
Van Clorius M3F – Van Hòa Trộn Nhiệt Clorius Chính Hãng, Thông Số Và Ứng Dụng
Van Clorius M3F là dòng van điều khiển 3 ngả của Clorius Controls, được thiết kế để điều chỉnh các môi chất lỏng như nước nóng, chất bôi trơn và các chất lỏng phù hợp khác. Van có thể được lắp đặt theo cấu hình hòa trộn hoặc chia dòng, đồng thời kết hợp với bộ điều chỉnh nhiệt độ để kiểm soát các quá trình công nghiệp, hệ thống sưởi tập trung và các ứng dụng hàng hải.
Điểm đáng chú ý của M3F là thiết kế van 3 ngả cho phép sử dụng linh hoạt trong cả hai cấu hình mixing và diverting. Tùy kích thước, dòng M3F có các phiên bản PN16 cho DN20 đến DN65 và PN10 cho DN80 đến DN150.
Van Clorius M3F là gì?
Clorius M3F là van điều khiển 3 ngả thuộc nhóm linear control valves của Clorius Controls.
Van có ba cổng chính được ký hiệu A, B và AB. Tùy cách bố trí trong hệ thống, M3F có thể đảm nhiệm vai trò:
• Van hòa trộn
• Van chia dòng
• Van điều khiển lưu lượng
• Van điều khiển nhiệt độ khi kết hợp với bộ điều khiển phù hợp
Theo tài liệu kỹ thuật của nhà sản xuất, M3F được thiết kế cho nước, nước nóng, chất bôi trơn và các môi chất lỏng khác phù hợp với vật liệu cũng như giới hạn làm việc của từng phiên bản.
Van Clorius M3F dùng để làm gì?
Ứng dụng của M3F tập trung vào những hệ thống cần điều chỉnh lưu lượng hoặc kiểm soát nhiệt độ thông qua việc thay đổi tỷ lệ dòng môi chất.
Một số ứng dụng tiêu biểu gồm:
• Hệ thống sưởi
• Hệ thống nước nóng
• Hệ thống điều khiển nhiệt độ
• Hệ thống HVAC
• Hệ thống gia nhiệt trung tâm
• Hệ thống công nghiệp
• Hệ thống hàng hải
• Các quá trình cần điều chỉnh nước hoặc chất lỏng
Clorius Controls công bố M3F được sử dụng cùng các bộ điều chỉnh nhiệt độ trong quá trình công nghiệp, hệ thống sưởi khu vực hoặc trung tâm và các hệ thống hàng hải.
Các phiên bản van Clorius M3F
Dòng M3F được chia thành các nhóm kích thước khác nhau.
Clorius M3F DN20 đến DN65
Phiên bản này có các kích thước:
DN20, DN25, DN32, DN40, DN50 và DN65
Thông số tổng quát theo tài liệu Clorius:
• Kích thước: DN20 đến DN65
• Áp suất danh nghĩa: PN16
• Thân van: gang cầu
• Linh kiện: thép không gỉ
• Mặt bích: EN 1092-2 PN16
Dòng này được thiết kế cho chất bôi trơn, nước nóng và các chất lỏng phù hợp, có thể lắp đặt dưới dạng van hòa trộn hoặc chia dòng.
Clorius M3F DN80 đến DN150
Phiên bản kích thước lớn gồm:
DN80, DN100, DN125 và DN150
Thông số tổng quát:
• Kích thước: DN80 đến DN150
• Áp suất danh nghĩa: PN10
• Thân van: gang cầu
• Linh kiện: đồng nhôm
• Mặt bích: EN 1092-2 PN10
Phiên bản này được thiết kế để điều chỉnh nước, dầu bôi trơn và các môi chất lỏng phù hợp.
