van Clorius, van Clorius chính hãng, van Clorius M3F, van Clorius M3FA, van điều khiển Clorius, van Clorius 2 ngả, van Clorius 3 ngả, van Clorius HVAC, van Clorius hòa trộn, van Clorius điều khiển nhiệt độ, catalogue van Clorius, thông số van Clorius, giá van Clorius, mua van Clorius, Clorius valve
Đại lý Clorius Controls Việt Nam Mixing van Clorius VAN CLORIUS van clorius M3F Van Trộn Nhiệt Clorius Van trộn nhiệt Clorius M3F VAN TRỘN NHIỆT ĐỘ CLORIUS

1. Van Clorius DN20–DN100 – Bảng Kích Thước, Kvs Và Ứng Dụng 0356975994

 

van Clorius DN20 DN25 DN32 DN40 DN50 DN65 DN80 DN100 van Clorius DN20, van Clorius DN25, van Clorius DN32, van Clorius DN40, van Clorius DN50, van Clorius DN65, van Clorius DN80, van Clorius DN100, Clorius M3F DN100, Clorius M3FA DN100, kích thước van Clorius, bảng DN van Clorius, Kvs van Clorius, van Clorius chính hãng

Van Clorius DN20, DN25, DN32, DN40, DN50, DN65, DN80, DN100 – Bảng Kích Thước Chi Tiết

Van Clorius DN20, DN25, DN32, DN40, DN50, DN65, DN80 và DN100 là các kích thước được quan tâm nhiều trong hệ thống HVAC, nước nóng, nước lạnh, boiler, heat exchanger, district heating và các hệ thống điều khiển lưu chất công nghiệp.

Tuy nhiên, một điểm rất quan trọng là DN không phải là thông số duy nhất để lựa chọn van Clorius. Cùng một DN có thể có nhiều lựa chọn khác nhau về Kvs, PN, kiểu van, đặc tính dòng chảy, actuator và cấu hình mixing/diverting.

Vì vậy, nếu muốn lựa chọn đúng van Clorius, cần xem đồng thời:

DN + Kvs + PN + lưu lượng + ΔP + nhiệt độ + actuator + kiểu điều khiển.

Van Clorius DN là gì?

DN – Nominal Diameter – là kích thước danh nghĩa của van và đường ống.

Các kích thước:

DN20

DN25

DN32

DN40

DN50

DN65

DN80

DN100

được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống đường ống.

Có thể hiểu đơn giản:

DN càng lớn → khả năng đáp ứng lưu lượng của đường ống thường càng lớn.

Nhưng không thể kết luận:

DN100 luôn có lưu lượng lớn hơn mọi van DN80.

Bởi lưu lượng thực tế còn phụ thuộc vào Kvs, ΔP và đặc tính của van.

Bảng kích thước van Clorius DN20 đến DN100

Kích thước DN Đường kính danh nghĩa xấp xỉ Ứng dụng thường gặp
Van Clorius DN20 20 ~20 mm HVAC, heating, coil
Van Clorius DN25 25 ~25 mm HVAC, FCU, heating
Van Clorius DN32 32 ~32 mm HVAC, heating, cooling
Van Clorius DN40 40 ~40 mm HVAC, boiler, heat exchanger
Van Clorius DN50 50 ~50 mm HVAC, heating, industrial
Van Clorius DN65 65 ~65 mm HVAC, heating, district heating
Van Clorius DN80 80 ~80 mm HVAC, heat exchanger
Van Clorius DN100 100 ~100 mm Heating, cooling, industrial

Lưu ý: DN là kích thước danh nghĩa, không nên hiểu là đường kính đo thực tế của mọi bộ phận van. Kích thước thực tế của thân van, khoảng cách mặt bích và kết nối phải được lấy từ bản vẽ kỹ thuật đúng model.

Van Clorius DN20

Van Clorius DN20 thuộc nhóm kích thước nhỏ, thường được xem xét cho các mạch có lưu lượng tương đối thấp.

