
Van Clorius DN20, DN25, DN32, DN40, DN50, DN65, DN80, DN100 – Bảng Kích Thước Chi Tiết
Van Clorius DN20, DN25, DN32, DN40, DN50, DN65, DN80 và DN100 là các kích thước được quan tâm nhiều trong hệ thống HVAC, nước nóng, nước lạnh, boiler, heat exchanger, district heating và các hệ thống điều khiển lưu chất công nghiệp.
Tuy nhiên, một điểm rất quan trọng là DN không phải là thông số duy nhất để lựa chọn van Clorius. Cùng một DN có thể có nhiều lựa chọn khác nhau về Kvs, PN, kiểu van, đặc tính dòng chảy, actuator và cấu hình mixing/diverting.
Vì vậy, nếu muốn lựa chọn đúng van Clorius, cần xem đồng thời:
DN + Kvs + PN + lưu lượng + ΔP + nhiệt độ + actuator + kiểu điều khiển.
Van Clorius DN là gì?
DN – Nominal Diameter – là kích thước danh nghĩa của van và đường ống.
Các kích thước:
DN20
DN25
DN32
DN40
DN50
DN65
DN80
DN100
được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống đường ống.
Có thể hiểu đơn giản:
DN càng lớn → khả năng đáp ứng lưu lượng của đường ống thường càng lớn.
Nhưng không thể kết luận:
DN100 luôn có lưu lượng lớn hơn mọi van DN80.
Bởi lưu lượng thực tế còn phụ thuộc vào Kvs, ΔP và đặc tính của van.
Bảng kích thước van Clorius DN20 đến DN100
| Kích thước | DN | Đường kính danh nghĩa xấp xỉ | Ứng dụng thường gặp |
|---|---|---|---|
| Van Clorius DN20 | 20 | ~20 mm | HVAC, heating, coil |
| Van Clorius DN25 | 25 | ~25 mm | HVAC, FCU, heating |
| Van Clorius DN32 | 32 | ~32 mm | HVAC, heating, cooling |
| Van Clorius DN40 | 40 | ~40 mm | HVAC, boiler, heat exchanger |
| Van Clorius DN50 | 50 | ~50 mm | HVAC, heating, industrial |
| Van Clorius DN65 | 65 | ~65 mm | HVAC, heating, district heating |
| Van Clorius DN80 | 80 | ~80 mm | HVAC, heat exchanger |
| Van Clorius DN100 | 100 | ~100 mm | Heating, cooling, industrial |
Lưu ý: DN là kích thước danh nghĩa, không nên hiểu là đường kính đo thực tế của mọi bộ phận van. Kích thước thực tế của thân van, khoảng cách mặt bích và kết nối phải được lấy từ bản vẽ kỹ thuật đúng model.
Van Clorius DN20
Van Clorius DN20 thuộc nhóm kích thước nhỏ, thường được xem xét cho các mạch có lưu lượng tương đối thấp.
Ứng dụng:
• FCU
• Heating coil
• Cooling coil
• Mạch nước nóng
• Mạch nước lạnh
• Heat exchanger nhỏ
• HVAC
DN20 đặc biệt phù hợp khi đường ống nhánh có kích thước nhỏ.
Tuy nhiên, cần tính Kvs trước khi lựa chọn.
Van Clorius DN25
Van Clorius DN25 thường được sử dụng cho các mạch HVAC và heating có lưu lượng lớn hơn DN20.
Có thể gặp trong:
• FCU
• AHU
• Heating coil
• Cooling coil
• Hot water
• Chilled water
• Heat exchanger
Khi thay thế van cũ bằng van Clorius DN25, cần kiểm tra cả kết nối đường ống và Kvs, không chỉ dựa vào kích thước DN.
Van Clorius DN32
Van Clorius DN32 là kích thước trung gian phổ biến trong các hệ thống điều khiển nước.
