nếu Kvs yêu cầu nhỏ hơn đáng kể, một van DN100 có thể không phải lựa chọn tối ưu.

28. Không nên chọn van theo lưu lượng duy nhất

Ngược lại:

“Lưu lượng 20 m³/h nên chọn van DN50.”

Cũng chưa đủ.

Vì cùng:

Q = 20 m³/h

nhưng:

ΔP = 0,1 bar

khác:

ΔP = 1 bar

→ Kvs yêu cầu khác nhau.

Vì vậy phải có ít nhất:

Q + ΔP

29. Không nên bỏ qua nhiệt độ

Một van dùng cho:

Nước 20°C

không nên mặc định dùng được cho:

Nước 150°C

Chính vì vậy cần xác định nhiệt độ ngay từ đầu.

30. Không nên bỏ qua vật liệu

Ví dụ một hệ thống sử dụng:

Nước biển

thì việc chọn van chỉ dựa vào:

DN + Kvs + PN

là chưa đủ.

Cần kiểm tra:

Material compatibility

với môi trường.

Clorius cũng có các dòng van chuyên biệt cho ứng dụng marine và các môi chất khác nhau, cho thấy không nên áp dụng một cấu hình vật liệu cho mọi ứng dụng.

31. Checklist chọn Van Clorius

Trước khi gửi yêu cầu báo giá, hãy chuẩn bị:

☐ Model mong muốn

☐ 2 ngả / 3 ngả

☐ Mixing / Diverting

☐ DN

☐ Lưu lượng

☐ Kvs

☐ ΔP

☐ PN

☐ Nhiệt độ min/max

☐ Môi chất

☐ Vật liệu

☐ Kiểu kết nối

☐ Actuator

☐ Điện áp

☐ Tín hiệu điều khiển

☐ Fail-safe

☐ Bản vẽ lắp đặt

☐ Catalogue/datasheet

32. Bảng thông tin gửi nhà cung cấp

Anh có thể gửi yêu cầu báo giá theo mẫu:

Hạng mục Yêu cầu
Brand Clorius
Model M3F/M3FA
Valve type 3-way
Function Mixing
DN DN50
Medium Water
Flow 20 m³/h
ΔP 0,5 bar
Temperature 90°C
Pressure 6 bar
Kvs ~28,3
Connection Flanged
Actuator
Signal 0–10 V
Fail-safe Theo yêu cầu

Nhà cung cấp có thể dựa trên dữ liệu này để xác nhận model.

Van Clorius, M3f Clorius, H3F Clorius, L1S clorius, Van trộn Clorius, Van trộn nhiệt clorius, van trộn nước nóng lạnh Clorius, van mix clorius, van điều khiển clorius, van điều khiển nhiệt clorius, van trộn nhiệt clorius, clorius m3f, clorius h3f, thermostat clorius, clorius thermostat, thermostat v4.05. thermostat v8.09  cách chọn van Clorius theo DN, chọn van Clorius theo lưu lượng, chọn van Clorius theo Kvs, chọn van Clorius theo áp suất, chọn van Clorius theo nhiệt độ, tính Kvs van Clorius, chọn van M3F, chọn van M3FA, van Clorius DN100, van Clorius 3 ngả, van Clorius chính hãng

📞 Hotline tư vn k thut: ĐT: 0356.975.994

Có thể bạn quan tâm

Bài liên quan