Ứng dụng:

• FCU
• Heating coil
• Cooling coil
• Mạch nước nóng
• Mạch nước lạnh
• Heat exchanger nhỏ
• HVAC

DN20 đặc biệt phù hợp khi đường ống nhánh có kích thước nhỏ.

Tuy nhiên, cần tính Kvs trước khi lựa chọn.

Van Clorius DN25

Van Clorius DN25 thường được sử dụng cho các mạch HVAC và heating có lưu lượng lớn hơn DN20.

Có thể gặp trong:

• FCU
• AHU
• Heating coil
• Cooling coil
• Hot water
• Chilled water
• Heat exchanger

Khi thay thế van cũ bằng van Clorius DN25, cần kiểm tra cả kết nối đường ốngKvs, không chỉ dựa vào kích thước DN.

Van Clorius DN32

Van Clorius DN32 là kích thước trung gian phổ biến trong các hệ thống điều khiển nước.

Ứng dụng có thể gồm:

HVAC

Heating

Cooling

Hot water

Heat exchanger

Boiler circuit

Với hệ thống có lưu lượng trung bình, DN32 có thể là một lựa chọn phù hợp nếu Kvs đáp ứng yêu cầu.

Van Clorius DN40

Van Clorius DN40 thường được xem xét trong các hệ thống có lưu lượng cao hơn DN32.

Ứng dụng:

• Boiler
• Heating system
• HVAC
• Heat exchanger
• Chilled water
• Hot water
• Industrial heating

Đối với DN40, cần đặc biệt kiểm tra ΔP qua van để lựa chọn Kvs phù hợp.

Van Clorius DN50

Van Clorius DN50 là kích thước được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống HVAC và công nghiệp.

Một số ứng dụng:

AHU

Chiller

Boiler

Heat exchanger

Heating coil

Cooling coil

District heating

DN50 có thể đáp ứng lưu lượng lớn hơn các kích thước DN20–DN40, nhưng lưu lượng thực tế vẫn phải tính theo Kvs.

Van Clorius DN65

Van Clorius DN65 phù hợp với các hệ thống có đường ống và lưu lượng lớn hơn.

Có thể sử dụng trong:

• HVAC trung tâm
• Heating system
• Boiler
• Heat exchanger
• District heating
• Industrial water heating

Đây cũng là một kích thước đáng chú ý khi lựa chọn dòng van 3 ngả Clorius.

Van Clorius DN80

Van Clorius DN80 bắt đầu phù hợp với những hệ thống đường ống lớn hơn.

Ứng dụng:

• HVAC quy mô lớn
• Chiller plant
• Boiler
• Heat exchanger
• District heating
• Industrial heating

Đối với DN80, cần chú ý đến:

Kvs

PN

ΔP

lưu lượng

actuator

kiểu kết nối.

Van Clorius DN100

Van Clorius DN100 thường được sử dụng trong các hệ thống có lưu lượng lớn.

Ví dụ:

Chiller plant

Boiler system

District heating

Heat exchanger

HVAC trung tâm

Industrial heating

Đây là kích thước mà việc lựa chọn theo DN đơn thuần càng dễ dẫn đến sai số.

Một van DN100 có Kvs khác nhau có thể cho khả năng điều khiển hoàn toàn khác nhau.

Clorius M3F có những kích thước nào?

Dòng Clorius M3F là van điều khiển 3 ngả.

Theo thông tin sản phẩm của Clorius, dòng M3F được cung cấp trong phạm vi:

DN20–DN65

và:

DN80–DN150.

Như vậy, các kích thước trong bài:

DN20, DN25, DN32, DN40, DN50, DN65, DN80, DN100

đều nằm trong phạm vi kích thước được công bố của M3F.

Tuy nhiên, không nên mặc định mọi DN đều có mọi cấu hình Kvs hoặc PN. Cần kiểm tra đúng catalogue của model.

