
Thông Số Kỹ Thuật Van Clorius – Áp Suất, Nhiệt Độ, Kích Thước Và Vật Liệu
Thông số kỹ thuật van Clorius là yếu tố quan trọng cần kiểm tra trước khi lựa chọn và lắp đặt van trong hệ thống HVAC, nước nóng, nước lạnh, boiler, heat exchanger, district heating và các ứng dụng công nghiệp.
Một van Clorius không nên được lựa chọn chỉ dựa vào DN. Để xác định đúng model, cần xem xét đồng thời kích thước, Kvs, áp suất định mức, nhiệt độ làm việc, vật liệu thân van, kiểu kết nối, đặc tính dòng chảy và actuator.
Trong bài viết này, chúng ta sẽ đi sâu vào các thông số quan trọng nhất của van Clorius và cách đọc catalogue để lựa chọn đúng sản phẩm.
1. Tổng quan thông số kỹ thuật van Clorius
Các thông số quan trọng thường bao gồm:
| Thông số | Ý nghĩa |
|---|---|
| Model | Xác định dòng van |
| DN | Kích thước danh nghĩa |
| PN | Áp suất danh nghĩa |
| Kvs | Hệ số lưu lượng |
| Medium | Môi chất |
| Temperature | Nhiệt độ làm việc |
| Material | Vật liệu chế tạo |
| Connection | Kiểu kết nối |
| Characteristic | Đặc tính dòng chảy |
| Type | Van 2 ngả hoặc 3 ngả |
| Mixing/Diverting | Chức năng van 3 ngả |
| Actuator | Bộ truyền động |
| Control Signal | Tín hiệu điều khiển |
Trong đó, DN, PN và Kvs là ba thông số thường được quan tâm đầu tiên khi lựa chọn van.
2. Kích thước van Clorius – DN
DN (Nominal Diameter) là kích thước danh nghĩa của van.
Một số kích thước Clorius thường gặp:
DN20
DN25
DN32
DN40
DN50
DN65
DN80
DN100
Ngoài ra, tùy dòng sản phẩm còn có các kích thước lớn hơn.
Ví dụ, Clorius công bố dòng M3F với phạm vi kích thước từ DN20 đến DN150, trong khi M3FA có phạm vi DN80 đến DN300.
Điều này có nghĩa DN80 và DN100 có thể nằm trong phạm vi lựa chọn của cả M3F và M3FA.
Tuy nhiên, không nên chọn model chỉ bằng DN.
3. DN có quyết định lưu lượng không?
Không hoàn toàn.
DN thể hiện kích thước danh nghĩa của van, còn khả năng điều khiển lưu lượng phụ thuộc nhiều vào Kvs và ΔP.
Ví dụ:
Một van:
DN50 – Kvs 40
không thể đánh giá giống một van:
DN50 – Kvs 100
mặc dù cùng DN50.
Do đó khi lựa chọn van Clorius cần xác định:
Q → ΔP → Kvs → DN
thay vì:
DN → chọn van
4. Kvs của van Clorius
Kvs là hệ số lưu lượng của van.
Đây là một trong những thông số quan trọng nhất đối với control valve.
Đối với nước, công thức thường dùng:
Kvs = Q / √ΔP
Trong đó:
Q: lưu lượng m³/h
ΔP: áp suất chênh lệch qua van, bar.
Ví dụ:
Q = 20 m³/h
ΔP = 0,25 bar
Khi đó:
Kvs = 20 / √0,25 = 40
Sau khi tính được giá trị này, lựa chọn Kvs tiêu chuẩn phù hợp trong catalogue Clorius.
5. Vì sao Kvs quan trọng?
Nếu Kvs quá lớn:
Van mở rất ít → khó điều khiển chính xác ở tải thấp.
Nếu Kvs quá nhỏ:
Tổn thất áp suất tăng → có thể không đáp ứng được lưu lượng yêu cầu.
Do đó một control valve tốt không phải là van có DN lớn nhất mà là van có Kvs phù hợp với điểm làm việc.
6. Áp suất PN của van Clorius
PN là áp suất danh nghĩa của van.
Ví dụ:
PN6
PN10
PN16
PN25
Giá trị PN cần được lựa chọn phù hợp với thiết kế hệ thống.