Bảng thông số van Clorius M3F
| Thông số | M3F DN20 đến DN65 | M3F DN80 đến DN150 |
|---|---|---|
| Loại van | Van điều khiển 3 ngả | Van điều khiển 3 ngả |
| Kích thước | DN20, 25, 32, 40, 50, 65 | DN80, 100, 125, 150 |
| Áp suất danh nghĩa | PN16 | PN10 |
| Thân van | Gang cầu EN-GJS-400-15 | Gang EN-GJS-400-15 |
| Vật liệu chi tiết | Thép không gỉ | Đồng nhôm |
| Kiểu lắp | Mặt bích | Mặt bích |
| Tiêu chuẩn mặt bích | EN 1092-2 PN16 | EN 1092-2 PN10 |
| Chức năng | Hòa trộn hoặc chia dòng | Hòa trộn hoặc chia dòng |
| Môi chất | Nước nóng, chất bôi trơn và chất lỏng phù hợp | Nước, dầu bôi trơn và chất lỏng phù hợp |
Thông số trên được tổng hợp từ tài liệu kỹ thuật chính thức của Clorius Controls; khi lựa chọn một model cụ thể cần đối chiếu đúng datasheet tương ứng.
Cấu tạo van Clorius M3F
M3F sử dụng cấu trúc van 3 ngả với các thành phần chính gồm thân van, seat, cone, spindle và các chi tiết làm kín.
Đối với phiên bản DN20 đến DN65, tài liệu kỹ thuật nêu thân van bằng gang EN-GJS-400-15, seat và cone bằng vật liệu thép không gỉ, spindle bằng thép không gỉ, cùng các chi tiết làm kín tương ứng.
Đối với phiên bản DN80 đến DN150, thân van sử dụng gang EN-GJS-400-15, seat và cone bằng Alu Bronze CuAl10Fe5Ni5, spindle bằng thép không gỉ, cùng O-ring NBR và gasket theo cấu hình kỹ thuật của nhà sản xuất.
Nguyên lý hoạt động của van Clorius M3F
M3F hoạt động dựa trên chuyển động của spindle để thay đổi độ mở giữa các cửa van.
Ở trạng thái không lắp actuator, cơ cấu lò xo giữ van ở vị trí ban đầu. Khi tác động lực lên spindle, độ mở giữa các cổng thay đổi theo hành trình của spindle.
Đối với phiên bản M3F DN20 đến DN65, tài liệu kỹ thuật mô tả khi không có actuator, kết nối A-AB mở hoàn toàn và B-AB đóng hoàn toàn nhờ lực lò xo. Khi spindle được tác động, độ mở của các cổng thay đổi theo hành trình.
Đối với phiên bản DN80 đến DN150, cơ chế tương tự được sử dụng với sự thay đổi tỷ lệ mở giữa các cổng khi spindle di chuyển.
Van M3F ở chế độ hòa trộn
Ở chế độ mixing, hai dòng môi chất được đưa vào các cổng của van và tạo thành một dòng đầu ra.
Ví dụ trong hệ thống nước nóng:
Dòng nước nóng + dòng nước hồi → Van M3F → Dòng nước có nhiệt độ yêu cầu
Khi actuator thay đổi vị trí spindle, tỷ lệ giữa hai dòng được thay đổi.
Điều này cho phép hệ thống điều chỉnh nhiệt độ đầu ra theo tín hiệu của bộ điều khiển.
Van M3F ở chế độ chia dòng
M3F cũng có thể được sử dụng dưới dạng diverting valve.
Trong cấu hình này, một dòng môi chất được phân phối sang hai hướng khác nhau tùy theo vị trí của spindle.
Đây là một trong những ưu điểm quan trọng của M3F vì cùng một dòng van có thể đáp ứng hai kiểu bố trí hệ thống.
Tuy nhiên, Clorius lưu ý rằng khi M3F được sử dụng ở chế độ chia dòng, tổn thất áp suất có thể cao hơn so với cấu hình hòa trộn. Đối với phiên bản DN80 đến DN150, tài liệu kỹ thuật nêu tổn thất áp suất tăng 35% và giá trị Kvs giảm 14% so với cấu hình mixing.
Đặc tính dòng chảy của M3F
Đặc tính dòng chảy là thông số quan trọng khi sử dụng M3F làm van điều khiển.
Đối với M3F DN20 đến DN65, tài liệu kỹ thuật ghi nhận đặc tính:
• Cổng A-AB và AB-A: dạng gần tuyến tính theo cấu hình được công bố
• Cổng B-AB và AB-B: gần tuyến tính
Thiết kế này giúp duy trì tổng lưu lượng tương đối ổn định trong nhiều điều kiện áp suất và hỗ trợ điều khiển các mạch riêng biệt.
