
Van Clorius Có Những Model Nào? Tổng Hợp Mã Van Clorius Theo Kích Thước Và Ứng Dụng
Van Clorius là nhóm van điều khiển được sử dụng trong nhiều hệ thống HVAC, heating, cooling, boiler, chiller, heat exchanger, district heating, marine và các ứng dụng công nghiệp. Một trong những vấn đề khách hàng thường gặp khi tìm mua Van Clorius là không biết nên bắt đầu từ model, DN, Kvs, PN hay actuator.
Thực tế, Clorius có nhiều dòng van với cấu hình khác nhau. Vì vậy, muốn chọn đúng sản phẩm cần xác định rõ loại van, số ngả, kích thước, áp suất, lưu lượng, nhiệt độ, môi chất và phương thức điều khiển.
Bài viết dưới đây tổng hợp các nhóm model Van Clorius, tập trung vào những dòng control valve phổ biến như M3F, M3FA và cách lựa chọn theo kích thước và ứng dụng.
1. Van Clorius có những model nào?
Các dòng Van Clorius có thể được phân loại theo nhiều tiêu chí.
Theo số ngả
Van Clorius 2 ngả
Van Clorius 3 ngả
Theo chức năng
Mixing Valve
Diverting Valve
Theo dòng sản phẩm
Một số dòng đáng chú ý gồm:
M3F
M3FA
Ngoài ra Clorius còn có các dòng control valve khác với cấu hình và phạm vi ứng dụng riêng.
Vì vậy, khi khách hàng yêu cầu Van Clorius DN100, chưa thể xác định chính xác model nếu chưa biết thêm:
Kvs
PN
Môi chất
Nhiệt độ
Áp suất
Actuator
2. Van Clorius M3F là gì?
M3F là dòng van điều khiển 3 ngả của Clorius.
Van được thiết kế cho các ứng dụng:
Mixing
và:
Diverting.
Điểm quan trọng của van 3 ngả là có ba cổng:
A
B
AB
Việc kết nối các cổng này phụ thuộc vào chức năng mà hệ thống yêu cầu.
Cấu hình Mixing
Hai dòng:
A + B
được hòa trộn thành:
AB.
Cấu hình Diverting
Một dòng:
AB
được chia thành:
A + B.
3. Van Clorius M3F có những kích thước nào?
Dòng M3F được Clorius công bố theo các nhóm kích thước khác nhau.
M3F DN20–DN65
Bao gồm:
DN20
DN25
DN32
DN40
DN50
DN65
Theo tài liệu Clorius, nhóm M3F DN20–65 có cấp áp suất PN16.
M3F DN80–DN150
Bao gồm:
DN80
DN100
DN125
DN150
Nhóm M3F DN80–150 được Clorius công bố ở PN10.
Do đó, nếu đang tìm:
Van Clorius DN100
cần xác định đây là:
M3F DN100
hay một dòng Clorius khác.
4. Van Clorius M3FA là gì?
M3FA là dòng van điều khiển 3 ngả dành cho các hệ thống có kích thước đường ống và lưu lượng lớn hơn.
Clorius công bố M3FA trong phạm vi:
DN80–DN300.
Các kích thước có thể bao gồm:
DN80
DN100
DN125
DN150
DN175
DN200
DN250
DN300
Tùy từng kích thước, cấp áp suất và cấu hình cụ thể có thể khác nhau.
Vì vậy cần kiểm tra đúng datasheet trước khi đặt hàng.
5. Bảng tổng hợp M3F và M3FA
| Model | Kích thước tiêu biểu | Số ngả | Chức năng |
|---|---|---|---|
| M3F | DN20–DN65 | 3 | Mixing / Diverting |
| M3F | DN80–DN150 | 3 | Mixing / Diverting |
| M3FA | DN80–DN300 | 3 | Mixing / Diverting |
Lưu ý: Phạm vi kích thước, PN và cấu hình cụ thể phải đối chiếu theo datasheet của từng phiên bản.
6. Van Clorius 2 ngả
Bên cạnh van 3 ngả, Clorius cũng có các dòng control valve 2 ngả.
Nguyên lý đơn giản:
IN ───────► CLORIUS VALVE ───────► OUT
Van 2 ngả thường được sử dụng khi hệ thống chỉ cần:
Điều chỉnh một dòng môi chất
thay vì:
Trộn hai dòng
hoặc:
Chia một dòng thành hai nhánh.