Ví dụ:
Nếu hệ thống được thiết kế ở cấp áp suất PN16, không nên tự ý sử dụng van có cấp áp suất thấp hơn.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng PN không phải lúc nào cũng đồng nghĩa với áp suất làm việc tối đa ở mọi nhiệt độ.
Khi nhiệt độ tăng, giới hạn áp suất cho phép có thể thay đổi tùy vật liệu và thiết kế.
Vì vậy phải kiểm tra pressure-temperature rating của đúng model.
7. Áp suất làm việc của van Clorius
Khi kiểm tra áp suất, cần phân biệt:
Nominal Pressure – PN
và:
Maximum Working Pressure
Hai khái niệm này không nên đánh đồng.
Ví dụ, van có thể được đánh dấu:
PN16
nhưng điều kiện áp suất tối đa thực tế còn phải xét:
Nhiệt độ
Vật liệu
Tiêu chuẩn
Thiết kế van
Do đó khi làm hồ sơ kỹ thuật cho dự án, nên lấy giá trị trực tiếp từ datasheet của model.
8. Nhiệt độ làm việc của van Clorius
Nhiệt độ là thông số đặc biệt quan trọng đối với:
Hot Water
Heating
Boiler
District Heating
Heat Exchanger
Khi lựa chọn cần xác định:
Tmin
Tmax
và điều kiện nhiệt độ thực tế.
Ví dụ:
Nước nóng 90°C
khác hoàn toàn:
Nước nóng 140°C
Mặc dù cùng là “hot water”.
9. Nhiệt độ và áp suất phải được xem cùng nhau
Đây là điểm thường bị bỏ qua.
Không nên kiểm tra:
PN = 16 bar
rồi kết luận van dùng được cho mọi nhiệt độ.
Cần xem:
Pressure × Temperature
Ví dụ:
Nhiệt độ tăng → khả năng chịu áp suất có thể giảm
tùy vật liệu.
Do đó khi chọn van Clorius cho hệ thống nhiệt độ cao, phải kiểm tra biểu đồ pressure-temperature hoặc bảng rating của đúng model.
10. Vật liệu thân van Clorius
Vật liệu thân van phụ thuộc từng dòng sản phẩm.
Có thể gặp các vật liệu như:
Gang
Gang dẻo
Thép
Thép không gỉ
hoặc các vật liệu khác tùy model và ứng dụng.
Không nên áp dụng một vật liệu cho toàn bộ sản phẩm Clorius.
Ví dụ, M3F và M3FA có cấu hình vật liệu và phạm vi kỹ thuật riêng, vì vậy cần xem catalogue tương ứng.
11. Vì sao vật liệu thân van quan trọng?
Vật liệu ảnh hưởng trực tiếp đến:
• Khả năng chịu áp suất
• Khả năng chịu nhiệt
• Độ bền cơ học
• Khả năng chống ăn mòn
• Tuổi thọ
• Khả năng tương thích với môi chất
Đặc biệt trong môi trường:
Nước nóng
Nước xử lý hóa chất
Glycol
Môi trường ăn mòn
cần kiểm tra vật liệu cẩn thận.
12. Vật liệu seat và seal
Không chỉ thân van cần kiểm tra.
Cần xem thêm:
Seat
Plug
Stem
Seal
Gasket
Vật liệu seal có thể quyết định giới hạn nhiệt độ và khả năng tương thích với môi chất.
Ví dụ một loại seal phù hợp với nước có thể không phù hợp với một số loại hóa chất.
13. Van Clorius 2 ngả và 3 ngả
Một trong những thông số quan trọng là số ngả của van.
Van Clorius 2 ngả
Có:
1 inlet
1 outlet
Thường dùng để:
• Điều chỉnh lưu lượng
• Điều khiển heating coil
• Điều khiển cooling coil
• Điều chỉnh heat exchanger
Van Clorius 3 ngả
Có:
3 cổng
Có thể sử dụng:
Mixing
hoặc:
Diverting
Dòng M3F và M3FA là những ví dụ về van điều khiển 3 ngả của Clorius.
14. Mixing valve và Diverting valve
Van 3 ngả có thể được sử dụng theo hai nguyên lý chính.
Mixing
Hai dòng đi vào:
A + B
↓
AB
Ví dụ:
90°C + 50°C
↓
65°C
Tỷ lệ hòa trộn được điều chỉnh bằng vị trí van.
Diverting
Một dòng vào:
AB
↓
A + B
Dòng được phân chia theo yêu cầu của hệ thống.