Đối với M3F DN80 đến DN150, đặc tính được nhà sản xuất mô tả là almost linear.
Khả năng điều chỉnh của van Clorius M3F
Một thông số đáng chú ý trong datasheet là Kvs/Kvr > 25 đối với các phiên bản được nêu trong tài liệu kỹ thuật.
Mức này thể hiện khả năng điều chỉnh của van trong phạm vi làm việc của nó.
Đồng thời, tài liệu kỹ thuật công bố tỷ lệ rò rỉ của van ở mức ≤ 0,5% Kvs theo tiêu chuẩn được dẫn chiếu trong datasheet.
Áp suất và nhiệt độ của M3F
Cần đặc biệt chú ý rằng M3F không có một mức áp suất và nhiệt độ chung cho mọi kích thước.
Đối với M3F DN20 đến DN65, áp suất danh nghĩa được công bố là PN16.
Đối với M3F DN80 đến DN150, áp suất danh nghĩa là PN10. Tài liệu kỹ thuật của phiên bản này nêu PN10 ở mức 10 bar với nhiệt độ tối đa 120°C; một tùy chọn cho phép 9 bar ở tối đa 160°C.
Vì vậy, khi lựa chọn van M3F cho hệ thống nhiệt độ cao, cần kiểm tra chính xác DN, PN và giới hạn nhiệt độ của model thay vì áp dụng một thông số chung.
Kết nối van Clorius M3F
M3F sử dụng kết nối dạng mặt bích.
Đối với DN20 đến DN65, mặt bích được khoan theo EN 1092-2 PN16.
Đối với DN80 đến DN150, mặt bích được khoan theo EN 1092-2 PN10.
Khi đặt hàng hoặc thay thế van, cần kiểm tra cả tiêu chuẩn mặt bích của hệ thống để đảm bảo tương thích.
Kết nối actuator của van M3F
M3F được thiết kế để kết hợp với bộ truyền động nhằm thực hiện điều khiển tự động.
Tài liệu kỹ thuật của M3F DN80 đến DN150 ghi nhận kết nối actuator có ren G1B ISO 228.
Việc lựa chọn actuator phải dựa trên đúng model van và yêu cầu điều khiển. Không nên ghép actuator tùy ý chỉ vì cùng kích thước kết nối.
Ứng dụng van Clorius M3F
Hệ thống sưởi
M3F có thể được sử dụng để hòa trộn hoặc phân phối dòng nước trong các mạch sưởi.
Hệ thống nước nóng
Van có thể điều chỉnh tỷ lệ dòng nước để hỗ trợ duy trì nhiệt độ mong muốn.
Hệ thống HVAC
M3F có thể được sử dụng trong các mạch điều khiển nhiệt độ cần van 3 ngả.
Hệ thống gia nhiệt trung tâm
Clorius công bố M3F được sử dụng trong các hệ thống district heating và central heating.
Hệ thống công nghiệp
Van có thể được sử dụng để điều chỉnh nước, dầu bôi trơn và các chất lỏng phù hợp trong các quá trình công nghiệp.
Hệ thống hàng hải
M3F cũng được thiết kế cho các ứng dụng marine installations.
Ưu điểm nổi bật của van Clorius M3F
Một van cho hai cấu hình
M3F có thể được sử dụng cho cả mixing và diverting, giúp tăng tính linh hoạt khi thiết kế hệ thống.
Thiết kế đơn giản
Nhà sản xuất nhấn mạnh thiết kế đơn giản của M3F nhằm hỗ trợ vận hành đáng tin cậy và giảm thời gian dừng hệ thống.
Cấu trúc phù hợp điều khiển
Hai seat cân bằng và đặc tính dòng chảy được thiết kế cho mục đích điều chỉnh giúp M3F phù hợp với các ứng dụng control valve.
Nhiều kích thước
M3F có các phiên bản từ DN20 đến DN150, giúp lựa chọn linh hoạt hơn cho các hệ thống có quy mô khác nhau.
