van Clorius, van Clorius chính hãng, van Clorius M3F, van Clorius M3FA, van điều khiển Clorius, van Clorius 2 ngả, van Clorius 3 ngả, van Clorius HVAC, van Clorius hòa trộn, van Clorius điều khiển nhiệt độ, catalogue van Clorius, thông số van Clorius, giá van Clorius, mua van Clorius, Clorius valve
Đại lý Clorius Controls Việt Nam Mixing van Clorius VAN CLORIUS van clorius M3F Van Trộn Nhiệt Clorius Van trộn nhiệt Clorius M3F VAN TRỘN NHIỆT ĐỘ CLORIUS

1. Thông Số Kỹ Thuật Van Clorius – DN, Kvs, PN, Nhiệt Độ, Vật Liệu 0356975994

 

thông số kỹ thuật van Clorius, van Clorius thông số kỹ thuật, thông số van Clorius, Kvs van Clorius, PN van Clorius, kích thước van Clorius, nhiệt độ van Clorius, vật liệu van Clorius, catalogue van Clorius, van Clorius M3F, van Clorius M3FA, van Clorius DN100, van Clorius chính hãng

Thông Số Kỹ Thuật Van Clorius – Áp Suất, Nhiệt Độ, Kích Thước Và Vật Liệu

Thông số kỹ thuật van Clorius là yếu tố quan trọng cần kiểm tra trước khi lựa chọn và lắp đặt van trong hệ thống HVAC, nước nóng, nước lạnh, boiler, heat exchanger, district heating và các ứng dụng công nghiệp.

Một van Clorius không nên được lựa chọn chỉ dựa vào DN. Để xác định đúng model, cần xem xét đồng thời kích thước, Kvs, áp suất định mức, nhiệt độ làm việc, vật liệu thân van, kiểu kết nối, đặc tính dòng chảy và actuator.

Trong bài viết này, chúng ta sẽ đi sâu vào các thông số quan trọng nhất của van Clorius và cách đọc catalogue để lựa chọn đúng sản phẩm.

1. Tổng quan thông số kỹ thuật van Clorius

Các thông số quan trọng thường bao gồm:

Thông số Ý nghĩa
Model Xác định dòng van
DN Kích thước danh nghĩa
PN Áp suất danh nghĩa
Kvs Hệ số lưu lượng
Medium Môi chất
Temperature Nhiệt độ làm việc
Material Vật liệu chế tạo
Connection Kiểu kết nối
Characteristic Đặc tính dòng chảy
Type Van 2 ngả hoặc 3 ngả
Mixing/Diverting Chức năng van 3 ngả
Actuator Bộ truyền động
Control Signal Tín hiệu điều khiển

Trong đó, DN, PN và Kvs là ba thông số thường được quan tâm đầu tiên khi lựa chọn van.

2. Kích thước van Clorius – DN

DN (Nominal Diameter) là kích thước danh nghĩa của van.

Một số kích thước Clorius thường gặp:

DN20

DN25

DN32

DN40

DN50

DN65

DN80

DN100

Ngoài ra, tùy dòng sản phẩm còn có các kích thước lớn hơn.

Ví dụ, Clorius công bố dòng M3F với phạm vi kích thước từ DN20 đến DN150, trong khi M3FA có phạm vi DN80 đến DN300.

Điều này có nghĩa DN80 và DN100 có thể nằm trong phạm vi lựa chọn của cả M3F và M3FA.

Tuy nhiên, không nên chọn model chỉ bằng DN.

3. DN có quyết định lưu lượng không?

Không hoàn toàn.

DN thể hiện kích thước danh nghĩa của van, còn khả năng điều khiển lưu lượng phụ thuộc nhiều vào Kvs và ΔP.

Ví dụ:

Một van:

DN50 – Kvs 40

không thể đánh giá giống một van:

DN50 – Kvs 100

mặc dù cùng DN50.

Do đó khi lựa chọn van Clorius cần xác định:

Q → ΔP → Kvs → DN

thay vì:

DN → chọn van

4. Kvs của van Clorius

Kvs là hệ số lưu lượng của van.

Đây là một trong những thông số quan trọng nhất đối với control valve.

Đối với nước, công thức thường dùng:

Kvs = Q / √ΔP

Trong đó:

Q: lưu lượng m³/h

ΔP: áp suất chênh lệch qua van, bar.