Clorius M3FA DN80 và DN100

Dòng Clorius M3FA có phạm vi kích thước lớn:

DN80–DN300.

Do đó:

DN80

và:

DN100

có thể thuộc phạm vi lựa chọn của cả M3F và M3FA.

Khi đó việc lựa chọn nên dựa trên:

Q → ΔP → Kvs → PN → DN → actuator

thay vì chỉ dựa vào DN.

Bảng DN của Clorius M3F và M3FA

DN M3F M3FA
DN20
DN25
DN32
DN40
DN50
DN65
DN80
DN100
DN125
DN150
DN200
DN250
DN300

Bảng trên thể hiện phạm vi DN tổng quát của dòng sản phẩm, không có nghĩa mọi cấu hình Kvs, PN hoặc kết nối đều có sẵn ở mọi kích thước.

DN20 đến DN100 khác nhau như thế nào?

Có thể hình dung:

DN20 → DN25 → DN32 → DN40 → DN50 → DN65 → DN80 → DN100

Kích thước tăng dần.

Thông thường:

DN tăng → tiết diện dòng chảy tăng → khả năng đáp ứng lưu lượng tăng

Nhưng:

Lưu lượng không chỉ phụ thuộc DN.

Đây là điểm rất quan trọng khi lựa chọn control valve.

Kvs của van Clorius quan trọng hơn DN

Đối với van điều khiển, Kvs là một trong những thông số quan trọng nhất.

Công thức cơ bản đối với nước:

Kvs = Q / √ΔP

Trong đó:

Q: lưu lượng m³/h

ΔP: áp suất chênh lệch qua van, bar.

Ví dụ:

Q = 20 m³/h

ΔP = 0,25 bar

thì:

Kvs = 20 / √0,25 = 40

Sau đó mới đối chiếu với bảng Kvs của van Clorius.

Tại sao không nên chọn van Clorius chỉ theo DN?

Giả sử hệ thống yêu cầu:

Q = 20 m³/h

Có người có thể nhìn đường ống DN100 và kết luận:

“Chọn van Clorius DN100.”

Cách này chưa chính xác.

Cần biết:

Q = ?

ΔP = ?

Kvs = ?

Sau đó mới kiểm tra:

DN = ?

Nếu chọn van quá lớn:

Van chỉ mở một phần rất nhỏ

→ Khả năng điều khiển không tối ưu.

Nếu chọn van quá nhỏ:

ΔP quá lớn

→ Tổn thất áp suất tăng.

Do đó:

DN xác định kích thước kết nối; Kvs quyết định khả năng điều khiển lưu lượng.

Bảng quy đổi DN và inch tham khảo

DN Kích thước inch thường gặp
DN20 3/4″
DN25 1″
DN32 1 1/4″
DN40 1 1/2″
DN50 2″
DN65 2 1/2″
DN80 3″
DN100 4″

Đây là quy đổi kích thước danh nghĩa phổ biến, không nên dùng bảng này để xác định chính xác kích thước kết nối của một model Clorius cụ thể.

Đối với van thực tế cần kiểm tra bản vẽ:

Connection → Face-to-face → Flange → Bolt pattern → Dimension

Van Clorius DN20–DN100 cho HVAC

Trong HVAC, các kích thước trên có thể được ứng dụng cho:

DN20–DN32

Thường phù hợp với:

FCU

Coil nhỏ

Mạch nhánh

Heating nhỏ

DN40–DN65

Có thể sử dụng cho:

AHU

Heating coil

Cooling coil

Heat exchanger

DN80–DN100

Thường được xem xét cho:

HVAC trung tâm

Chiller plant

Boiler

Heat exchanger

District heating

Tuy nhiên đây chỉ là định hướng ứng dụng, không thay thế việc tính toán lưu lượng và Kvs.

Van Clorius DN20–DN100 cho nước nóng

Đối với nước nóng, cần kiểm tra:

Nhiệt độ

Áp suất

Lưu lượng

Kvs

PN

Vật liệu

Seal

Actuator

Ví dụ:

Van Clorius DN50, nước nóng 90°C, Q = 15 m³/h, ΔP = 0,5 bar.