Việc xác định đúng cấu hình rất quan trọng khi đặt hàng.
15. Đặc tính dòng chảy của van Clorius
Control valve có thể có các đặc tính như:
Linear
Equal Percentage
Modified Equal Percentage
Tùy model và ứng dụng.
Đặc tính van ảnh hưởng đến quan hệ giữa:
Valve Stroke
và:
Flow Rate
Do đó khi thiết kế hệ thống điều khiển, không nên bỏ qua thông số này.
16. Pressure Drop – ΔP
ΔP là chênh lệch áp suất qua van.
Đây là thông số rất quan trọng để tính Kvs.
Ví dụ:
P1 = 3 bar
P2 = 2,5 bar
thì:
ΔP = 0,5 bar
ΔP quá nhỏ:
→ Van có thể khó điều khiển.
ΔP quá lớn:
→ Tổn thất năng lượng tăng.
Vì vậy cần lựa chọn ΔP phù hợp.
17. Cv và Kvs khác nhau thế nào?
Trong catalogue van có thể gặp:
Kvs
hoặc:
Cv
Hai hệ số này đều liên quan đến khả năng lưu lượng của van nhưng sử dụng các hệ đơn vị khác nhau.
Thông thường:
Kvs được sử dụng phổ biến trong hệ mét.
Cv phổ biến trong hệ thống kỹ thuật Mỹ.
Khi so sánh catalogue cần đảm bảo không nhầm hai thông số.
18. Kiểu kết nối van Clorius
Tùy dòng van, có thể gặp:
Threaded
Flanged
hoặc các kiểu kết nối khác.
Khi thay thế van cũ, cần kiểm tra:
DN
PN
Flange standard
Connection size
Face-to-face dimension
Nếu chỉ nhìn DN mà không kiểm tra kết nối, van có thể không lắp vừa hệ thống.
19. Kích thước Face-to-Face
Face-to-Face là khoảng cách giữa hai mặt kết nối của van.
Thông số này rất quan trọng khi:
Thay van cũ
Thiết kế skid
Lắp đặt trong tủ kỹ thuật
Thiết kế đường ống
Hai van cùng:
DN100
nhưng có thể có kích thước Face-to-Face khác nhau.
Do đó cần kiểm tra bản vẽ của đúng model.
20. Actuator của van Clorius
Van điều khiển tự động cần actuator tương thích.
Clorius cung cấp các actuator như:
AVM234S
và:
AVF234S
Trong đó AVM234S được Clorius sử dụng cho các ứng dụng van điều khiển 2 ngả và 3 ngả, còn AVF234S có chức năng fail-safe trong các cấu hình phù hợp.
Khi lựa chọn actuator cần kiểm tra:
Torque/Force
Stroke
Supply voltage
Control signal
Running time
Fail-safe
21. Tín hiệu điều khiển
Actuator có thể sử dụng các dạng tín hiệu khác nhau tùy model.
Ví dụ:
0–10 V
2–10 V
3-point
4–20 mA
Không nên tự động mặc định actuator nào cũng hỗ trợ tất cả tín hiệu.
Cần xem datasheet của actuator cụ thể.
22. Fail-safe là gì?
Fail-safe là chức năng đưa van về vị trí xác định khi:
Mất điện
hoặc:
Tín hiệu điều khiển bị mất
Ví dụ:
Power failure → Valve closes
hoặc:
Power failure → Valve opens
Tùy yêu cầu an toàn của hệ thống.
Đây là thông số đặc biệt quan trọng trong:
Boiler
Heating
Process Heating
và các hệ thống yêu cầu kiểm soát khi mất điện.
23. Bảng thông số cần kiểm tra khi chọn van Clorius
| Thông số | Cần xác định |
|---|---|
| Model | M3F, M3FA hoặc model khác |
| Type | 2-way / 3-way |
| DN | DN20–DN300 tùy dòng |
| PN | Theo hệ thống |
| Kvs | Theo tính toán |
| Medium | Nước, glycol… |
| Temperature | Tmin/Tmax |
| ΔP | Áp suất chênh lệch |
| Material | Thân van và bộ phận bên trong |
| Connection | Ren/mặt bích |
| Characteristic | Linear/Equal Percentage… |
| Actuator | Model tương thích |
| Signal | Theo controller |
| Fail-safe | Có/không |
24. Bảng kích thước van Clorius tham khảo
| DN | Ứng dụng tham khảo |
|---|---|
| DN20 | FCU, coil nhỏ |
| DN25 | HVAC, heating |
| DN32 | HVAC, heating |
| DN40 | AHU, heat exchanger |
| DN50 | HVAC, boiler |
| DN65 | Heating, HVAC |
| DN80 | HVAC trung tâm |
| DN100 | Boiler, heat exchanger |
| DN125 | Hệ thống lưu lượng lớn |
| DN150 | Heating công nghiệp |
| DN200 | District heating |
| DN250 | Industrial heating |
| DN300 | Hệ thống đường ống lớn |
Bảng này chỉ mang tính định hướng theo kích thước. Không thể dùng DN để thay thế việc tính Kvs.