Ứng dụng có thể gồm:
HVAC
Heating
Cooling
Hot water
Heat exchanger
Boiler circuit
Với hệ thống có lưu lượng trung bình, DN32 có thể là một lựa chọn phù hợp nếu Kvs đáp ứng yêu cầu.
Van Clorius DN40
Van Clorius DN40 thường được xem xét trong các hệ thống có lưu lượng cao hơn DN32.
Ứng dụng:
• Boiler
• Heating system
• HVAC
• Heat exchanger
• Chilled water
• Hot water
• Industrial heating
Đối với DN40, cần đặc biệt kiểm tra ΔP qua van để lựa chọn Kvs phù hợp.
Van Clorius DN50
Van Clorius DN50 là kích thước được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống HVAC và công nghiệp.
Một số ứng dụng:
AHU
Chiller
Boiler
Heat exchanger
Heating coil
Cooling coil
District heating
DN50 có thể đáp ứng lưu lượng lớn hơn các kích thước DN20–DN40, nhưng lưu lượng thực tế vẫn phải tính theo Kvs.
Van Clorius DN65
Van Clorius DN65 phù hợp với các hệ thống có đường ống và lưu lượng lớn hơn.
Có thể sử dụng trong:
• HVAC trung tâm
• Heating system
• Boiler
• Heat exchanger
• District heating
• Industrial water heating
Đây cũng là một kích thước đáng chú ý khi lựa chọn dòng van 3 ngả Clorius.
Van Clorius DN80
Van Clorius DN80 bắt đầu phù hợp với những hệ thống đường ống lớn hơn.
Ứng dụng:
• HVAC quy mô lớn
• Chiller plant
• Boiler
• Heat exchanger
• District heating
• Industrial heating
Đối với DN80, cần chú ý đến:
Kvs
PN
ΔP
lưu lượng
actuator
và kiểu kết nối.
Van Clorius DN100
Van Clorius DN100 thường được sử dụng trong các hệ thống có lưu lượng lớn.
Ví dụ:
Chiller plant
Boiler system
District heating
Heat exchanger
HVAC trung tâm
Industrial heating
Đây là kích thước mà việc lựa chọn theo DN đơn thuần càng dễ dẫn đến sai số.
Một van DN100 có Kvs khác nhau có thể cho khả năng điều khiển hoàn toàn khác nhau.
Clorius M3F có những kích thước nào?
Dòng Clorius M3F là van điều khiển 3 ngả.
Theo thông tin sản phẩm của Clorius, dòng M3F được cung cấp trong phạm vi:
DN20–DN65
và:
DN80–DN150.
Như vậy, các kích thước trong bài:
DN20, DN25, DN32, DN40, DN50, DN65, DN80, DN100
đều nằm trong phạm vi kích thước được công bố của M3F.
Tuy nhiên, không nên mặc định mọi DN đều có mọi cấu hình Kvs hoặc PN. Cần kiểm tra đúng catalogue của model.
Clorius M3FA DN80 và DN100
Dòng Clorius M3FA có phạm vi kích thước lớn:
DN80–DN300.
Do đó:
DN80
và:
DN100
có thể thuộc phạm vi lựa chọn của cả M3F và M3FA.
Khi đó việc lựa chọn nên dựa trên:
Q → ΔP → Kvs → PN → DN → actuator
thay vì chỉ dựa vào DN.
Bảng DN của Clorius M3F và M3FA
| DN | M3F | M3FA |
|---|---|---|
| DN20 | ✓ | – |
| DN25 | ✓ | – |
| DN32 | ✓ | – |
| DN40 | ✓ | – |
| DN50 | ✓ | – |
| DN65 | ✓ | – |
| DN80 | ✓ | ✓ |
| DN100 | ✓ | ✓ |
| DN125 | ✓ | ✓ |
| DN150 | ✓ | ✓ |
| DN200 | – | ✓ |
| DN250 | – | ✓ |
| DN300 | – | ✓ |
Bảng trên thể hiện phạm vi DN tổng quát của dòng sản phẩm, không có nghĩa mọi cấu hình Kvs, PN hoặc kết nối đều có sẵn ở mọi kích thước.