Trong ứng dụng HVAC, van 2 ngả có thể được sử dụng để điều khiển lưu lượng qua:
Heating Coil
Cooling Coil
Heat Exchanger
7. Van Clorius 3 ngả
Van 3 ngả có ưu thế khi hệ thống cần:
Mixing
hoặc:
Diverting.
Ví dụ hệ thống heating:
Nước nóng ─────┐
│
├── Van Clorius 3 ngả ──► Nước ra
│
Nước hồi ──────┘
Actuator thay đổi vị trí van để điều chỉnh tỷ lệ giữa hai dòng.
8. Van Clorius theo kích thước DN
Một cách phân loại dễ hiểu là theo DN.
Van Clorius DN20
Thường phù hợp với hệ thống đường ống nhỏ.
Van Clorius DN25
Có thể sử dụng trong các hệ thống HVAC và heating quy mô nhỏ.
Van Clorius DN32
Phù hợp với các đường ống có lưu lượng cao hơn DN25.
Van Clorius DN40
Được sử dụng trong các hệ thống trung bình.
Van Clorius DN50
Một trong những kích thước phổ biến trong hệ thống HVAC/heating.
Van Clorius DN65
Phù hợp với các hệ thống có lưu lượng lớn hơn.
Van Clorius DN80
Bắt đầu bước sang nhóm van cho đường ống lớn.
Van Clorius DN100
Được sử dụng trong các hệ thống có lưu lượng tương đối lớn.
Van Clorius DN125
Phù hợp với hệ thống đường ống lớn.
Van Clorius DN150
Dành cho các hệ thống có lưu lượng cao.
Van Clorius DN200–DN300
Các kích thước lớn thường phù hợp với:
Industrial
District Heating
Large HVAC
Heat exchanger
Heating plant
Tuy nhiên DN chỉ là kích thước kết nối, không thể dùng DN để xác định một mình khả năng lưu lượng.
9. Van Clorius DN100 có những model nào?
Nếu khách hàng yêu cầu:
Van Clorius DN100
thì có thể cần xem xét các dòng như:
M3F DN100
M3FA DN100
Tùy ứng dụng và yêu cầu kỹ thuật.
Hai van cùng:
DN100
không có nghĩa là có cùng:
Kvs
PN
Cấu tạo
Actuator
Do đó phải xác định đúng model.
10. Van Clorius DN150
Đối với:
DN150
có thể xem xét các cấu hình thuộc:
M3F
hoặc:
M3FA
tùy yêu cầu.
Cần kiểm tra:
Flow
ΔP
Kvs
PN
Temperature
Actuator.
11. Van Clorius DN200
Đối với hệ thống lớn, Van Clorius DN200 có thể được sử dụng trong:
Heating plant
District heating
Industrial heating
Large HVAC
Heat exchanger.
M3FA là một dòng cần được xem xét khi lựa chọn van 3 ngả ở kích thước lớn.
12. Van Clorius DN250 và DN300
Các kích thước:
DN250
và:
DN300
thuộc nhóm đường ống lớn.
M3FA có phạm vi sản phẩm lên tới DN300, tùy cấu hình.
Nhóm van này cần đặc biệt chú ý:
Lưu lượng
ΔP
Kvs
Trọng lượng van
Pipe support
Actuator
Không gian bảo trì.
13. Van Clorius theo ứng dụng HVAC
Trong hệ HVAC, Van Clorius có thể được sử dụng trong:
AHU
FCU
Heating Coil
Cooling Coil
Chiller
Boiler
Heat Exchanger.
Ví dụ:
Temperature Sensor
↓
Controller
↓
Actuator
↓
Clorius Valve
↓
Coil
Controller nhận tín hiệu từ cảm biến nhiệt độ và điều khiển actuator.
14. Van Clorius cho hệ thống Heating
Trong hệ heating, van được sử dụng để:
Điều chỉnh nhiệt độ
Điều chỉnh lưu lượng
Mixing
Diverting.
Van 3 ngả đặc biệt hữu ích khi cần phối hợp:
Nước cấp nóng
và:
Nước hồi.
15. Van Clorius cho Boiler
Trong hệ thống boiler, Van Clorius có thể được sử dụng để:
Điều chỉnh nước nóng
Điều khiển nhiệt độ
Điều phối dòng chảy
Mixing
Diverting.