25. Thông số Clorius M3F
M3F là dòng van điều khiển 3 ngả.
Phạm vi kích thước được Clorius công bố:
DN20–DN65
và:
DN80–DN150.
M3F có thể được sử dụng theo cấu hình:
Mixing
và:
Diverting
tùy thiết kế.
Các ứng dụng có thể bao gồm:
• HVAC
• Heating
• Hot water
• Heat exchanger
• District heating
26. Thông số Clorius M3FA
M3FA là dòng van điều khiển 3 ngả với phạm vi kích thước:
DN80–DN300.
Dòng này phù hợp để xem xét trong các hệ thống:
DN80
DN100
DN125
DN150
DN200
DN250
DN300
Đặc biệt đối với các hệ thống có lưu lượng lớn.
27. M3F và M3FA khác nhau ở đâu?
| Tiêu chí | M3F | M3FA |
|---|---|---|
| Loại | 3 ngả | 3 ngả |
| Mixing | Có | Có |
| Diverting | Có | Có |
| Phạm vi DN | DN20–DN150 | DN80–DN300 |
| Hệ thống nhỏ/trung bình | Phù hợp | Tùy trường hợp |
| Hệ thống lớn | Một số kích thước | Phù hợp hơn |
Vùng:
DN80–DN150
có sự chồng lấn.
Vì vậy cần dựa vào Kvs và điều kiện vận hành để lựa chọn.
28. Van Clorius cho nước nóng
Khi sử dụng van Clorius trong nước nóng, cần kiểm tra:
Tmax
PN
Material
Seal
Kvs
Actuator
Ví dụ:
Nước nóng 90°C
Q = 20 m³/h
ΔP = 0,5 bar
thì trước tiên phải tính Kvs:
Kvs = 20 / √0,5 ≈ 28,3
Sau đó chọn Kvs tiêu chuẩn phù hợp.
29. Van Clorius cho HVAC
Trong HVAC, van Clorius thường được xem xét cho:
Heating Coil
Cooling Coil
AHU
FCU
Heat Exchanger
Chilled Water
Hot Water
Các thông số quan trọng:
Flow
ΔP
Kvs
Temperature
DN
PN
Actuator
30. Van Clorius cho Boiler
Đối với boiler, cần đặc biệt quan tâm:
Nhiệt độ nước
Áp suất
Lưu lượng
Kvs
Fail-safe
Actuator
Nếu van nằm trên mạch nước nóng có nhiệt độ cao, cần kiểm tra kỹ pressure-temperature rating của model.
31. Van Clorius cho Heat Exchanger
Van điều khiển có thể được sử dụng để kiểm soát lưu lượng qua phía primary của heat exchanger.
Nguyên lý:
Temperature Sensor
↓
Controller
↓
Actuator
↓
Clorius Valve
↓
Heat Exchanger
↓
Return
Khi tải thay đổi, controller điều chỉnh actuator để thay đổi vị trí van.
32. Cách đọc catalogue van Clorius
Khi nhận catalogue, nên kiểm tra theo thứ tự:
1. Model
↓
2. DN
↓
3. PN
↓
4. Kvs
↓
5. Temperature
↓
6. Material
↓
7. Connection
↓
8. Characteristic
↓
9. Actuator
↓
10. Control Signal
Đây là cách tránh chọn nhầm model.
33. Những sai lầm khi lựa chọn van Clorius
Chỉ chọn theo DN
Đây là lỗi phổ biến nhất.
Không tính Kvs
Có thể dẫn đến van quá lớn hoặc quá nhỏ.
Bỏ qua ΔP
Không thể đánh giá đúng điểm làm việc.
Không kiểm tra nhiệt độ
Đặc biệt nguy hiểm với hệ thống nước nóng.