Ví dụ:

Q = 20 m³/h

ΔP = 0,25 bar

Khi đó:

Kvs = 20 / √0,25 = 40

Sau khi tính được giá trị này, lựa chọn Kvs tiêu chuẩn phù hợp trong catalogue Clorius.

5. Vì sao Kvs quan trọng?

Nếu Kvs quá lớn:

Van mở rất ít → khó điều khiển chính xác ở tải thấp.

Nếu Kvs quá nhỏ:

Tổn thất áp suất tăng → có thể không đáp ứng được lưu lượng yêu cầu.

Do đó một control valve tốt không phải là van có DN lớn nhất mà là van có Kvs phù hợp với điểm làm việc.

6. Áp suất PN của van Clorius

PN là áp suất danh nghĩa của van.

Ví dụ:

PN6

PN10

PN16

PN25

Giá trị PN cần được lựa chọn phù hợp với thiết kế hệ thống.

Ví dụ:

Nếu hệ thống được thiết kế ở cấp áp suất PN16, không nên tự ý sử dụng van có cấp áp suất thấp hơn.

Tuy nhiên, cần lưu ý rằng PN không phải lúc nào cũng đồng nghĩa với áp suất làm việc tối đa ở mọi nhiệt độ.

Khi nhiệt độ tăng, giới hạn áp suất cho phép có thể thay đổi tùy vật liệu và thiết kế.

Vì vậy phải kiểm tra pressure-temperature rating của đúng model.

7. Áp suất làm việc của van Clorius

Khi kiểm tra áp suất, cần phân biệt:

Nominal Pressure – PN

và:

Maximum Working Pressure

Hai khái niệm này không nên đánh đồng.

Ví dụ, van có thể được đánh dấu:

PN16

nhưng điều kiện áp suất tối đa thực tế còn phải xét:

Nhiệt độ

Vật liệu

Tiêu chuẩn

Thiết kế van

Do đó khi làm hồ sơ kỹ thuật cho dự án, nên lấy giá trị trực tiếp từ datasheet của model.

8. Nhiệt độ làm việc của van Clorius

Nhiệt độ là thông số đặc biệt quan trọng đối với:

Hot Water

Heating

Boiler

District Heating

Heat Exchanger

Khi lựa chọn cần xác định:

Tmin

Tmax

và điều kiện nhiệt độ thực tế.

Ví dụ:

Nước nóng 90°C

khác hoàn toàn:

Nước nóng 140°C

Mặc dù cùng là “hot water”.

9. Nhiệt độ và áp suất phải được xem cùng nhau

Đây là điểm thường bị bỏ qua.

Không nên kiểm tra:

PN = 16 bar

rồi kết luận van dùng được cho mọi nhiệt độ.

Cần xem:

Pressure × Temperature

Ví dụ:

Nhiệt độ tăng → khả năng chịu áp suất có thể giảm

tùy vật liệu.

Do đó khi chọn van Clorius cho hệ thống nhiệt độ cao, phải kiểm tra biểu đồ pressure-temperature hoặc bảng rating của đúng model.

10. Vật liệu thân van Clorius

Vật liệu thân van phụ thuộc từng dòng sản phẩm.

Có thể gặp các vật liệu như:

Gang

Gang dẻo

Thép

Thép không gỉ

hoặc các vật liệu khác tùy model và ứng dụng.

Không nên áp dụng một vật liệu cho toàn bộ sản phẩm Clorius.

Ví dụ, M3F và M3FA có cấu hình vật liệu và phạm vi kỹ thuật riêng, vì vậy cần xem catalogue tương ứng.

11. Vì sao vật liệu thân van quan trọng?

Vật liệu ảnh hưởng trực tiếp đến:

• Khả năng chịu áp suất
• Khả năng chịu nhiệt
• Độ bền cơ học
• Khả năng chống ăn mòn
• Tuổi thọ
• Khả năng tương thích với môi chất

Đặc biệt trong môi trường:

Nước nóng

Nước xử lý hóa chất

Glycol

Môi trường ăn mòn

cần kiểm tra vật liệu cẩn thận.

12. Vật liệu seat và seal

Không chỉ thân van cần kiểm tra.

Cần xem thêm:

Seat

Plug

Stem

Seal

Gasket

Vật liệu seal có thể quyết định giới hạn nhiệt độ và khả năng tương thích với môi chất.

Ví dụ một loại seal phù hợp với nước có thể không phù hợp với một số loại hóa chất.

13. Van Clorius 2 ngả và 3 ngả

Một trong những thông số quan trọng là số ngả của van.

