
Cách Chọn Van Clorius Theo DN, Lưu Lượng, Áp Suất Và Nhiệt Độ
Cách chọn van Clorius chính xác không đơn giản là nhìn vào kích thước đường ống rồi chọn van có cùng DN. Đối với van điều khiển Clorius, đặc biệt các dòng M3F, M3FA, L3F, L3FA, cần đồng thời xem xét DN, lưu lượng, Kvs, áp suất, nhiệt độ, vật liệu, môi chất, kiểu van và actuator.
Nếu chọn sai, van có thể vẫn lắp vừa đường ống nhưng không điều khiển được lưu lượng chính xác, gây tổn thất áp suất lớn hoặc không đáp ứng điều kiện vận hành.
Theo tài liệu chính thức của Clorius, dòng M3F DN20–65 sử dụng thân gang cầu, PN16, còn M3F DN80–150 có cấp PN10; M3FA nằm trong phạm vi DN80–300 với cấp áp suất thay đổi theo kích thước.
1. Quy trình chọn van Clorius đúng kỹ thuật
Có thể áp dụng quy trình:
Môi chất → Nhiệt độ → Lưu lượng → ΔP → Kvs → DN → PN → Vật liệu → Kiểu van → Actuator
Không nên làm ngược lại:
DN → mua van
Đây là nguyên tắc quan trọng nhất khi lựa chọn van Clorius chính hãng.
2. Bước 1: Xác định môi chất
Trước tiên phải biết van làm việc với môi chất nào.
Ví dụ:
Nước nóng
Nước lạnh
Nước glycol
Dầu
Lubricant
Nước biển
hoặc môi chất công nghiệp khác.
Clorius có nhiều dòng van được thiết kế cho các môi trường khác nhau. Chẳng hạn, M3F được Clorius mô tả cho hot water, lubricants và các chất lỏng khác, đồng thời có thể sử dụng như van mixing hoặc diverting.
Không nên lấy thông số của một dòng van rồi áp dụng cho toàn bộ sản phẩm Clorius.
3. Bước 2: Xác định nhiệt độ làm việc
Đây là thông số đặc biệt quan trọng.
Cần xác định:
Tmin
Tmax
và nhiệt độ vận hành bình thường.
Ví dụ:
Nước lạnh: 7–12°C
Nước nóng: 60–90°C
Heating: 90–120°C
Process: nhiệt độ cao hơn
Không chỉ hỏi:
“Van chịu được bao nhiêu độ?”
Mà cần kiểm tra đồng thời:
Nhiệt độ + áp suất + vật liệu + seal
vì giới hạn làm việc của van phụ thuộc vào cấu hình cụ thể.
4. Bước 3: Xác định lưu lượng
Lưu lượng là một trong những dữ liệu quan trọng nhất để chọn van.
Đơn vị thường gặp:
m³/h
L/min
kg/h
t/h
Ví dụ:
Hệ thống yêu cầu lưu lượng nước 20 m³/h.
Đây mới chỉ là dữ liệu đầu vào.
Chưa thể kết luận:
“Chọn van DN50.”
Cần tiếp tục xác định ΔP và Kvs.
5. Bước 4: Xác định áp suất chênh lệch ΔP
ΔP là chênh lệch áp suất giữa đầu vào và đầu ra của van.
Ví dụ:
P1 = 3 bar
P2 = 2,5 bar
thì:
ΔP = 0,5 bar
Thông số này rất quan trọng vì nó ảnh hưởng trực tiếp đến Kvs.
Một trong những lỗi phổ biến khi chọn control valve là chỉ biết:
Q = 20 m³/h
nhưng không biết:
ΔP = ?
Khi đó chưa thể lựa chọn Kvs một cách chính xác.
6. Bước 5: Tính Kvs
Với nước, có thể sử dụng công thức:
Kvs = Q / √ΔP
Trong đó:
Kvs: m³/h
Q: lưu lượng m³/h
ΔP: bar
Ví dụ:
Q = 20 m³/h
ΔP = 0,5 bar
Ta có:
Kvs = 20 / √0,5 ≈ 28,3
Sau đó tra bảng Kvs trong catalogue của đúng model Clorius và chọn giá trị phù hợp.
Lưu ý: công thức trên là cách tính cơ bản cho nước. Với các môi chất khác, cần sử dụng phương pháp tính phù hợp với khối lượng riêng, độ nhớt và điều kiện vận hành.
7. Kvs quan trọng hơn việc chọn DN theo đường ống
Đây là điểm cần nhấn mạnh.
Giả sử đường ống:
DN100
Không có nghĩa bắt buộc phải chọn:
Van Clorius DN100
Nếu lưu lượng thực tế nhỏ, van DN100 có thể quá lớn.
