van Clorius, van Clorius chính hãng, van Clorius M3F, van Clorius M3FA, van điều khiển Clorius, van Clorius 2 ngả, van Clorius 3 ngả, van Clorius HVAC, van Clorius hòa trộn, van Clorius điều khiển nhiệt độ, catalogue van Clorius, thông số van Clorius, giá van Clorius, mua van Clorius, Clorius valve
Đại lý Clorius Controls Việt Nam Mixing van Clorius VAN CLORIUS van clorius M3F Van Trộn Nhiệt Clorius Van trộn nhiệt Clorius M3F VAN TRỘN NHIỆT ĐỘ CLORIUS

1. Van Clorius Có Những Model Nào? Tổng Hợp Mã Van Theo DN & Ứng Dụng

 

model Van Clorius, mã Van Clorius, Van Clorius M3F, Van Clorius M3FA, Van Clorius DN20, Van Clorius DN50, Van Clorius DN100, Van Clorius DN150, Van Clorius DN200, Van Clorius DN300, Van Clorius 2 ngả, Van Clorius 3 ngả, Van Clorius Mixing, Van Clorius Diverting, Van Clorius Kvs, Van Clorius chính hãng

Van Clorius Có Những Model Nào? Tổng Hợp Mã Van Clorius Theo Kích Thước Và Ứng Dụng

Van Clorius là nhóm van điều khiển được sử dụng trong nhiều hệ thống HVAC, heating, cooling, boiler, chiller, heat exchanger, district heating, marine và các ứng dụng công nghiệp. Một trong những vấn đề khách hàng thường gặp khi tìm mua Van Clorius là không biết nên bắt đầu từ model, DN, Kvs, PN hay actuator.

Thực tế, Clorius có nhiều dòng van với cấu hình khác nhau. Vì vậy, muốn chọn đúng sản phẩm cần xác định rõ loại van, số ngả, kích thước, áp suất, lưu lượng, nhiệt độ, môi chất và phương thức điều khiển.

Bài viết dưới đây tổng hợp các nhóm model Van Clorius, tập trung vào những dòng control valve phổ biến như M3F, M3FA và cách lựa chọn theo kích thước và ứng dụng.

1. Van Clorius có những model nào?

Các dòng Van Clorius có thể được phân loại theo nhiều tiêu chí.

Theo số ngả

Van Clorius 2 ngả

Van Clorius 3 ngả

Theo chức năng

Mixing Valve

Diverting Valve

Theo dòng sản phẩm

Một số dòng đáng chú ý gồm:

M3F

M3FA

Ngoài ra Clorius còn có các dòng control valve khác với cấu hình và phạm vi ứng dụng riêng.

Vì vậy, khi khách hàng yêu cầu Van Clorius DN100, chưa thể xác định chính xác model nếu chưa biết thêm:

Kvs

PN

Môi chất

Nhiệt độ

Áp suất

Actuator

2. Van Clorius M3F là gì?

M3F là dòng van điều khiển 3 ngả của Clorius.

Van được thiết kế cho các ứng dụng:

Mixing

và:

Diverting.

Điểm quan trọng của van 3 ngả là có ba cổng:

A

B

AB

Việc kết nối các cổng này phụ thuộc vào chức năng mà hệ thống yêu cầu.

Cấu hình Mixing

Hai dòng:

A + B

được hòa trộn thành:

AB.

Cấu hình Diverting

Một dòng:

AB

được chia thành:

A + B.

3. Van Clorius M3F có những kích thước nào?

Dòng M3F được Clorius công bố theo các nhóm kích thước khác nhau.

M3F DN20–DN65

Bao gồm:

DN20

DN25

DN32

DN40

DN50

DN65

Theo tài liệu Clorius, nhóm M3F DN20–65 có cấp áp suất PN16.

M3F DN80–DN150

Bao gồm:

DN80

DN100

DN125

DN150

Nhóm M3F DN80–150 được Clorius công bố ở PN10.

Do đó, nếu đang tìm:

Van Clorius DN100

cần xác định đây là:

M3F DN100

hay một dòng Clorius khác.

4. Van Clorius M3FA là gì?

M3FA là dòng van điều khiển 3 ngả dành cho các hệ thống có kích thước đường ống và lưu lượng lớn hơn.

Clorius công bố M3FA trong phạm vi:

DN80–DN300.

Các kích thước có thể bao gồm:

DN80

DN100

DN125

DN150

DN175

DN200

DN250

DN300

Tùy từng kích thước, cấp áp suất và cấu hình cụ thể có thể khác nhau.