Cách lựa chọn van Clorius M3F
Không nên lựa chọn M3F chỉ dựa trên DN.
Cần xác định ít nhất các thông số sau:
1. Môi chất
Xác định hệ thống sử dụng nước nóng, nước, dầu bôi trơn hoặc chất lỏng khác.
2. Nhiệt độ
Xác định nhiệt độ vận hành bình thường và nhiệt độ tối đa.
3. Áp suất
Kiểm tra áp suất làm việc và áp suất chênh lệch tại van.
4. Lưu lượng
Xác định lưu lượng cần điều khiển.
5. Kvs
Tính toán và lựa chọn Kvs phù hợp với yêu cầu lưu lượng và tổn thất áp suất.
6. DN
Chọn kích thước van sau khi đã xem xét lưu lượng và Kvs.
7. Mixing hoặc diverting
Xác định van được lắp đặt để hòa trộn hay chia dòng.
8. Actuator
Xác định actuator tương thích và tín hiệu điều khiển của hệ thống.
M3F DN20 đến DN65 và M3F DN80 đến DN150 khác nhau thế nào?
| Tiêu chí | M3F DN20 đến DN65 | M3F DN80 đến DN150 |
| Kích thước | DN20 đến DN65 | DN80 đến DN150 |
| Áp suất danh nghĩa | PN16 | PN10 |
| Thân van | Gang cầu | Gang cầu |
| Seat/cone | Thép không gỉ | Đồng nhôm |
| Mặt bích | EN 1092-2 PN16 | EN 1092-2 PN10 |
| Ứng dụng | Điều khiển chất lỏng, nước nóng, dầu bôi trơn | Điều khiển nước, dầu bôi trơn và chất lỏng |
| Mixing | Có | Có |
| Diverting | Có | Có |
Thông số cần được đối chiếu với datasheet của model cụ thể trước khi sử dụng.
Cách lắp đặt van Clorius M3F
Trước khi lắp đặt, cần kiểm tra:
• Model van
• Kích thước DN
• PN
• Hướng dòng chảy
• Tiêu chuẩn mặt bích
• Nhiệt độ môi chất
• Áp suất hệ thống
• Vị trí actuator
Đường ống nên được làm sạch trước khi đưa van vào hệ thống nhằm hạn chế cặn bẩn ảnh hưởng đến cơ cấu van.
Đặc biệt, khi sử dụng M3F làm van chia dòng, cần tính toán tổn thất áp suất theo đúng cấu hình. Không nên lấy trực tiếp thông số Kvs của cấu hình mixing để áp dụng cho diverting nếu datasheet của model có quy định khác.
Bảo trì van Clorius M3F
M3F có thiết kế hướng đến khả năng bảo trì. Tài liệu nhà sản xuất cũng đề cập vị trí packing box trong actuator giúp thuận tiện cho việc bảo dưỡng van.
Trong quá trình vận hành nên kiểm tra:
• Rò rỉ tại các mối nối
• Tình trạng thân van
• Spindle
• Seat và cone
• Gioăng
• O-ring
• Hoạt động của actuator
• Tín hiệu điều khiển
• Tiếng ồn và rung động bất thường
Clorius hiện cũng công bố catalogue phụ tùng M3F, bao gồm gasket, O-ring, spindle, seat seal, spring, cone và seat cho các kích thước DN20 đến DN65.
Catalogue van Clorius M3F
Clorius Controls cung cấp datasheet riêng cho các nhóm M3F.
Đối với M3F PN16 DN20 đến DN65, tài liệu được xác định là Data Sheet 2.3.08.
Đối với M3F PN10 DN80 đến DN150, tài liệu được xác định là Data Sheet 2.3.09.
Ngoài datasheet, Clorius còn cung cấp tài liệu hướng dẫn lắp đặt và tháo lắp M3F/G3F.
Van Clorius M3F chính hãng
Khi cần mua van Clorius M3F chính hãng, nên cung cấp đầy đủ thông tin kỹ thuật thay vì chỉ gửi tên sản phẩm.