Van Clorius 2 ngả

Có:

1 inlet

1 outlet

Thường dùng để:

• Điều chỉnh lưu lượng
• Điều khiển heating coil
• Điều khiển cooling coil
• Điều chỉnh heat exchanger

Van Clorius 3 ngả

Có:

3 cổng

Có thể sử dụng:

Mixing

hoặc:

Diverting

Dòng M3F và M3FA là những ví dụ về van điều khiển 3 ngả của Clorius.

14. Mixing valve và Diverting valve

Van 3 ngả có thể được sử dụng theo hai nguyên lý chính.

Mixing

Hai dòng đi vào:

A + B

AB

Ví dụ:

90°C + 50°C

65°C

Tỷ lệ hòa trộn được điều chỉnh bằng vị trí van.

Diverting

Một dòng vào:

AB

A + B

Dòng được phân chia theo yêu cầu của hệ thống.

Việc xác định đúng cấu hình rất quan trọng khi đặt hàng.

15. Đặc tính dòng chảy của van Clorius

Control valve có thể có các đặc tính như:

Linear

Equal Percentage

Modified Equal Percentage

Tùy model và ứng dụng.

Đặc tính van ảnh hưởng đến quan hệ giữa:

Valve Stroke

và:

Flow Rate

Do đó khi thiết kế hệ thống điều khiển, không nên bỏ qua thông số này.

16. Pressure Drop – ΔP

ΔP là chênh lệch áp suất qua van.

Đây là thông số rất quan trọng để tính Kvs.

Ví dụ:

P1 = 3 bar

P2 = 2,5 bar

thì:

ΔP = 0,5 bar

ΔP quá nhỏ:

→ Van có thể khó điều khiển.

ΔP quá lớn:

→ Tổn thất năng lượng tăng.

Vì vậy cần lựa chọn ΔP phù hợp.

17. Cv và Kvs khác nhau thế nào?

Trong catalogue van có thể gặp:

Kvs

hoặc:

Cv

Hai hệ số này đều liên quan đến khả năng lưu lượng của van nhưng sử dụng các hệ đơn vị khác nhau.

Thông thường:

Kvs được sử dụng phổ biến trong hệ mét.

Cv phổ biến trong hệ thống kỹ thuật Mỹ.

Khi so sánh catalogue cần đảm bảo không nhầm hai thông số.

18. Kiểu kết nối van Clorius

Tùy dòng van, có thể gặp:

Threaded

Flanged

hoặc các kiểu kết nối khác.

Khi thay thế van cũ, cần kiểm tra:

DN

PN

Flange standard

Connection size

Face-to-face dimension

Nếu chỉ nhìn DN mà không kiểm tra kết nối, van có thể không lắp vừa hệ thống.

19. Kích thước Face-to-Face

Face-to-Face là khoảng cách giữa hai mặt kết nối của van.

Thông số này rất quan trọng khi:

Thay van cũ

Thiết kế skid

Lắp đặt trong tủ kỹ thuật

Thiết kế đường ống

Hai van cùng:

DN100

nhưng có thể có kích thước Face-to-Face khác nhau.

Do đó cần kiểm tra bản vẽ của đúng model.

20. Actuator của van Clorius

Van điều khiển tự động cần actuator tương thích.

Clorius cung cấp các actuator như:

AVM234S

và:

AVF234S

Trong đó AVM234S được Clorius sử dụng cho các ứng dụng van điều khiển 2 ngả và 3 ngả, còn AVF234S có chức năng fail-safe trong các cấu hình phù hợp.

Khi lựa chọn actuator cần kiểm tra:

Torque/Force

Stroke

Supply voltage

Control signal

Running time

Fail-safe

21. Tín hiệu điều khiển

Actuator có thể sử dụng các dạng tín hiệu khác nhau tùy model.

Ví dụ:

0–10 V

2–10 V

3-point

4–20 mA

Không nên tự động mặc định actuator nào cũng hỗ trợ tất cả tín hiệu.

Cần xem datasheet của actuator cụ thể.

22. Fail-safe là gì?

Fail-safe là chức năng đưa van về vị trí xác định khi:

Mất điện

hoặc:

Tín hiệu điều khiển bị mất

Ví dụ:

Power failure → Valve closes

hoặc:

Power failure → Valve opens

Tùy yêu cầu an toàn của hệ thống.

Đây là thông số đặc biệt quan trọng trong:

Boiler

Heating

Process Heating

và các hệ thống yêu cầu kiểm soát khi mất điện.