Vì vậy cần kiểm tra đúng datasheet trước khi đặt hàng.

5. Bảng tổng hợp M3F và M3FA

Model Kích thước tiêu biểu Số ngả Chức năng
M3F DN20–DN65 3 Mixing / Diverting
M3F DN80–DN150 3 Mixing / Diverting
M3FA DN80–DN300 3 Mixing / Diverting

Lưu ý: Phạm vi kích thước, PN và cấu hình cụ thể phải đối chiếu theo datasheet của từng phiên bản.

6. Van Clorius 2 ngả

Bên cạnh van 3 ngả, Clorius cũng có các dòng control valve 2 ngả.

Nguyên lý đơn giản:

IN ───────► CLORIUS VALVE ───────► OUT

Van 2 ngả thường được sử dụng khi hệ thống chỉ cần:

Điều chỉnh một dòng môi chất

thay vì:

Trộn hai dòng

hoặc:

Chia một dòng thành hai nhánh.

Trong ứng dụng HVAC, van 2 ngả có thể được sử dụng để điều khiển lưu lượng qua:

Heating Coil

Cooling Coil

Heat Exchanger

7. Van Clorius 3 ngả

Van 3 ngả có ưu thế khi hệ thống cần:

Mixing

hoặc:

Diverting.

Ví dụ hệ thống heating:

Nước nóng ─────┐
               │
               ├── Van Clorius 3 ngả ──► Nước ra
               │
Nước hồi ──────┘

Actuator thay đổi vị trí van để điều chỉnh tỷ lệ giữa hai dòng.

8. Van Clorius theo kích thước DN

Một cách phân loại dễ hiểu là theo DN.

Van Clorius DN20

Thường phù hợp với hệ thống đường ống nhỏ.

Van Clorius DN25

Có thể sử dụng trong các hệ thống HVAC và heating quy mô nhỏ.

Van Clorius DN32

Phù hợp với các đường ống có lưu lượng cao hơn DN25.

Van Clorius DN40

Được sử dụng trong các hệ thống trung bình.

Van Clorius DN50

Một trong những kích thước phổ biến trong hệ thống HVAC/heating.

Van Clorius DN65

Phù hợp với các hệ thống có lưu lượng lớn hơn.

Van Clorius DN80

Bắt đầu bước sang nhóm van cho đường ống lớn.

Van Clorius DN100

Được sử dụng trong các hệ thống có lưu lượng tương đối lớn.

Van Clorius DN125

Phù hợp với hệ thống đường ống lớn.

Van Clorius DN150

Dành cho các hệ thống có lưu lượng cao.

Van Clorius DN200–DN300

Các kích thước lớn thường phù hợp với:

Industrial

District Heating

Large HVAC

Heat exchanger

Heating plant

Tuy nhiên DN chỉ là kích thước kết nối, không thể dùng DN để xác định một mình khả năng lưu lượng.

9. Van Clorius DN100 có những model nào?

Nếu khách hàng yêu cầu:

Van Clorius DN100

thì có thể cần xem xét các dòng như:

M3F DN100

M3FA DN100

Tùy ứng dụng và yêu cầu kỹ thuật.

Hai van cùng:

DN100

không có nghĩa là có cùng:

Kvs

PN

Cấu tạo

Actuator

Do đó phải xác định đúng model.

10. Van Clorius DN150

Đối với:

DN150

có thể xem xét các cấu hình thuộc:

M3F

hoặc:

M3FA

tùy yêu cầu.

Cần kiểm tra:

Flow

ΔP

Kvs

PN

Temperature

Actuator.

11. Van Clorius DN200

Đối với hệ thống lớn, Van Clorius DN200 có thể được sử dụng trong:

Heating plant

District heating

Industrial heating

Large HVAC

Heat exchanger.

M3FA là một dòng cần được xem xét khi lựa chọn van 3 ngả ở kích thước lớn.

12. Van Clorius DN250 và DN300

Các kích thước:

DN250

và:

DN300

thuộc nhóm đường ống lớn.

M3FA có phạm vi sản phẩm lên tới DN300, tùy cấu hình.

Nhóm van này cần đặc biệt chú ý:

Lưu lượng

ΔP

Kvs

Trọng lượng van

Pipe support

Actuator

Không gian bảo trì.

13. Van Clorius theo ứng dụng HVAC

Trong hệ HVAC, Van Clorius có thể được sử dụng trong:

AHU

FCU

Heating Coil

Cooling Coil

Chiller

Boiler

Heat Exchanger.

