HTSX 20-2 HTSX 20-2 240V Thermon, HTSX 20-2 240V 66W/m, HTSX 20-2 240V 20W/ft, dây gia nhiệt HTSX 20-2, Heat Trace 240V, Thermon HTSX 20-2, dây gia nhiệt tự điều chỉnh 240V, HTSX 20-2 Thermon chính hãng. dây gia nhiệt thermon, htsx 20-2 oj, bsx 10 -2 oj, ksx 15-2 oj, Electric heat tracing, Self Regulaing Heating Cables Thermon, Heat Trace, Heat tracing, dây điện trở nhiệt, cáp sấy, cáp sưởi,
Dây gia nhiệt Heat Tracing DÂY GIA NHIỆT HTSX Dây Gia Nhiệt HTSX Dây Gia Nhiệt HTSX 20-2 OJ dây gia nhiệt Raychem Eectric heat tracing electric heat tracing Electric heat tracing HTSX 20-2-OJ Electric Heater XI510F695DMRY Electrical Heat Tracing ELECTRICAL HEAT TRACING JUNCTION BOX heat trace heat trace Bsx 10-2 Heat Tracing Heat Tracing HTSX 20-2 HTSX 20-2 thermon Self Regulating Heating Cables Self-Regulating Heating Cable

1. HTSX 20-2 Thermon: Datasheet, Thông Số, Ứng Dụng, Tính Toán, Lắp Đặt Và Báo Giá

 

 

HTSX 20-2 Thermon: Datasheet, Thông Số, Ứng Dụng, Tính Toán, Lắp Đặt Và Báo Giá

HTSX 20-2 là dòng dây gia nhiệt tự điều chỉnh công suất của Thermon, được thiết kế cho các hệ thống heat tracing cần duy trì nhiệt độ đường ống, chống đông và bù tổn thất nhiệt. Với mức công suất danh định 20 W/m (6 W/ft) tại điều kiện tham chiếu 10°C, HTSX 20-2 phù hợp với nhiều ứng dụng công nghiệp, đường ống, bồn chứa, van, thiết bị và hệ thống công nghệ.

Không chỉ đơn thuần là một loại dây điện trở gia nhiệt, HTSX 20-2 sử dụng ma trận gia nhiệt bán dẫn tự điều chỉnh, cho phép công suất phát nhiệt thay đổi theo nhiệt độ môi trường xung quanh.

Trong bài viết này, chúng ta sẽ tìm hiểu toàn diện về HTSX 20-2 Thermon, từ cấu tạo, mã sản phẩm, datasheet, thông số kỹ thuật, nguyên lý hoạt động đến cách lựa chọn, tính toán chiều dài, lắp đặt và những lưu ý quan trọng khi thiết kế hệ thống heat tracing.

HTSX 20-2 là gì?

HTSX 20-2 là dây gia nhiệt tự điều chỉnh công suất (self-regulating heat trace) của Thermon.

Tên mã sản phẩm có thể được hiểu theo cấu trúc của dòng sản phẩm:

HTSX – 20 – 2

Trong đó:

HTSX: dòng dây gia nhiệt tự điều chỉnh của Thermon.

20: mức công suất danh định khoảng 20 W/m (6 W/ft) tại điều kiện tham chiếu.

2: thuộc cấu hình điện áp/cấp công suất tương ứng của dòng sản phẩm theo catalogue Thermon.

Đối với phiên bản có lớp vỏ ngoài polyolefin, mã sản phẩm thường được thể hiện thêm hậu tố OJ.

Ví dụ:

HTSX 20-2 OJ

Đây là cấu hình HTSX 20-2 với polyolefin overjacket, phù hợp với nhiều ứng dụng heat tracing công nghiệp cần lớp bảo vệ bên ngoài.

HTSX 20-2 HTSX 20-2 240V Thermon, HTSX 20-2 240V 66W/m, HTSX 20-2 240V 20W/ft, dây gia nhiệt HTSX 20-2, Heat Trace 240V, Thermon HTSX 20-2, dây gia nhiệt tự điều chỉnh 240V, HTSX 20-2 Thermon chính hãng. dây gia nhiệt thermon, htsx 20-2 oj, bsx 10 -2 oj, ksx 15-2 oj, Electric heat tracing, Self Regulaing Heating Cables Thermon, Heat Trace, Heat tracing, dây điện trở nhiệt, cáp sấy, cáp sưởi,

Vì sao HTSX 20-2 được sử dụng trong hệ thống Heat Trace?