Không kiểm tra PN
Có thể không đáp ứng áp suất thiết kế.
Không kiểm tra vật liệu
Có thể không phù hợp với môi chất.
Chọn actuator trước khi chọn van
Nên xác định van và yêu cầu điều khiển trước rồi chọn actuator tương thích.
Không kiểm tra kích thước lắp đặt
DN phù hợp không có nghĩa Face-to-Face chắc chắn phù hợp.
34. Checklist lựa chọn van Clorius
Trước khi đặt hàng, hãy kiểm tra:
☐ Model
☐ DN
☐ PN
☐ Kvs
☐ Lưu lượng
☐ ΔP
☐ Nhiệt độ
☐ Môi chất
☐ Vật liệu
☐ Kết nối
☐ Mixing/Diverting
☐ Actuator
☐ Điện áp
☐ Tín hiệu điều khiển
☐ Fail-safe
☐ Catalogue
☐ Bản vẽ kỹ thuật
35. FAQ về thông số kỹ thuật van Clorius
Van Clorius có những kích thước nào?
Tùy dòng sản phẩm. M3F được công bố từ DN20 đến DN150, còn M3FA từ DN80 đến DN300.
PN của van Clorius là gì?
PN là cấp áp suất danh nghĩa. Giá trị cụ thể phụ thuộc model và cấu hình van.
Kvs của van Clorius dùng để làm gì?
Kvs dùng để đánh giá khả năng lưu lượng của van và là thông số quan trọng để lựa chọn control valve.
Có thể chọn van Clorius chỉ theo DN không?
Không nên. Cần xác định lưu lượng, ΔP và Kvs trước.
Van Clorius chịu được nhiệt độ bao nhiêu?
Không có một giá trị chung cho tất cả van Clorius. Nhiệt độ tối đa phụ thuộc model, vật liệu, seal và điều kiện áp suất.
Van Clorius M3F là van mấy ngả?
M3F là van điều khiển 3 ngả.
M3FA có DN100 không?
Có. M3FA có phạm vi DN80–DN300, bao gồm DN100.
Van Clorius có actuator không?
Có thể sử dụng actuator Clorius tương thích; ví dụ dòng AVM234S và AVF234S tùy yêu cầu ứng dụng.
Kết luận
Thông số kỹ thuật van Clorius không chỉ bao gồm kích thước DN mà là một hệ thống thông số liên quan chặt chẽ:
DN + Kvs + PN + ΔP + nhiệt độ + vật liệu + kết nối + actuator.
Trong đó:
DN xác định kích thước danh nghĩa.
Kvs quyết định khả năng lưu lượng của van.
PN thể hiện cấp áp suất danh nghĩa.
Nhiệt độ xác định giới hạn làm việc.
Vật liệu quyết định khả năng chịu nhiệt, áp suất và tương thích môi chất.
Actuator quyết định khả năng điều khiển tự động.
Đối với các dòng van 3 ngả như Clorius M3F và M3FA, cần xác định thêm van được sử dụng cho Mixing hay Diverting. M3F có phạm vi DN20–DN150, trong khi M3FA có phạm vi DN80–DN300.
Vì vậy, cách lựa chọn chính xác nhất là:
Xác định lưu lượng → tính ΔP → chọn Kvs → kiểm tra DN → kiểm tra PN → kiểm tra nhiệt độ → kiểm tra vật liệu → chọn actuator → đối chiếu catalogue và bản vẽ kỹ thuật.
Đây cũng là cách xây dựng một trang sản phẩm Van Clorius có chiều sâu kỹ thuật, thay vì chỉ liệt kê DN và giá bán.

📞 Hotline tư vấn kỹ thuật: ĐT: 0356.975.994
- Van Clorius M3F Là Gì? Cấu Tạo, Nguyên Lý Hoạt Động Và Ứng Dụng Thực Tế
- VAN M3F CLORIUS VÀ BỘ ĐIỀU NHIỆT V4.05
- Van hòa trộn nhiệt độ M3F của hãng Clorius Controls – Giải pháp điều khiển nhiệt độ đáng tin cậy
- Van Điều Khiển 3 Ngã Clorius M3F
- Van M3F Clorius, Hòa Trộn Nhiệt Độ
- Giới Thiệu Van điều khiển M3F Clorius
- Đại lý Clorius Controls Việt Nam, Độc Quyền