Tuy nhiên phải lựa chọn theo:
Boiler capacity
Flow
Temperature
Pressure
Kvs.
16. Van Clorius cho Heat Exchanger
Trong hệ trao đổi nhiệt, van điều khiển có nhiệm vụ điều chỉnh lượng môi chất qua heat exchanger.
Khi cần tăng công suất trao đổi nhiệt:
Valve mở thêm
Khi cần giảm công suất:
Valve đóng bớt.
Controller sẽ dựa trên tín hiệu:
Temperature Sensor
để điều chỉnh actuator.
17. Van Clorius cho Chiller
Trong hệ chiller, việc lựa chọn van cần dựa trên:
Cooling load
Flow rate
ΔP
Kvs
Temperature
DN
Không nên chọn van chỉ vì:
“Đường ống DN100 thì mua Van Clorius DN100.”
Đó là cách chọn chưa đủ cơ sở kỹ thuật.
18. Van Clorius cho District Heating
District Heating là một trong những ứng dụng mà control valve đóng vai trò quan trọng.
Van có thể được sử dụng để:
Điều chỉnh nhiệt
Điều chỉnh lưu lượng
Mixing
Diverting
Điều khiển heat exchanger.
Các hệ thống này thường yêu cầu:
Độ ổn định
Khả năng điều khiển
Đúng cấp áp suất
Đúng nhiệt độ
và:
Đúng Kvs.
19. Van Clorius cho Marine
Clorius cũng phát triển giải pháp cho lĩnh vực:
Marine.
Trong môi trường marine cần đặc biệt chú ý:
Không gian lắp đặt
Rung động
Nhiệt độ
Ăn mòn
Độ tin cậy
Actuator.
Không nên lấy thông số của một model HVAC thông thường để áp dụng trực tiếp cho mọi ứng dụng marine.
20. Van Clorius theo Kvs
Đây là cách phân loại quan trọng hơn DN khi lựa chọn control valve.
DN cho biết kích thước kết nối.
Kvs liên quan trực tiếp đến khả năng lưu lượng của van.
Khi chọn van cần xác định:
Q = Flow
và:
ΔP = Pressure Drop
Sau đó xác định:
Kvs phù hợp.
21. Vì sao Kvs quan trọng hơn chỉ nhìn DN?
Ví dụ:
Van A: DN100 – Kvs thấp
Van B: DN100 – Kvs cao
Hai van cùng DN nhưng khả năng điều chỉnh lưu lượng có thể rất khác nhau.
Nếu chọn Kvs quá nhỏ:
Không đủ lưu lượng.
Nếu chọn Kvs quá lớn:
Khả năng điều khiển ở vùng mở nhỏ có thể không tối ưu.
Vì vậy:
DN để xác định kích thước, Kvs để đánh giá khả năng điều khiển lưu lượng.
22. Van Clorius theo PN
Một yếu tố khác cần xem xét là:
PN – Pressure Nominal.
Ví dụ:
PN10
PN16.
Nhưng cần lưu ý rằng khả năng chịu áp thực tế còn phụ thuộc:
Temperature
Material
Model
Medium.
Không nên hiểu PN như một con số áp suất có thể áp dụng trong mọi điều kiện.
23. Van Clorius theo actuator
Một bộ Van Clorius hoàn chỉnh thường cần xác định:
Valve
Actuator.
Actuator phải phù hợp với:
Valve stroke
Required force
Control signal
Power supply
Fail position.
Một số dòng actuator Clorius có thể được lựa chọn tùy theo dòng valve và ứng dụng.
24. Van Clorius điều khiển 0–10V
Trong các hệ thống tự động hóa, tín hiệu:
0–10V
là một dạng điều khiển thường gặp.
Ví dụ:
0 V → 0%
5 V → khoảng 50%
10 V → 100%
Tuy nhiên không nên mặc định mọi actuator Clorius đều có cấu hình giống nhau.
Phải kiểm tra đúng:
Actuator model
và:
Wiring diagram.