Trong hệ thống đường ống công nghiệp, nhiệt độ của lưu chất có thể giảm xuống do ảnh hưởng của môi trường.

Nếu nhiệt độ giảm quá thấp, hệ thống có thể gặp nhiều vấn đề như:

• Đóng băng đường ống

• Tăng độ nhớt của lưu chất

• Kết tinh hoặc đông đặc vật liệu

• Giảm khả năng vận chuyển lưu chất

• Ngưng tụ

• Mất điều kiện nhiệt độ yêu cầu của quy trình

Dây gia nhiệt HTSX 20-2 được sử dụng để bổ sung nhiệt cho đường ống và thiết bị nhằm duy trì nhiệt độ cần thiết.

Một trong những ưu điểm quan trọng của công nghệ self-regulating là công suất gia nhiệt thay đổi theo nhiệt độ.

Khi nhiệt độ giảm, công suất phát nhiệt có xu hướng tăng.

Khi nhiệt độ tăng, công suất phát nhiệt giảm.

Đặc tính này giúp dây gia nhiệt tự điều chỉnh thích ứng tốt hơn với sự thay đổi của điều kiện môi trường.

Cấu tạo dây gia nhiệt HTSX 20-2

HTSX 20-2 được cấu tạo từ nhiều lớp vật liệu nhằm đảm bảo khả năng truyền nhiệt, cách điện và bảo vệ cơ học.

Cấu tạo cơ bản gồm:

1. Dây dẫn bus wire

HTSX sử dụng dây dẫn bus bằng đồng mạ nickel.

Kích thước dây dẫn được sử dụng trong cấu hình tiêu chuẩn là khoảng 0,6 mm² (20 AWG).

Hai dây dẫn chạy song song dọc theo chiều dài dây và cung cấp điện cho ma trận gia nhiệt.

2. Ma trận gia nhiệt bán dẫn

Đây là thành phần quan trọng nhất của dây HTSX.

Ma trận gia nhiệt sử dụng vật liệu bán dẫn được liên kết ngang bằng công nghệ E-Beam cross-linked.

Đặc tính của vật liệu này giúp điện trở thay đổi theo nhiệt độ, từ đó tạo ra khả năng tự điều chỉnh công suất.

3. Lớp cách điện điện môi

Bên ngoài ma trận gia nhiệt là lớp cách điện điện môi được liên kết ngang bằng công nghệ E-Beam.

Lớp này có nhiệm vụ:

• Cách điện

• Bảo vệ ma trận gia nhiệt

• Tăng độ bền của dây

• Hạn chế ảnh hưởng của môi trường bên ngoài

4. Lớp braid bằng đồng thiếc

HTSX có thể được cấu hình với lớp tinned copper braid.

Lớp braid giúp tăng khả năng bảo vệ cơ học và hỗ trợ nối đất cho hệ thống.

5. Outer Jacket

Phiên bản OJ sử dụng polyolefin overjacket làm lớp vỏ ngoài.

Lớp vỏ này giúp bảo vệ dây gia nhiệt khỏi các tác động từ môi trường trong phạm vi ứng dụng được nhà sản xuất quy định.

Thông số kỹ thuật HTSX 20-2

Các thông số quan trọng cần quan tâm khi lựa chọn HTSX 20-2 gồm:

Thông số Giá trị tham khảo
Hãng sản xuất Thermon
Dòng sản phẩm HTSX
Công nghệ Self-Regulating
Công suất danh định 20 W/m (6 W/ft)
Điều kiện công suất tham chiếu 10°C (50°F)
Điện áp danh định 100–120 hoặc 208–277 VAC
Nhiệt độ duy trì tối đa 65°C (149°F)
Nhiệt độ phơi nhiễm liên tục tối đa khi mất điện 85°C (185°F)
Nhiệt độ lắp đặt tối thiểu -60°C (-76°F)
Bán kính uốn tối thiểu tại -15°C khoảng 10 mm
Bán kính uốn tối thiểu tại -60°C khoảng 32 mm
Vật liệu bus wire Đồng mạ nickel
Lớp braid Đồng thiếc
Outer jacket phiên bản OJ Polyolefin

Các thông số cụ thể phải được đối chiếu với datasheet Thermon của đúng cấu hình HTSX 20-2 trước khi thiết kế hoặc đặt hàng.

HTSX 20-2 có công suất bao nhiêu?

Một trong những câu hỏi phổ biến nhất khi tìm kiếm HTSX 20-2 là:

HTSX 20-2 bao nhiêu W/m?