23. Bảng thông số cần kiểm tra khi chọn van Clorius

Thông số Cần xác định
Model M3F, M3FA hoặc model khác
Type 2-way / 3-way
DN DN20–DN300 tùy dòng
PN Theo hệ thống
Kvs Theo tính toán
Medium Nước, glycol…
Temperature Tmin/Tmax
ΔP Áp suất chênh lệch
Material Thân van và bộ phận bên trong
Connection Ren/mặt bích
Characteristic Linear/Equal Percentage…
Actuator Model tương thích
Signal Theo controller
Fail-safe Có/không

24. Bảng kích thước van Clorius tham khảo

DN Ứng dụng tham khảo
DN20 FCU, coil nhỏ
DN25 HVAC, heating
DN32 HVAC, heating
DN40 AHU, heat exchanger
DN50 HVAC, boiler
DN65 Heating, HVAC
DN80 HVAC trung tâm
DN100 Boiler, heat exchanger
DN125 Hệ thống lưu lượng lớn
DN150 Heating công nghiệp
DN200 District heating
DN250 Industrial heating
DN300 Hệ thống đường ống lớn

Bảng này chỉ mang tính định hướng theo kích thước. Không thể dùng DN để thay thế việc tính Kvs.

25. Thông số Clorius M3F

M3F là dòng van điều khiển 3 ngả.

Phạm vi kích thước được Clorius công bố:

DN20–DN65

và:

DN80–DN150.

M3F có thể được sử dụng theo cấu hình:

Mixing

và:

Diverting

tùy thiết kế.

Các ứng dụng có thể bao gồm:

• HVAC
• Heating
• Hot water
• Heat exchanger
• District heating

26. Thông số Clorius M3FA

M3FA là dòng van điều khiển 3 ngả với phạm vi kích thước:

DN80–DN300.

Dòng này phù hợp để xem xét trong các hệ thống:

DN80

DN100

DN125

DN150

DN200

DN250

DN300

Đặc biệt đối với các hệ thống có lưu lượng lớn.

27. M3F và M3FA khác nhau ở đâu?

Tiêu chí M3F M3FA
Loại 3 ngả 3 ngả
Mixing
Diverting
Phạm vi DN DN20–DN150 DN80–DN300
Hệ thống nhỏ/trung bình Phù hợp Tùy trường hợp
Hệ thống lớn Một số kích thước Phù hợp hơn

Vùng:

DN80–DN150

có sự chồng lấn.

Vì vậy cần dựa vào Kvs và điều kiện vận hành để lựa chọn.

28. Van Clorius cho nước nóng

Khi sử dụng van Clorius trong nước nóng, cần kiểm tra:

Tmax

PN

Material

Seal

Kvs

Actuator

Ví dụ:

Nước nóng 90°C

Q = 20 m³/h

ΔP = 0,5 bar

thì trước tiên phải tính Kvs:

Kvs = 20 / √0,5 ≈ 28,3

Sau đó chọn Kvs tiêu chuẩn phù hợp.

29. Van Clorius cho HVAC

Trong HVAC, van Clorius thường được xem xét cho:

Heating Coil

Cooling Coil

AHU

FCU

Heat Exchanger

Chilled Water

Hot Water

Các thông số quan trọng:

Flow

ΔP

Kvs

Temperature

DN

PN

Actuator

30. Van Clorius cho Boiler

Đối với boiler, cần đặc biệt quan tâm:

Nhiệt độ nước

Áp suất

Lưu lượng

Kvs

Fail-safe

Actuator

Nếu van nằm trên mạch nước nóng có nhiệt độ cao, cần kiểm tra kỹ pressure-temperature rating của model.

31. Van Clorius cho Heat Exchanger

Van điều khiển có thể được sử dụng để kiểm soát lưu lượng qua phía primary của heat exchanger.

Nguyên lý:

Temperature Sensor

Controller

Actuator

Clorius Valve

Heat Exchanger

Return

Khi tải thay đổi, controller điều chỉnh actuator để thay đổi vị trí van.

32. Cách đọc catalogue van Clorius

Khi nhận catalogue, nên kiểm tra theo thứ tự:

1. Model

2. DN

3. PN

4. Kvs

5. Temperature

6. Material

7. Connection

8. Characteristic

9. Actuator

10. Control Signal

Đây là cách tránh chọn nhầm model.

33. Những sai lầm khi lựa chọn van Clorius

Chỉ chọn theo DN

Đây là lỗi phổ biến nhất.