DN20 đến DN100 khác nhau như thế nào?
Có thể hình dung:
DN20 → DN25 → DN32 → DN40 → DN50 → DN65 → DN80 → DN100
Kích thước tăng dần.
Thông thường:
DN tăng → tiết diện dòng chảy tăng → khả năng đáp ứng lưu lượng tăng
Nhưng:
Lưu lượng không chỉ phụ thuộc DN.
Đây là điểm rất quan trọng khi lựa chọn control valve.
Kvs của van Clorius quan trọng hơn DN
Đối với van điều khiển, Kvs là một trong những thông số quan trọng nhất.
Công thức cơ bản đối với nước:
Kvs = Q / √ΔP
Trong đó:
Q: lưu lượng m³/h
ΔP: áp suất chênh lệch qua van, bar.
Ví dụ:
Q = 20 m³/h
ΔP = 0,25 bar
thì:
Kvs = 20 / √0,25 = 40
Sau đó mới đối chiếu với bảng Kvs của van Clorius.
Tại sao không nên chọn van Clorius chỉ theo DN?
Giả sử hệ thống yêu cầu:
Q = 20 m³/h
Có người có thể nhìn đường ống DN100 và kết luận:
“Chọn van Clorius DN100.”
Cách này chưa chính xác.
Cần biết:
Q = ?
ΔP = ?
Kvs = ?
Sau đó mới kiểm tra:
DN = ?
Nếu chọn van quá lớn:
Van chỉ mở một phần rất nhỏ
→ Khả năng điều khiển không tối ưu.
Nếu chọn van quá nhỏ:
ΔP quá lớn
→ Tổn thất áp suất tăng.
Do đó:
DN xác định kích thước kết nối; Kvs quyết định khả năng điều khiển lưu lượng.
Bảng quy đổi DN và inch tham khảo
| DN | Kích thước inch thường gặp |
|---|---|
| DN20 | 3/4″ |
| DN25 | 1″ |
| DN32 | 1 1/4″ |
| DN40 | 1 1/2″ |
| DN50 | 2″ |
| DN65 | 2 1/2″ |
| DN80 | 3″ |
| DN100 | 4″ |
Đây là quy đổi kích thước danh nghĩa phổ biến, không nên dùng bảng này để xác định chính xác kích thước kết nối của một model Clorius cụ thể.
Đối với van thực tế cần kiểm tra bản vẽ:
Connection → Face-to-face → Flange → Bolt pattern → Dimension
Van Clorius DN20–DN100 cho HVAC
Trong HVAC, các kích thước trên có thể được ứng dụng cho:
DN20–DN32
Thường phù hợp với:
FCU
Coil nhỏ
Mạch nhánh
Heating nhỏ
DN40–DN65
Có thể sử dụng cho:
AHU
Heating coil
Cooling coil
Heat exchanger
DN80–DN100
Thường được xem xét cho:
HVAC trung tâm
Chiller plant
Boiler
Heat exchanger
District heating
Tuy nhiên đây chỉ là định hướng ứng dụng, không thay thế việc tính toán lưu lượng và Kvs.
Van Clorius DN20–DN100 cho nước nóng
Đối với nước nóng, cần kiểm tra:
Nhiệt độ
Áp suất
Lưu lượng
Kvs
PN
Vật liệu
Seal
Actuator
Ví dụ:
Van Clorius DN50, nước nóng 90°C, Q = 15 m³/h, ΔP = 0,5 bar.
Trước tiên cần tính Kvs:
Kvs = 15 / √0,5 ≈ 21,2
Sau đó mới lựa chọn Kvs tiêu chuẩn phù hợp.