Câu trả lời là:

HTSX 20-2 có công suất danh định khoảng 20 W/m, tương đương 6 W/ft, tại 10°C (50°F).

Tuy nhiên, đây không nên được hiểu là dây luôn tiêu thụ chính xác 20 W cho mỗi mét trong mọi điều kiện.

Do HTSX là dây self-regulating, công suất thực tế phụ thuộc vào nhiệt độ dây và điều kiện vận hành.

Đây là điểm khác biệt quan trọng giữa dây gia nhiệt tự điều chỉnh và một số loại dây gia nhiệt có công suất cố định.

Nguyên lý hoạt động của HTSX 20-2

Nguyên lý hoạt động của HTSX 20-2 dựa trên sự thay đổi điện trở của vật liệu bán dẫn theo nhiệt độ.

Khi đường ống lạnh:

Nhiệt độ giảm → điện trở ma trận thay đổi → dòng điện tăng → công suất gia nhiệt tăng.

Khi nhiệt độ tăng:

Nhiệt độ tăng → điện trở tăng → dòng điện giảm → công suất gia nhiệt giảm.

Vì vậy, dây có khả năng tự điều chỉnh công suất theo điều kiện nhiệt.

Điều này đặc biệt hữu ích trong các hệ thống đường ống có sự thay đổi nhiệt độ môi trường theo thời gian.

HTSX 20-2 khác gì dây gia nhiệt công suất cố định?

Dây gia nhiệt công suất cố định tạo ra mức nhiệt tương đối ổn định trên chiều dài dây khi điều kiện điện áp và môi trường không thay đổi đáng kể.

Trong khi đó, HTSX 20-2 có khả năng thay đổi công suất theo nhiệt độ.

Điều này mang lại một số lợi ích:

Tự điều chỉnh: Công suất thay đổi theo nhiệt độ.

Giảm nguy cơ quá nhiệt cục bộ: Khi nhiệt độ tăng, công suất có xu hướng giảm.

Có thể cắt theo chiều dài: Dây self-regulating có thể được cắt tại công trường theo thiết kế, trong phạm vi giới hạn của nhà sản xuất.

Phù hợp nhiều hình dạng đường ống: Có thể sử dụng cho đường ống thẳng, van, mặt bích và các thiết bị cần bù nhiệt.

Tuy nhiên, self-regulating không có nghĩa là có thể bỏ qua thiết bị điều khiển và bảo vệ điện. Việc lựa chọn breaker, thermostat/controller, RCD/GFCI và phụ kiện vẫn phải được thiết kế đúng theo hệ thống.

HTSX 20-2 dùng để làm gì?

HTSX 20-2 có thể được sử dụng cho nhiều ứng dụng heat tracing.

Chống đông đường ống

Đây là một trong những ứng dụng phổ biến nhất.

Dây gia nhiệt được lắp dọc theo đường ống nhằm bổ sung lượng nhiệt bị mất ra môi trường.

Duy trì nhiệt độ đường ống

Trong các quy trình công nghiệp, một số lưu chất cần được duy trì ở nhiệt độ nhất định để đảm bảo khả năng vận chuyển hoặc điều kiện công nghệ.

HTSX 20-2 có thể được sử dụng trong các hệ thống cần bù tổn thất nhiệt phù hợp với giới hạn nhiệt độ của sản phẩm.

Gia nhiệt van

Van thường là vị trí có tổn thất nhiệt đáng kể.

Do đó, HTSX 20-2 có thể được bố trí bổ sung quanh thân van hoặc các vị trí cần thiết theo thiết kế heat tracing.

Gia nhiệt mặt bích

Mặt bích, điểm nối và các khu vực có hình học phức tạp có thể cần bố trí dây gia nhiệt bổ sung.

Bảo vệ đường ống khỏi đóng băng

Các đường ống ngoài trời hoặc khu vực có nhiệt độ môi trường thấp có thể sử dụng heat trace để hạn chế nguy cơ đóng băng.

HTSX 20-2 dùng cho đường ống nào?

Không thể chỉ dựa vào tên HTSX 20-2 để kết luận đường kính ống nào sử dụng được.

Việc lựa chọn dây phải dựa trên bài toán nhiệt.

Các yếu tố cần xem xét gồm:

• Đường kính đường ống

• Vật liệu đường ống

• Nhiệt độ duy trì yêu cầu

• Nhiệt độ môi trường thấp nhất

• Chiều dài đường ống

• Loại vật liệu cách nhiệt

• Độ dày insulation

• Điều kiện gió

• Số lượng van, mặt bích và thiết bị

• Điện áp cấp

• Mức tổn thất nhiệt

Do đó, không nên chọn HTSX 20-2 chỉ dựa vào đường kính DN.