Khi van quá lớn:
Van chỉ mở một phần nhỏ
→ khó điều khiển chính xác
→ độ phân giải điều khiển kém
→ có thể làm hệ thống hoạt động không ổn định ở tải thấp.
Ngược lại, van quá nhỏ có thể gây:
ΔP lớn
→ tổn thất áp suất cao
→ tăng yêu cầu của bơm
→ giảm hiệu quả hệ thống.
8. Bước 6: Chọn DN
Sau khi xác định lưu lượng và Kvs, mới chọn DN.
Các kích thước Clorius thường gặp:
DN20
DN25
DN32
DN40
DN50
DN65
DN80
DN100
DN125
DN150
và lớn hơn tùy dòng.
Ví dụ M3F có các kích thước DN20, 25, 32, 40, 50 và 65 ở phiên bản PN16; phiên bản M3F DN80–150 có PN10.
9. Bảng chọn DN Clorius tham khảo
| Kích thước | Ứng dụng tham khảo |
|---|---|
| DN20 | FCU, coil nhỏ |
| DN25 | HVAC, heating |
| DN32 | HVAC, heating |
| DN40 | AHU, heat exchanger |
| DN50 | HVAC, boiler |
| DN65 | Heating, HVAC |
| DN80 | HVAC trung tâm |
| DN100 | Boiler, heat exchanger |
| DN125 | Hệ thống lưu lượng lớn |
| DN150 | Heating công nghiệp |
| DN200+ | Hệ thống lớn |
Bảng trên chỉ mang tính định hướng. DN thực tế phải được xác định cùng với Kvs và điều kiện vận hành.
10. Bước 7: Kiểm tra PN
Sau khi chọn DN cần kiểm tra PN – Nominal Pressure.
Không nên hiểu:
DN100 = PN16.
DN và PN là hai thông số khác nhau.
Ví dụ, Clorius công bố:
M3F DN20–65 → PN16
M3F DN80–150 → PN10
Trong khi M3FA có phạm vi DN80–300 và cấp áp suất thay đổi theo kích thước; một số kích thước lớn có cấu hình PN16/PN10 khác nhau.
Do đó phải tra đúng catalogue của model.
11. PN16 có nghĩa là gì?
Ví dụ:
PN16
là cấp áp suất danh nghĩa theo tiêu chuẩn của van.
Nhưng không nên hiểu rằng:
Van PN16 luôn làm việc ở 16 bar trong mọi điều kiện nhiệt độ.
Cần xem pressure-temperature rating của sản phẩm.
Khi nhiệt độ tăng, giới hạn áp suất cho phép có thể thay đổi tùy vật liệu và thiết kế.
12. Bước 8: Kiểm tra nhiệt độ và PN cùng lúc
Ví dụ hệ thống yêu cầu:
120°C
và:
10 bar
Không nên chỉ kiểm tra:
PN16 → đạt
Mà phải kiểm tra:
PN + 120°C
trong bảng rating của đúng model.
Đây là cách kiểm tra an toàn hơn cho hệ thống heating và process.
13. Bước 9: Kiểm tra vật liệu
Vật liệu van phải phù hợp với:
Môi chất
Nhiệt độ
Áp suất
Môi trường
Ví dụ M3F DN20–65 của Clorius sử dụng:
Nodular Cast Iron – Gang cầu
và các bộ phận bên trong sử dụng stainless steel. Kết nối mặt bích được công bố theo EN 1092-2.
Không nên áp dụng thông số vật liệu của M3F cho M3FA hoặc một dòng van khác nếu chưa kiểm tra catalogue.
14. Bước 10: Chọn van 2 ngả hay 3 ngả
Đây là bước rất quan trọng.
Van 2 ngả
Có:
Inlet → Outlet
Thường dùng để:
Điều chỉnh lưu lượng
Heating coil
Cooling coil
Heat exchanger
Van 3 ngả
Có:
A
B
AB
Có thể sử dụng cho:
Mixing
hoặc:
Diverting
Clorius hiện công bố nhiều dòng van 3 ngả như M3F, M3FA, L3F, L3FA, G3F, G3FA và H3F.
15. Khi nào nên chọn van 3 ngả Mixing?
Van 3 ngả Mixing phù hợp khi cần trộn hai dòng chất lỏng.
Ví dụ:
Nước nóng + nước hồi
↓
Van Clorius
↓
Nước có nhiệt độ yêu cầu
Ứng dụng có thể gặp trong:
Heating
HVAC
Boiler
Heat exchanger
16. Khi nào chọn Diverting?
Diverting được sử dụng khi một dòng cần được phân chia sang hai hướng.
Ví dụ:
AB
↓
A
hoặc:
B
Ứng dụng cụ thể phải được xác định theo sơ đồ hệ thống và cấu hình của van.