25. Bảng chọn Van Clorius theo ứng dụng
| Ứng dụng | Loại van cần xem xét |
|---|---|
| Heating Coil | 2-way / 3-way |
| Cooling Coil | 2-way / 3-way |
| AHU | Control Valve |
| Boiler | Control Valve |
| Heat Exchanger | Control Valve |
| Chiller | Control Valve |
| District Heating | Control Valve |
| Mixing system | 3-way Mixing |
| Diverting system | 3-way Diverting |
| Đường ống lớn | M3FA hoặc model tương ứng |
| Marine | Model phù hợp Marine |
26. Bảng định hướng chọn M3F và M3FA
| Nhu cầu | Dòng cần xem xét |
|---|---|
| DN20–DN65 | M3F |
| DN80–DN150 | M3F / M3FA |
| DN175–DN300 | M3FA |
| 3-way Mixing | M3F / M3FA |
| 3-way Diverting | M3F / M3FA |
| Hệ thống lớn | M3FA |
| Hệ thống nhỏ/trung bình | M3F |
Lưu ý: Đây là định hướng ban đầu. Model cuối cùng phải được xác định theo Kvs, PN, nhiệt độ, áp suất, môi chất và actuator.
27. Cách đọc mã Van Clorius
Khi nhận được một mã Van Clorius, không nên chỉ nhìn tên model.
Cần xác định:
Series
→ Dòng sản phẩm
DN
→ Kích thước
PN
→ Cấp áp suất
Kvs
→ Khả năng lưu lượng
Material
→ Vật liệu
Actuator
→ Bộ truyền động
Control signal
→ Tín hiệu điều khiển
Mỗi thông tin đều ảnh hưởng đến khả năng ứng dụng.
28. Có nên chọn Van Clorius theo catalogue không?
Có, nhưng catalogue chỉ là bước đầu.
Catalogue giúp xác định:
Model
DN
PN
Kvs
Temperature
Dimensions
Weight
Material
Sau đó cần đưa thông số thực tế của hệ thống vào để lựa chọn.
29. Hồ sơ kỹ thuật nên yêu cầu khi mua Van Clorius
Một bộ hồ sơ tốt nên bao gồm:
Catalogue
Datasheet
Dimensional Drawing
Installation Manual
Actuator Manual
Valve Selection
Kvs Calculation
CO
CQ
Warranty
tùy yêu cầu dự án.
30. Làm thế nào để chọn đúng model Van Clorius?
Có thể thực hiện theo trình tự:
Bước 1: Xác định môi chất
Ví dụ:
Water
Heating Water
Cooling Water
hoặc môi chất khác.
Bước 2: Xác định nhiệt độ
Ví dụ:
80°C
90°C
120°C
Bước 3: Xác định áp suất
Ví dụ:
PN10
PN16
Bước 4: Xác định lưu lượng
Ví dụ:
20 m³/h
50 m³/h
100 m³/h
Bước 5: Tính ΔP
Xác định áp suất chênh qua van.
Bước 6: Chọn Kvs
Từ:
Flow + ΔP
Bước 7: Chọn DN
Kiểm tra kích thước kết nối.
Bước 8: Chọn actuator
Xác định:
Force + Stroke + Signal + Power.
Bước 9: Xác định Mixing/Diverting
Nếu sử dụng van 3 ngả.
Bước 10: Kiểm tra catalogue
Đối chiếu lại toàn bộ thông số.
31. Sai lầm khi tìm “Van Clorius model”
Một lỗi phổ biến là tìm kiếm:
Van Clorius DN100
rồi chọn ngay sản phẩm đầu tiên.
Cách làm này có thể dẫn đến:
Sai Kvs
Sai PN
Sai actuator
Sai chức năng
Sai nhiệt độ
Sai ứng dụng.
Từ khóa model + DN chỉ giúp tìm sản phẩm, không thay thế cho quá trình sizing.
32. Van Clorius model nào phù hợp hệ thống nhỏ?
Với hệ thống nhỏ, có thể xem xét các dòng:
M3F DN20
M3F DN25
M3F DN32
M3F DN40
M3F DN50
M3F DN65
nhưng model cuối cùng vẫn phải được chọn theo Kvs và điều kiện vận hành.
33. Van Clorius model nào phù hợp hệ thống lớn?
Đối với hệ thống lớn, có thể xem xét:
M3F DN80–DN150
hoặc:
M3FA DN80–DN300
tùy yêu cầu.
Đặc biệt với M3FA kích thước lớn, cần chú ý:
Trọng lượng
Pipe support
Actuator
Không gian bảo trì
Khoảng cách lắp đặt.
34. Van Clorius nào phù hợp Mixing?
Nếu hệ thống yêu cầu:
Hai dòng vào → Một dòng ra
thì cần xem xét:
3-way Mixing Valve.