Ví dụ:

Temperature Sensor
        ↓
    Controller
        ↓
    Actuator
        ↓
  Clorius Valve
        ↓
      Coil

Controller nhận tín hiệu từ cảm biến nhiệt độ và điều khiển actuator.

14. Van Clorius cho hệ thống Heating

Trong hệ heating, van được sử dụng để:

Điều chỉnh nhiệt độ

Điều chỉnh lưu lượng

Mixing

Diverting.

Van 3 ngả đặc biệt hữu ích khi cần phối hợp:

Nước cấp nóng

và:

Nước hồi.

15. Van Clorius cho Boiler

Trong hệ thống boiler, Van Clorius có thể được sử dụng để:

Điều chỉnh nước nóng

Điều khiển nhiệt độ

Điều phối dòng chảy

Mixing

Diverting.

Tuy nhiên phải lựa chọn theo:

Boiler capacity

Flow

Temperature

Pressure

Kvs.

16. Van Clorius cho Heat Exchanger

Trong hệ trao đổi nhiệt, van điều khiển có nhiệm vụ điều chỉnh lượng môi chất qua heat exchanger.

Khi cần tăng công suất trao đổi nhiệt:

Valve mở thêm

Khi cần giảm công suất:

Valve đóng bớt.

Controller sẽ dựa trên tín hiệu:

Temperature Sensor

để điều chỉnh actuator.

17. Van Clorius cho Chiller

Trong hệ chiller, việc lựa chọn van cần dựa trên:

Cooling load

Flow rate

ΔP

Kvs

Temperature

DN

Không nên chọn van chỉ vì:

“Đường ống DN100 thì mua Van Clorius DN100.”

Đó là cách chọn chưa đủ cơ sở kỹ thuật.

18. Van Clorius cho District Heating

District Heating là một trong những ứng dụng mà control valve đóng vai trò quan trọng.

Van có thể được sử dụng để:

Điều chỉnh nhiệt

Điều chỉnh lưu lượng

Mixing

Diverting

Điều khiển heat exchanger.

Các hệ thống này thường yêu cầu:

Độ ổn định

Khả năng điều khiển

Đúng cấp áp suất

Đúng nhiệt độ

và:

Đúng Kvs.

19. Van Clorius cho Marine

Clorius cũng phát triển giải pháp cho lĩnh vực:

Marine.

Trong môi trường marine cần đặc biệt chú ý:

Không gian lắp đặt

Rung động

Nhiệt độ

Ăn mòn

Độ tin cậy

Actuator.

Không nên lấy thông số của một model HVAC thông thường để áp dụng trực tiếp cho mọi ứng dụng marine.

20. Van Clorius theo Kvs

Đây là cách phân loại quan trọng hơn DN khi lựa chọn control valve.

DN cho biết kích thước kết nối.

Kvs liên quan trực tiếp đến khả năng lưu lượng của van.

Khi chọn van cần xác định:

Q = Flow

và:

ΔP = Pressure Drop

Sau đó xác định:

Kvs phù hợp.

21. Vì sao Kvs quan trọng hơn chỉ nhìn DN?

Ví dụ:

Van A: DN100 – Kvs thấp

Van B: DN100 – Kvs cao

Hai van cùng DN nhưng khả năng điều chỉnh lưu lượng có thể rất khác nhau.

Nếu chọn Kvs quá nhỏ:

Không đủ lưu lượng.

Nếu chọn Kvs quá lớn:

Khả năng điều khiển ở vùng mở nhỏ có thể không tối ưu.

Vì vậy:

DN để xác định kích thước, Kvs để đánh giá khả năng điều khiển lưu lượng.

22. Van Clorius theo PN

Một yếu tố khác cần xem xét là:

PN – Pressure Nominal.

Ví dụ:

PN10

PN16.

Nhưng cần lưu ý rằng khả năng chịu áp thực tế còn phụ thuộc:

Temperature

Material

Model

Medium.

Không nên hiểu PN như một con số áp suất có thể áp dụng trong mọi điều kiện.

23. Van Clorius theo actuator

Một bộ Van Clorius hoàn chỉnh thường cần xác định:

Valve

Actuator.

Actuator phải phù hợp với:

Valve stroke

Required force

Control signal

Power supply

Fail position.

Một số dòng actuator Clorius có thể được lựa chọn tùy theo dòng valve và ứng dụng.

24. Van Clorius điều khiển 0–10V

Trong các hệ thống tự động hóa, tín hiệu:

0–10V

là một dạng điều khiển thường gặp.