Không tính Kvs

Có thể dẫn đến van quá lớn hoặc quá nhỏ.

Bỏ qua ΔP

Không thể đánh giá đúng điểm làm việc.

Không kiểm tra nhiệt độ

Đặc biệt nguy hiểm với hệ thống nước nóng.

Không kiểm tra PN

Có thể không đáp ứng áp suất thiết kế.

Không kiểm tra vật liệu

Có thể không phù hợp với môi chất.

Chọn actuator trước khi chọn van

Nên xác định van và yêu cầu điều khiển trước rồi chọn actuator tương thích.

Không kiểm tra kích thước lắp đặt

DN phù hợp không có nghĩa Face-to-Face chắc chắn phù hợp.

34. Checklist lựa chọn van Clorius

Trước khi đặt hàng, hãy kiểm tra:

☐ Model

☐ DN

☐ PN

☐ Kvs

☐ Lưu lượng

☐ ΔP

☐ Nhiệt độ

☐ Môi chất

☐ Vật liệu

☐ Kết nối

☐ Mixing/Diverting

☐ Actuator

☐ Điện áp

☐ Tín hiệu điều khiển

☐ Fail-safe

☐ Catalogue

☐ Bản vẽ kỹ thuật

35. FAQ về thông số kỹ thuật van Clorius

Van Clorius có những kích thước nào?

Tùy dòng sản phẩm. M3F được công bố từ DN20 đến DN150, còn M3FA từ DN80 đến DN300.

PN của van Clorius là gì?

PN là cấp áp suất danh nghĩa. Giá trị cụ thể phụ thuộc model và cấu hình van.

Kvs của van Clorius dùng để làm gì?

Kvs dùng để đánh giá khả năng lưu lượng của van và là thông số quan trọng để lựa chọn control valve.

Có thể chọn van Clorius chỉ theo DN không?

Không nên. Cần xác định lưu lượng, ΔP và Kvs trước.

Van Clorius chịu được nhiệt độ bao nhiêu?

Không có một giá trị chung cho tất cả van Clorius. Nhiệt độ tối đa phụ thuộc model, vật liệu, seal và điều kiện áp suất.

Van Clorius M3F là van mấy ngả?

M3F là van điều khiển 3 ngả.

M3FA có DN100 không?

Có. M3FA có phạm vi DN80–DN300, bao gồm DN100.

Van Clorius có actuator không?

Có thể sử dụng actuator Clorius tương thích; ví dụ dòng AVM234S và AVF234S tùy yêu cầu ứng dụng.

Kết luận

Thông số kỹ thuật van Clorius không chỉ bao gồm kích thước DN mà là một hệ thống thông số liên quan chặt chẽ:

DN + Kvs + PN + ΔP + nhiệt độ + vật liệu + kết nối + actuator.

Trong đó:

DN xác định kích thước danh nghĩa.

Kvs quyết định khả năng lưu lượng của van.

PN thể hiện cấp áp suất danh nghĩa.

Nhiệt độ xác định giới hạn làm việc.

Vật liệu quyết định khả năng chịu nhiệt, áp suất và tương thích môi chất.

Actuator quyết định khả năng điều khiển tự động.

Đối với các dòng van 3 ngả như Clorius M3F và M3FA, cần xác định thêm van được sử dụng cho Mixing hay Diverting. M3F có phạm vi DN20–DN150, trong khi M3FA có phạm vi DN80–DN300.

Vì vậy, cách lựa chọn chính xác nhất là:

Xác định lưu lượng → tính ΔP → chọn Kvs → kiểm tra DN → kiểm tra PN → kiểm tra nhiệt độ → kiểm tra vật liệu → chọn actuator → đối chiếu catalogue và bản vẽ kỹ thuật.

Đây cũng là cách xây dựng một trang sản phẩm Van Clorius có chiều sâu kỹ thuật, thay vì chỉ liệt kê DN và giá bán.

Van Clorius, M3f Clorius, H3F Clorius, L1S clorius, Van trộn Clorius, Van trộn nhiệt clorius, van trộn nước nóng lạnh Clorius, van mix clorius, van điều khiển clorius, van điều khiển nhiệt clorius, van trộn nhiệt clorius, clorius m3f, clorius h3f, thermostat clorius, clorius thermostat, thermostat v4.05. thermostat v8.09  

📞 Hotline tư vn k thut: ĐT: 0356.975.994

Có thể bạn quan tâm

Bài liên quan