Thông tin nên có:
Model: M3F
DN: DN20, DN25, DN32, DN40, DN50, DN65, DN80, DN100, DN125 hoặc DN150.
PN: PN16 hoặc PN10 tùy kích thước.
Môi chất: nước, nước nóng, dầu bôi trơn hoặc môi chất phù hợp.
Nhiệt độ: nhiệt độ làm việc.
Áp suất: áp suất vận hành.
Lưu lượng: lưu lượng yêu cầu.
Kiểu sử dụng: mixing hoặc diverting.
Actuator: yêu cầu bộ truyền động nếu điều khiển tự động.
Các thông tin này giúp xác định đúng cấu hình M3F và tránh tình trạng chọn nhầm model hoặc sai cấp áp suất.
Giá van Clorius M3F
Giá van Clorius M3F phụ thuộc vào kích thước, cấp áp suất, cấu hình, actuator và số lượng đặt hàng.
Do đó, không nên đưa ra một mức giá cố định cho toàn bộ dòng M3F.
Để báo giá chính xác, cần xác định tối thiểu:
• M3F DN bao nhiêu
• PN10 hay PN16
• Mixing hay diverting
• Có actuator hay không
• Số lượng cần mua
• Yêu cầu giao hàng
Đối với các dự án công nghiệp, việc cung cấp đầy đủ thông số ngay từ đầu sẽ giúp quá trình báo giá và lựa chọn model nhanh hơn.
Những câu hỏi thường gặp về van Clorius M3F
Van Clorius M3F là van mấy ngả?
Clorius M3F là van điều khiển 3 ngả.
Van M3F có dùng để hòa trộn không?
Có. M3F được thiết kế để có thể sử dụng dưới dạng mixing valve hoặc diverting valve.
Van M3F có dùng cho nước nóng không?
Có. Phiên bản M3F DN20 đến DN65 được nhà sản xuất công bố cho nước nóng, chất bôi trơn và các chất lỏng phù hợp.
M3F DN20 đến DN65 chịu PN bao nhiêu?
Phiên bản M3F DN20 đến DN65 có áp suất danh nghĩa PN16.
M3F DN80 đến DN150 chịu PN bao nhiêu?
Phiên bản M3F DN80 đến DN150 có áp suất danh nghĩa PN10.
Van M3F có thể điều khiển tự động không?
Có. M3F được sử dụng kết hợp với hệ thống điều khiển và actuator phù hợp để điều chỉnh vị trí van.
Kết luận
Van Clorius M3F là van điều khiển 3 ngả được thiết kế cho các ứng dụng điều chỉnh môi chất lỏng và có thể sử dụng ở cả cấu hình hòa trộn hoặc chia dòng.
Dòng sản phẩm có nhiều kích thước từ DN20 đến DN150, trong đó M3F DN20 đến DN65 có cấp áp suất PN16, còn M3F DN80 đến DN150 có cấp áp suất PN10 theo tài liệu kỹ thuật của Clorius Controls.
Khi lựa chọn M3F, các thông số quan trọng nhất cần xem xét là DN, PN, lưu lượng, Kvs, áp suất chênh lệch, nhiệt độ, môi chất, cấu hình mixing hoặc diverting và actuator.
Đặc biệt, nếu sử dụng M3F làm van hòa trộn nhiệt, cần tính toán đúng lưu lượng và đặc tính hệ thống để van có thể điều chỉnh ổn định và đáp ứng yêu cầu kiểm soát nhiệt độ.

📞 Hotline tư vấn kỹ thuật: ĐT: 0356.975.994
- Van Clorius M3F Là Gì? Cấu Tạo, Nguyên Lý Hoạt Động Và Ứng Dụng Thực Tế
- VAN M3F CLORIUS VÀ BỘ ĐIỀU NHIỆT V4.05
- Van hòa trộn nhiệt độ M3F của hãng Clorius Controls – Giải pháp điều khiển nhiệt độ đáng tin cậy
- Van Điều Khiển 3 Ngã Clorius M3F
- Van M3F Clorius, Hòa Trộn Nhiệt Độ
- Giới Thiệu Van điều khiển M3F Clorius
- Đại lý Clorius Controls Việt Nam, Độc Quyền