Trước tiên cần tính Kvs:

Kvs = 15 / √0,5 ≈ 21,2

Sau đó mới lựa chọn Kvs tiêu chuẩn phù hợp.

Van Clorius DN20–DN100 cho nước lạnh

Với chilled water, cần xác định:

Supply temperature

Return temperature

Flow rate

ΔP

Kvs

DN

PN

Ví dụ hệ thống:

7°C → Cooling Coil → 12°C

Lưu lượng nước cần được tính từ công suất lạnh:

Q = P / (ρ × Cp × ΔT)

Sau khi có lưu lượng, tiếp tục tính Kvs.

Van Clorius DN20–DN100 cho Boiler

Boiler có thể sử dụng van điều khiển trong:

• Heating circuit
• Heat exchanger
• Hot water loop
• AHU heating coil
• Process heating

Khi chọn van boiler cần đặc biệt chú ý:

Nhiệt độ nước nóng

Áp suất hệ thống

ΔP qua van

Kvs

PN

Actuator

Van Clorius DN20–DN100 cho Heat Exchanger

Trong heat exchanger, van điều khiển có thể nằm ở primary side.

Ví dụ:

Primary Hot Water

Clorius Valve

Heat Exchanger

Return

Khi tải tăng:

Van mở → Lưu lượng primary tăng → Truyền nhiệt tăng

Khi tải giảm:

Van đóng → Lưu lượng giảm → Truyền nhiệt giảm

Van Clorius DN80 và DN100: M3F hay M3FA?

Đây là câu hỏi thường gặp.

Ở DN80 và DN100, phạm vi sản phẩm có sự chồng lấn giữa M3F và M3FA.

Do đó không nên chọn theo nguyên tắc:

“DN100 thì chắc chắn phải dùng M3FA.”

Thay vào đó cần xem:

Lưu lượng

Kvs

PN

ΔP

Nhiệt độ

Kiểu kết nối

Actuator

Ứng dụng mixing/diverting

Sau đó mới quyết định model.

Bảng lựa chọn nhanh van Clorius DN20–DN100

DN Ứng dụng tham khảo Cần kiểm tra
DN20 FCU, coil nhỏ Kvs, ΔP
DN25 HVAC, heating Kvs, PN
DN32 HVAC, heating Kvs, PN
DN40 AHU, heat exchanger Kvs, ΔP
DN50 HVAC, boiler Kvs, PN
DN65 Heating, HVAC Kvs, ΔP
DN80 HVAC lớn Kvs, PN, actuator
DN100 Chiller, boiler, heat exchanger Kvs, PN, ΔP

Cách chọn van Clorius DN100 chính xác

Ví dụ khách hàng yêu cầu:

Van Clorius DN100

Chưa đủ thông tin.

Nên hỏi thêm:

Môi chất: ?

Nhiệt độ: ?

Lưu lượng: ?

Áp suất: ?

ΔP: ?

Kvs: ?

PN: ?

2 ngả hay 3 ngả: ?

Mixing hay diverting: ?

Actuator: ?

Tín hiệu: ?

Khi có đủ thông tin mới có thể xác định cấu hình phù hợp.

Actuator cho van Clorius DN20–DN100

Van điều khiển tự động cần actuator tương thích.

Clorius có các dòng actuator như AVM234S, được thiết kế cho van điều khiển 2 ngả và 3 ngả. Ngoài ra, AVF234S cung cấp chức năng fail-safe cho những ứng dụng tương thích.

Khi đặt van cần kiểm tra:

Valve torque

Actuator force

Control signal

Supply voltage

Stroke

Fail-safe requirement

Van Clorius DN20–DN100 chính hãng

Khi mua van Clorius, nên yêu cầu nhà cung cấp cung cấp:

Catalogue

Datasheet

Model

DN

PN

Kvs

Actuator

Tín hiệu điều khiển

Xuất xứ

CO/CQ nếu yêu cầu

Bản vẽ kích thước

Đặc biệt với dự án HVAC hoặc công nghiệp, bản vẽ kích thước giúp kiểm tra khả năng lắp đặt trước khi đặt hàng.