Van Clorius DN20–DN100 cho nước lạnh
Với chilled water, cần xác định:
Supply temperature
Return temperature
Flow rate
ΔP
Kvs
DN
PN
Ví dụ hệ thống:
7°C → Cooling Coil → 12°C
Lưu lượng nước cần được tính từ công suất lạnh:
Q = P / (ρ × Cp × ΔT)
Sau khi có lưu lượng, tiếp tục tính Kvs.
Van Clorius DN20–DN100 cho Boiler
Boiler có thể sử dụng van điều khiển trong:
• Heating circuit
• Heat exchanger
• Hot water loop
• AHU heating coil
• Process heating
Khi chọn van boiler cần đặc biệt chú ý:
Nhiệt độ nước nóng
Áp suất hệ thống
ΔP qua van
Kvs
PN
Actuator
Van Clorius DN20–DN100 cho Heat Exchanger
Trong heat exchanger, van điều khiển có thể nằm ở primary side.
Ví dụ:
Primary Hot Water
↓
Clorius Valve
↓
Heat Exchanger
↓
Return
Khi tải tăng:
Van mở → Lưu lượng primary tăng → Truyền nhiệt tăng
Khi tải giảm:
Van đóng → Lưu lượng giảm → Truyền nhiệt giảm
Van Clorius DN80 và DN100: M3F hay M3FA?
Đây là câu hỏi thường gặp.
Ở DN80 và DN100, phạm vi sản phẩm có sự chồng lấn giữa M3F và M3FA.
Do đó không nên chọn theo nguyên tắc:
“DN100 thì chắc chắn phải dùng M3FA.”
Thay vào đó cần xem:
Lưu lượng
Kvs
PN
ΔP
Nhiệt độ
Kiểu kết nối
Actuator
Ứng dụng mixing/diverting
Sau đó mới quyết định model.
Bảng lựa chọn nhanh van Clorius DN20–DN100
| DN | Ứng dụng tham khảo | Cần kiểm tra |
|---|---|---|
| DN20 | FCU, coil nhỏ | Kvs, ΔP |
| DN25 | HVAC, heating | Kvs, PN |
| DN32 | HVAC, heating | Kvs, PN |
| DN40 | AHU, heat exchanger | Kvs, ΔP |
| DN50 | HVAC, boiler | Kvs, PN |
| DN65 | Heating, HVAC | Kvs, ΔP |
| DN80 | HVAC lớn | Kvs, PN, actuator |
| DN100 | Chiller, boiler, heat exchanger | Kvs, PN, ΔP |
Cách chọn van Clorius DN100 chính xác
Ví dụ khách hàng yêu cầu:
Van Clorius DN100
Chưa đủ thông tin.
Nên hỏi thêm:
Môi chất: ?
Nhiệt độ: ?
Lưu lượng: ?
Áp suất: ?
ΔP: ?
Kvs: ?
PN: ?
2 ngả hay 3 ngả: ?
Mixing hay diverting: ?
Actuator: ?
Tín hiệu: ?
Khi có đủ thông tin mới có thể xác định cấu hình phù hợp.
Actuator cho van Clorius DN20–DN100
Van điều khiển tự động cần actuator tương thích.
Clorius có các dòng actuator như AVM234S, được thiết kế cho van điều khiển 2 ngả và 3 ngả. Ngoài ra, AVF234S cung cấp chức năng fail-safe cho những ứng dụng tương thích.
Khi đặt van cần kiểm tra:
Valve torque
Actuator force
Control signal
Supply voltage
Stroke
Fail-safe requirement
Van Clorius DN20–DN100 chính hãng
Khi mua van Clorius, nên yêu cầu nhà cung cấp cung cấp:
Catalogue
Datasheet
Model
DN
PN
Kvs
Actuator
Tín hiệu điều khiển
Xuất xứ
CO/CQ nếu yêu cầu
Bản vẽ kích thước
Đặc biệt với dự án HVAC hoặc công nghiệp, bản vẽ kích thước giúp kiểm tra khả năng lắp đặt trước khi đặt hàng.