M3F của Clorius được thiết kế để có thể sử dụng như mixing hoặc diverting valve.
17. Cách chọn van Clorius cho hệ HVAC
Ví dụ:
Cooling Coil
Q = 15 m³/h
ΔP = 0,4 bar
Tính:
Kvs = 15 / √0,4 ≈ 23,7
Sau đó:
Tra Kvs trong catalogue
↓
Xác định DN
↓
Kiểm tra PN
↓
Kiểm tra nhiệt độ
↓
Chọn actuator
Không nên bắt đầu bằng:
“Đường ống DN65 nên mua van DN65.”
18. Cách chọn van Clorius cho nước nóng
Ví dụ:
Môi chất: nước
Nhiệt độ: 90°C
Lưu lượng: 20 m³/h
ΔP: 0,5 bar
Ta tính:
Kvs ≈ 28,3
Tiếp theo cần tra catalogue:
Model nào có Kvs phù hợp?
Sau đó mới kiểm tra:
DN
PN
Material
Temperature rating
Actuator
Đây là quy trình kỹ thuật hợp lý hơn.
19. Cách chọn van Clorius cho Boiler
Với boiler, cần đặc biệt chú ý:
Nhiệt độ
Áp suất
Lưu lượng
Kvs
DN
PN
Fail-safe
Actuator
Nếu hệ thống có yêu cầu an toàn khi mất điện, cần xác định:
Fail Open
hay:
Fail Close
trước khi chọn actuator.
20. Cách chọn van Clorius cho Heat Exchanger
Đối với heat exchanger, thông thường cần xác định:
Công suất trao đổi nhiệt
ΔT
Lưu lượng
ΔP
Sau đó tính Kvs.
Ví dụ:
Heat exchanger → 500 kW
Nước: 90/70°C
thì:
ΔT = 20°C
Từ công suất nhiệt có thể tính lưu lượng nước, sau đó tiếp tục xác định Kvs.
21. Chọn van Clorius theo công suất nhiệt
Với nước, có thể sử dụng quan hệ:
P = m × Cp × ΔT
Trong đó:
P: công suất nhiệt
m: lưu lượng khối lượng
Cp: nhiệt dung riêng
ΔT: chênh lệch nhiệt độ.
Ví dụ:
Công suất tăng:
P ↑
hoặc ΔT giảm:
ΔT ↓
thì lưu lượng yêu cầu thường tăng.
Khi lưu lượng tăng, Kvs yêu cầu cũng thay đổi.
Do đó công suất nhiệt → lưu lượng → Kvs → DN là một chuỗi liên kết quan trọng.
22. Chọn actuator Clorius
Sau khi chọn thân van, mới chọn actuator tương thích.
Clorius có các actuator dành cho van điều khiển; một số dòng actuator được thiết kế để sử dụng với van 2 ngả hoặc 3 ngả. Ví dụ tài liệu của Clorius liệt kê AVM234/AVF234 cho một số dòng van.
Cần kiểm tra:
Actuator force
Stroke
Control signal
Supply voltage
Running time
Fail-safe
23. Tín hiệu điều khiển
Tùy actuator, hệ thống có thể sử dụng:
0–10 V
2–10 V
3-point
hoặc tín hiệu khác.
Không nên mua actuator chỉ dựa trên:
“Actuator Clorius.”
Phải xác định:
Model actuator + van tương thích + tín hiệu + nguồn điện.
24. Chọn van Clorius theo 5 thông số chính
Nếu cần lựa chọn nhanh, hãy chuẩn bị ít nhất:
| Thông số | Ví dụ |
|---|---|
| DN | DN50 |
| Lưu lượng | 20 m³/h |
| ΔP | 0,5 bar |
| Áp suất | PN16 |
| Nhiệt độ | 90°C |
Từ đó:
Q + ΔP → Kvs
Sau đó:
Kvs → DN
Cuối cùng:
DN + PN + Temperature + Material → Model
25. Ví dụ lựa chọn van Clorius hoàn chỉnh
Giả sử hệ thống có:
Môi chất: nước nóng
Nhiệt độ: 90°C
Lưu lượng: 20 m³/h
ΔP: 0,5 bar
Đường ống: DN65
Áp suất hệ thống: 6 bar
Yêu cầu: van 3 ngả Mixing
Ta làm như sau:
Bước 1
Tính Kvs:
Kvs ≈ 28,3
Bước 2
Tra bảng Kvs của van Clorius.
Bước 3
Kiểm tra DN.
Đường ống DN65 không có nghĩa Kvs bắt buộc phải theo DN65; cần kiểm tra model có Kvs phù hợp.
Bước 4
Kiểm tra PN.
Với M3F DN20–65, Clorius công bố PN16.
Bước 5
Kiểm tra nhiệt độ.