Những thông số cần gửi khi yêu cầu báo giá

Để báo giá đúng van Clorius DN20–DN100, có thể gửi theo mẫu:

Thông số Ví dụ
Brand Clorius
Model M3F
Size DN50
Type 3-way
Application Hot Water
Medium Water
Temperature 90°C
Flow 15 m³/h
ΔP 0,5 bar
PN PN16
Kvs Theo tính toán
Actuator
Control 0–10 V

Chỉ cần có bảng thông tin này, việc lựa chọn sẽ nhanh và chính xác hơn rất nhiều.

FAQ – Van Clorius DN20 đến DN100

Van Clorius DN20 là bao nhiêu inch?

DN20 tương đương kích thước danh nghĩa phổ biến khoảng 3/4 inch.

Van Clorius DN25 là bao nhiêu inch?

DN25 tương đương khoảng 1 inch.

Van Clorius DN50 là bao nhiêu inch?

DN50 tương đương khoảng 2 inch.

Van Clorius DN100 là bao nhiêu inch?

DN100 tương đương khoảng 4 inch.

Clorius M3F có DN100 không?

Có. M3F được Clorius công bố với phạm vi DN20–DN150, trong đó có DN100.

Clorius M3FA có DN100 không?

Có. M3FA có phạm vi DN80–DN300, do đó bao gồm DN100.

DN80 và DN100 nên chọn M3F hay M3FA?

Cả hai dòng đều có phạm vi kích thước tương ứng. Cần lựa chọn dựa trên Kvs, PN, ΔP, lưu lượng, nhiệt độ và yêu cầu ứng dụng.

DN lớn có nghĩa là van tốt hơn không?

Không. DN chỉ thể hiện kích thước danh nghĩa. Một van DN nhỏ nhưng Kvs phù hợp có thể điều khiển tốt hơn một van DN lớn nhưng chọn sai Kvs.

Kết luận

Van Clorius DN20, DN25, DN32, DN40, DN50, DN65, DN80 và DN100 đáp ứng nhiều nhu cầu trong hệ thống HVAC, nước nóng, nước lạnh, boiler, heat exchanger, chiller và district heating.

Trong đó, M3F có phạm vi DN20–DN150, còn M3FA có phạm vi DN80–DN300. Vì vậy DN80 và DN100 là khu vực có thể cần cân nhắc giữa hai dòng sản phẩm.

Điểm quan trọng nhất khi lựa chọn van Clorius là không chọn van chỉ dựa trên DN.

Quy trình đúng nên là:

Lưu lượng → ΔP → Kvs → DN → PN → Loại van → Nhiệt độ → Actuator → Tín hiệu điều khiển

Nếu anh đang xây cụm bài SEO “Van Clorius”, bài này nên đóng vai trò bài chuyên sâu về kích thước/DN, liên kết nội bộ về Van Clorius tổng quan → M3F → M3FA → van 2 ngả/3 ngả → Kvs → actuator → ứng dụng HVAC → nước nóng. Cách này sẽ tạo topical cluster tốt hơn thay vì nhồi toàn bộ từ khóa vào một bài.

Van Clorius, M3f Clorius, H3F Clorius, L1S clorius, Van trộn Clorius, Van trộn nhiệt clorius, van trộn nước nóng lạnh Clorius, van mix clorius, van điều khiển clorius, van điều khiển nhiệt clorius, van trộn nhiệt clorius, clorius m3f, clorius h3f, thermostat clorius, clorius thermostat, thermostat v4.05. thermostat v8.09  

📞 Hotline tư vn k thut: ĐT: 0356.975.994

Có thể bạn quan tâm

Bài liên quan