Các dòng như:
M3F
và:
M3FA
có thể được sử dụng trong cấu hình mixing phù hợp.
35. Van Clorius nào phù hợp Diverting?
Nếu yêu cầu:
Một dòng vào → Hai dòng ra
thì cần xem xét:
3-way Diverting Valve.
Cần xác định chính xác:
AB
A
B
trước khi đấu nối.
36. Bảng tổng hợp nhanh các dòng Van Clorius
| Dòng | Loại | Kích thước tiêu biểu | Ứng dụng |
|---|---|---|---|
| M3F | 3-way | DN20–DN150 | HVAC, heating, cooling |
| M3FA | 3-way | DN80–DN300 | Hệ thống lớn, industrial, heating |
| 2-way Clorius | 2-way | Tùy model | Điều khiển một dòng |
| 3-way Clorius | 3-way | Tùy model | Mixing / Diverting |
Đây là bảng định hướng; khi đặt hàng cần sử dụng datasheet đúng model.
37. Van Clorius chính hãng cần kiểm tra gì?
Trước khi mua nên kiểm tra:
Model
DN
PN
Kvs
Material
Temperature
Pressure
Medium
Actuator
Control signal
Warranty
Documentation.
Đây là những thông tin giúp hạn chế tối đa việc chọn sai van.
38. Tại sao cùng một DN nhưng giá Van Clorius khác nhau?
Giá có thể khác nhau do:
Model
Kvs
Material
PN
Actuator
Accessories
Quantity
Delivery condition.
Ví dụ:
M3F DN100
và:
M3FA DN100
không nên mặc định có cùng giá.
Tương tự:
Valve body
và:
Valve + actuator
cũng là hai cấu hình báo giá khác nhau.
39. Cần gửi gì để được tư vấn model Van Clorius?
Nếu chưa biết chính xác model, khách hàng có thể gửi:
Medium:
Nước/steam/khác
Flow:
m³/h
Temperature:
°C
Pressure:
bar
ΔP:
bar
Pipe size:
DN
Application:
HVAC/Boiler/Chiller/Heat Exchanger
Valve function:
Mixing/Diverting
Control signal:
0–10V hoặc loại khác.
Chỉ cần có các thông tin này, việc xác định model sẽ chính xác hơn rất nhiều.
40. Kết luận
Van Clorius có nhiều model và cấu hình khác nhau, trong đó M3F và M3FA là những dòng van điều khiển 3 ngả đáng chú ý.
Có thể định hướng:
M3F → DN20–DN150
M3FA → DN80–DN300
nhưng không nên dùng kích thước DN làm tiêu chí duy nhất.
Để lựa chọn đúng Van Clorius, cần xác định:
Môi chất
→ Nhiệt độ
→ Áp suất
→ Lưu lượng
→ ΔP
→ Kvs
→ DN
→ PN
→ Mixing/Diverting
→ Actuator
→ Tín hiệu điều khiển.
Đặc biệt, DN chỉ cho biết kích thước kết nối, còn Kvs mới là một trong những thông số cốt lõi để đánh giá khả năng lưu lượng của control valve.
Nếu anh đang xây cụm SEO cho từ khóa “Van Clorius”, bài này nên đóng vai trò bài tổng hợp model, sau đó liên kết nội bộ xuống các bài riêng:
Van Clorius M3F
Van Clorius M3FA
Van Clorius DN100
Van Clorius DN150
Van Clorius DN200
Van Clorius Kvs
Van Clorius Actuator
Van Clorius Mixing
Van Clorius Diverting
như vậy sẽ tạo được một topic cluster rộng nhưng vẫn tránh việc các bài tự cạnh tranh trực tiếp với nhau.

📞 Hotline tư vấn kỹ thuật: ĐT: 0356.975.994
- Van Clorius M3F Là Gì? Cấu Tạo, Nguyên Lý Hoạt Động Và Ứng Dụng Thực Tế
- VAN M3F CLORIUS VÀ BỘ ĐIỀU NHIỆT V4.05
- Van hòa trộn nhiệt độ M3F của hãng Clorius Controls – Giải pháp điều khiển nhiệt độ đáng tin cậy
- Van Điều Khiển 3 Ngã Clorius M3F
- Van M3F Clorius, Hòa Trộn Nhiệt Độ
- Giới Thiệu Van điều khiển M3F Clorius
- Đại lý Clorius Controls Việt Nam, Độc Quyền