Những thông số cần gửi khi yêu cầu báo giá
Để báo giá đúng van Clorius DN20–DN100, có thể gửi theo mẫu:
| Thông số | Ví dụ |
|---|---|
| Brand | Clorius |
| Model | M3F |
| Size | DN50 |
| Type | 3-way |
| Application | Hot Water |
| Medium | Water |
| Temperature | 90°C |
| Flow | 15 m³/h |
| ΔP | 0,5 bar |
| PN | PN16 |
| Kvs | Theo tính toán |
| Actuator | Có |
| Control | 0–10 V |
Chỉ cần có bảng thông tin này, việc lựa chọn sẽ nhanh và chính xác hơn rất nhiều.
FAQ – Van Clorius DN20 đến DN100
Van Clorius DN20 là bao nhiêu inch?
DN20 tương đương kích thước danh nghĩa phổ biến khoảng 3/4 inch.
Van Clorius DN25 là bao nhiêu inch?
DN25 tương đương khoảng 1 inch.
Van Clorius DN50 là bao nhiêu inch?
DN50 tương đương khoảng 2 inch.
Van Clorius DN100 là bao nhiêu inch?
DN100 tương đương khoảng 4 inch.
Clorius M3F có DN100 không?
Có. M3F được Clorius công bố với phạm vi DN20–DN150, trong đó có DN100.
Clorius M3FA có DN100 không?
Có. M3FA có phạm vi DN80–DN300, do đó bao gồm DN100.
DN80 và DN100 nên chọn M3F hay M3FA?
Cả hai dòng đều có phạm vi kích thước tương ứng. Cần lựa chọn dựa trên Kvs, PN, ΔP, lưu lượng, nhiệt độ và yêu cầu ứng dụng.
DN lớn có nghĩa là van tốt hơn không?
Không. DN chỉ thể hiện kích thước danh nghĩa. Một van DN nhỏ nhưng Kvs phù hợp có thể điều khiển tốt hơn một van DN lớn nhưng chọn sai Kvs.
Kết luận
Van Clorius DN20, DN25, DN32, DN40, DN50, DN65, DN80 và DN100 đáp ứng nhiều nhu cầu trong hệ thống HVAC, nước nóng, nước lạnh, boiler, heat exchanger, chiller và district heating.
Trong đó, M3F có phạm vi DN20–DN150, còn M3FA có phạm vi DN80–DN300. Vì vậy DN80 và DN100 là khu vực có thể cần cân nhắc giữa hai dòng sản phẩm.
Điểm quan trọng nhất khi lựa chọn van Clorius là không chọn van chỉ dựa trên DN.
Quy trình đúng nên là:
Lưu lượng → ΔP → Kvs → DN → PN → Loại van → Nhiệt độ → Actuator → Tín hiệu điều khiển
Nếu anh đang xây cụm bài SEO “Van Clorius”, bài này nên đóng vai trò bài chuyên sâu về kích thước/DN, liên kết nội bộ về Van Clorius tổng quan → M3F → M3FA → van 2 ngả/3 ngả → Kvs → actuator → ứng dụng HVAC → nước nóng. Cách này sẽ tạo topical cluster tốt hơn thay vì nhồi toàn bộ từ khóa vào một bài.

📞 Hotline tư vấn kỹ thuật: ĐT: 0356.975.994
- Van Clorius M3F Là Gì? Cấu Tạo, Nguyên Lý Hoạt Động Và Ứng Dụng Thực Tế
- VAN M3F CLORIUS VÀ BỘ ĐIỀU NHIỆT V4.05
- Van hòa trộn nhiệt độ M3F của hãng Clorius Controls – Giải pháp điều khiển nhiệt độ đáng tin cậy
- Van Điều Khiển 3 Ngã Clorius M3F
- Van M3F Clorius, Hòa Trộn Nhiệt Độ
- Giới Thiệu Van điều khiển M3F Clorius
- Đại lý Clorius Controls Việt Nam, Độc Quyền