Ví dụ:

0 V → 0%

5 V → khoảng 50%

10 V → 100%

Tuy nhiên không nên mặc định mọi actuator Clorius đều có cấu hình giống nhau.

Phải kiểm tra đúng:

Actuator model

và:

Wiring diagram.

25. Bảng chọn Van Clorius theo ứng dụng

Ứng dụng Loại van cần xem xét
Heating Coil 2-way / 3-way
Cooling Coil 2-way / 3-way
AHU Control Valve
Boiler Control Valve
Heat Exchanger Control Valve
Chiller Control Valve
District Heating Control Valve
Mixing system 3-way Mixing
Diverting system 3-way Diverting
Đường ống lớn M3FA hoặc model tương ứng
Marine Model phù hợp Marine

26. Bảng định hướng chọn M3F và M3FA

Nhu cầu Dòng cần xem xét
DN20–DN65 M3F
DN80–DN150 M3F / M3FA
DN175–DN300 M3FA
3-way Mixing M3F / M3FA
3-way Diverting M3F / M3FA
Hệ thống lớn M3FA
Hệ thống nhỏ/trung bình M3F

Lưu ý: Đây là định hướng ban đầu. Model cuối cùng phải được xác định theo Kvs, PN, nhiệt độ, áp suất, môi chất và actuator.

27. Cách đọc mã Van Clorius

Khi nhận được một mã Van Clorius, không nên chỉ nhìn tên model.

Cần xác định:

Series

→ Dòng sản phẩm

DN

→ Kích thước

PN

→ Cấp áp suất

Kvs

→ Khả năng lưu lượng

Material

→ Vật liệu

Actuator

→ Bộ truyền động

Control signal

→ Tín hiệu điều khiển

Mỗi thông tin đều ảnh hưởng đến khả năng ứng dụng.

28. Có nên chọn Van Clorius theo catalogue không?

Có, nhưng catalogue chỉ là bước đầu.

Catalogue giúp xác định:

Model

DN

PN

Kvs

Temperature

Dimensions

Weight

Material

Sau đó cần đưa thông số thực tế của hệ thống vào để lựa chọn.

29. Hồ sơ kỹ thuật nên yêu cầu khi mua Van Clorius

Một bộ hồ sơ tốt nên bao gồm:

Catalogue

Datasheet

Dimensional Drawing

Installation Manual

Actuator Manual

Valve Selection

Kvs Calculation

CO

CQ

Warranty

tùy yêu cầu dự án.

30. Làm thế nào để chọn đúng model Van Clorius?

Có thể thực hiện theo trình tự:

Bước 1: Xác định môi chất

Ví dụ:

Water

Heating Water

Cooling Water

hoặc môi chất khác.

Bước 2: Xác định nhiệt độ

Ví dụ:

80°C

90°C

120°C

Bước 3: Xác định áp suất

Ví dụ:

PN10

PN16

Bước 4: Xác định lưu lượng

Ví dụ:

20 m³/h

50 m³/h

100 m³/h

Bước 5: Tính ΔP

Xác định áp suất chênh qua van.

Bước 6: Chọn Kvs

Từ:

Flow + ΔP

Bước 7: Chọn DN

Kiểm tra kích thước kết nối.

Bước 8: Chọn actuator

Xác định:

Force + Stroke + Signal + Power.

Bước 9: Xác định Mixing/Diverting

Nếu sử dụng van 3 ngả.

Bước 10: Kiểm tra catalogue

Đối chiếu lại toàn bộ thông số.

31. Sai lầm khi tìm “Van Clorius model”

Một lỗi phổ biến là tìm kiếm:

Van Clorius DN100

rồi chọn ngay sản phẩm đầu tiên.

Cách làm này có thể dẫn đến:

Sai Kvs

Sai PN

Sai actuator

Sai chức năng

Sai nhiệt độ

Sai ứng dụng.

Từ khóa model + DN chỉ giúp tìm sản phẩm, không thay thế cho quá trình sizing.

32. Van Clorius model nào phù hợp hệ thống nhỏ?

Với hệ thống nhỏ, có thể xem xét các dòng:

M3F DN20

M3F DN25

M3F DN32

M3F DN40

M3F DN50

M3F DN65

nhưng model cuối cùng vẫn phải được chọn theo Kvs và điều kiện vận hành.

33. Van Clorius model nào phù hợp hệ thống lớn?

Đối với hệ thống lớn, có thể xem xét:

M3F DN80–DN150

hoặc:

M3FA DN80–DN300

tùy yêu cầu.