90°C
phải nằm trong giới hạn của cấu hình van.
Bước 6
Kiểm tra actuator.
Actuator phải tương thích với van và hệ thống điều khiển.
Bước 7
Kiểm tra kết nối.
M3F DN20–65 được Clorius công bố với mặt bích EN 1092-2.
26. Bảng lựa chọn nhanh Van Clorius M3F và M3FA
| Tiêu chí | M3F | M3FA |
|---|---|---|
| Loại | 3 ngả | 3 ngả |
| DN | DN20–150 | DN80–300 |
| Vật liệu | Gang cầu tùy phiên bản | Gang cầu |
| Mixing | Có | Có |
| Diverting | Có | Có |
| Hệ thống | Heating/HVAC/industrial | Hệ thống lớn hơn |
| DN80–150 | Có | Có |
| DN200–300 | Không | Có |
Phạm vi và cấp áp suất cụ thể phải kiểm tra theo phiên bản sản phẩm. Clorius hiện liệt kê M3F DN20–65 PN16, M3F DN80–150 PN10 và M3FA DN80–300 với các ngoại lệ PN theo kích thước.
27. Không nên chọn van Clorius theo đường ống 100%
Ví dụ:
Đường ống DN100
Không nên lập tức đặt:
M3FA DN100
Cần biết:
Q = ?
ΔP = ?
Kvs = ?
T = ?
PN = ?
Medium = ?
Nếu Kvs yêu cầu nhỏ hơn đáng kể, một van DN100 có thể không phải lựa chọn tối ưu.
28. Không nên chọn van theo lưu lượng duy nhất
Ngược lại:
“Lưu lượng 20 m³/h nên chọn van DN50.”
Cũng chưa đủ.
Vì cùng:
Q = 20 m³/h
nhưng:
ΔP = 0,1 bar
khác:
ΔP = 1 bar
→ Kvs yêu cầu khác nhau.
Vì vậy phải có ít nhất:
Q + ΔP
29. Không nên bỏ qua nhiệt độ
Một van dùng cho:
Nước 20°C
không nên mặc định dùng được cho:
Nước 150°C
Chính vì vậy cần xác định nhiệt độ ngay từ đầu.
30. Không nên bỏ qua vật liệu
Ví dụ một hệ thống sử dụng:
Nước biển
thì việc chọn van chỉ dựa vào:
DN + Kvs + PN
là chưa đủ.
Cần kiểm tra:
Material compatibility
với môi trường.
Clorius cũng có các dòng van chuyên biệt cho ứng dụng marine và các môi chất khác nhau, cho thấy không nên áp dụng một cấu hình vật liệu cho mọi ứng dụng.
31. Checklist chọn Van Clorius
Trước khi gửi yêu cầu báo giá, hãy chuẩn bị:
☐ Model mong muốn
☐ 2 ngả / 3 ngả
☐ Mixing / Diverting
☐ DN
☐ Lưu lượng
☐ Kvs
☐ ΔP
☐ PN
☐ Nhiệt độ min/max
☐ Môi chất
☐ Vật liệu
☐ Kiểu kết nối
☐ Actuator
☐ Điện áp
☐ Tín hiệu điều khiển
☐ Fail-safe
☐ Bản vẽ lắp đặt
☐ Catalogue/datasheet
32. Bảng thông tin gửi nhà cung cấp
Anh có thể gửi yêu cầu báo giá theo mẫu:
| Hạng mục | Yêu cầu |
|---|---|
| Brand | Clorius |
| Model | M3F/M3FA |
| Valve type | 3-way |
| Function | Mixing |
| DN | DN50 |
| Medium | Water |
| Flow | 20 m³/h |
| ΔP | 0,5 bar |
| Temperature | 90°C |
| Pressure | 6 bar |
| Kvs | ~28,3 |
| Connection | Flanged |
| Actuator | Có |
| Signal | 0–10 V |
| Fail-safe | Theo yêu cầu |
Nhà cung cấp có thể dựa trên dữ liệu này để xác nhận model.

📞 Hotline tư vấn kỹ thuật: ĐT: 0356.975.994
- Van Clorius M3F Là Gì? Cấu Tạo, Nguyên Lý Hoạt Động Và Ứng Dụng Thực Tế
- VAN M3F CLORIUS VÀ BỘ ĐIỀU NHIỆT V4.05
- Van hòa trộn nhiệt độ M3F của hãng Clorius Controls – Giải pháp điều khiển nhiệt độ đáng tin cậy
- Van Điều Khiển 3 Ngã Clorius M3F
- Van M3F Clorius, Hòa Trộn Nhiệt Độ
- Giới Thiệu Van điều khiển M3F Clorius
- Đại lý Clorius Controls Việt Nam, Độc Quyền