Đặc biệt với M3FA kích thước lớn, cần chú ý:

Trọng lượng

Pipe support

Actuator

Không gian bảo trì

Khoảng cách lắp đặt.

34. Van Clorius nào phù hợp Mixing?

Nếu hệ thống yêu cầu:

Hai dòng vào → Một dòng ra

thì cần xem xét:

3-way Mixing Valve.

Các dòng như:

M3F

và:

M3FA

có thể được sử dụng trong cấu hình mixing phù hợp.

35. Van Clorius nào phù hợp Diverting?

Nếu yêu cầu:

Một dòng vào → Hai dòng ra

thì cần xem xét:

3-way Diverting Valve.

Cần xác định chính xác:

AB

A

B

trước khi đấu nối.

36. Bảng tổng hợp nhanh các dòng Van Clorius

Dòng Loại Kích thước tiêu biểu Ứng dụng
M3F 3-way DN20–DN150 HVAC, heating, cooling
M3FA 3-way DN80–DN300 Hệ thống lớn, industrial, heating
2-way Clorius 2-way Tùy model Điều khiển một dòng
3-way Clorius 3-way Tùy model Mixing / Diverting

Đây là bảng định hướng; khi đặt hàng cần sử dụng datasheet đúng model.

37. Van Clorius chính hãng cần kiểm tra gì?

Trước khi mua nên kiểm tra:

Model

DN

PN

Kvs

Material

Temperature

Pressure

Medium

Actuator

Control signal

Warranty

Documentation.

Đây là những thông tin giúp hạn chế tối đa việc chọn sai van.

38. Tại sao cùng một DN nhưng giá Van Clorius khác nhau?

Giá có thể khác nhau do:

Model

Kvs

Material

PN

Actuator

Accessories

Quantity

Delivery condition.

Ví dụ:

M3F DN100

và:

M3FA DN100

không nên mặc định có cùng giá.

Tương tự:

Valve body

và:

Valve + actuator

cũng là hai cấu hình báo giá khác nhau.

39. Cần gửi gì để được tư vấn model Van Clorius?

Nếu chưa biết chính xác model, khách hàng có thể gửi:

Medium:

Nước/steam/khác

Flow:

m³/h

Temperature:

°C

Pressure:

bar

ΔP:

bar

Pipe size:

DN

Application:

HVAC/Boiler/Chiller/Heat Exchanger

Valve function:

Mixing/Diverting

Control signal:

0–10V hoặc loại khác.

Chỉ cần có các thông tin này, việc xác định model sẽ chính xác hơn rất nhiều.

40. Kết luận

Van Clorius có nhiều model và cấu hình khác nhau, trong đó M3F và M3FA là những dòng van điều khiển 3 ngả đáng chú ý.

Có thể định hướng:

M3F → DN20–DN150

M3FA → DN80–DN300

nhưng không nên dùng kích thước DN làm tiêu chí duy nhất.

Để lựa chọn đúng Van Clorius, cần xác định:

Môi chất

Nhiệt độ

Áp suất

Lưu lượng

ΔP

Kvs

DN

PN

Mixing/Diverting

Actuator

Tín hiệu điều khiển.

Đặc biệt, DN chỉ cho biết kích thước kết nối, còn Kvs mới là một trong những thông số cốt lõi để đánh giá khả năng lưu lượng của control valve.

Nếu anh đang xây cụm SEO cho từ khóa “Van Clorius”, bài này nên đóng vai trò bài tổng hợp model, sau đó liên kết nội bộ xuống các bài riêng:

Van Clorius M3F

Van Clorius M3FA

Van Clorius DN100

Van Clorius DN150

Van Clorius DN200

Van Clorius Kvs

Van Clorius Actuator

Van Clorius Mixing

Van Clorius Diverting

như vậy sẽ tạo được một topic cluster rộng nhưng vẫn tránh việc các bài tự cạnh tranh trực tiếp với nhau.

Van Clorius, M3f Clorius, H3F Clorius, L1S clorius, Van trộn Clorius, Van trộn nhiệt clorius, van trộn nước nóng lạnh Clorius, van mix clorius, van điều khiển clorius, van điều khiển nhiệt clorius, van trộn nhiệt clorius, clorius m3f, clorius h3f, thermostat clorius, clorius thermostat, thermostat v4.05. thermostat v8.09  

📞 Hotline tư vn k thut: ĐT: 0356.975.994

Có thể bạn quan tâm

Bài liên quan