Cách tính HTSX 20-2 cho đường ống

Một hệ thống heat tracing cần được tính toán theo lượng nhiệt thất thoát.

Về nguyên tắc:

Nhiệt cần bù ≥ Nhiệt thất thoát của đường ống

Sau khi xác định được nhiệt lượng cần thiết, kỹ sư có thể lựa chọn:

• Công suất dây

• Số lượng đường dây

• Chiều dài dây

• Khoảng cách lắp đặt

• Chiều dày insulation

• Thiết bị điều khiển

• Thiết bị bảo vệ

Ví dụ đơn giản, nếu bài toán yêu cầu một mức công suất khoảng 20 W/m trên tuyến ống và HTSX 20-2 đáp ứng điều kiện thiết kế, chiều dài dây có thể được xác định dựa trên chiều dài tuyến ống cộng thêm phần dành cho van, mặt bích và thiết bị.

Tuy nhiên, không nên lấy 20 W/m × chiều dài ống để kết luận hệ thống đã đủ nhiệt. Việc tính toán phải xét đến tổn thất nhiệt thực tế.

HTSX 20-2 có thể cắt theo chiều dài không?

Có, dây self-regulating HTSX có thể được cắt theo chiều dài trong quá trình lắp đặt, nhưng chiều dài mỗi mạch phải nằm trong giới hạn thiết kế và catalogue của nhà sản xuất.

Đây là một lợi thế lớn của heat trace tự điều chỉnh.

Ví dụ:

Một tuyến ống cần 37 m dây.

Thay vì phải lựa chọn một đoạn dây có chiều dài cố định, hệ thống có thể thiết kế và cắt dây phù hợp với chiều dài thực tế.

Tuy nhiên, sau khi cắt phải sử dụng end seal, power connection và các phụ kiện đầu nối đúng chuẩn.

Không được để đầu dây hở hoặc sử dụng phương pháp bịt đầu không phù hợp.

HTSX 20-2 OJ là gì?

HTSX 20-2 OJ là cấu hình HTSX 20-2 sử dụng polyolefin overjacket.

Ký hiệu:

OJ = Outer Jacket

Outer jacket đóng vai trò như lớp bảo vệ bên ngoài của dây.

Khi lựa chọn HTSX 20-2 OJ, cần xác định môi trường lắp đặt có phù hợp với vật liệu outer jacket hay không.

Đối với môi trường có hóa chất đặc biệt, nhiệt độ cao hoặc yêu cầu chống ăn mòn cao, cần kiểm tra chính xác khả năng tương thích của jacket với môi trường.

HTSX 20-2 B và F khác nhau như thế nào?

Trong hệ thống mã hóa của Thermon, lớp bảo vệ kim loại có thể được thể hiện bằng các ký hiệu khác nhau.

B = Braid

F = Foil

Vì vậy, khi đọc mã HTSX, cần đọc toàn bộ cấu hình sản phẩm thay vì chỉ nhìn vào phần 20-2.

Hai sản phẩm có cùng công suất nhưng khác cấu hình lớp bảo vệ có thể được sử dụng cho những điều kiện lắp đặt khác nhau.

Nguồn điện sử dụng cho HTSX 20-2

HTSX 20-2 có thể được thiết kế cho các dải điện áp phù hợp với hệ thống Thermon, trong đó các cấu hình thường gặp thuộc khoảng:

100–120 VAC

hoặc

208–277 VAC

Điện áp thực tế phải được xác định theo đúng mã sản phẩm.

Không nên cấp điện cho dây chỉ dựa trên tên HTSX 20-2 mà không kiểm tra datasheet và mã cấu hình.

Cách lắp đặt HTSX 20-2 trên đường ống

Quy trình cơ bản có thể gồm các bước:

Bước 1: Kiểm tra đường ống

Xác định:

• Chiều dài

• Đường kính

• Vật liệu

• Nhiệt độ vận hành

• Nhiệt độ môi trường

• Các vị trí van và mặt bích

Bước 2: Hoàn thiện insulation theo thiết kế

Heat trace thường được lắp trên bề mặt đường ống và nằm bên dưới lớp cách nhiệt.

Bước 3: Bố trí dây gia nhiệt

Dây có thể được chạy dọc theo đường ống.

Đối với các vị trí cần tăng nhiệt như van hoặc mặt bích, có thể cần bố trí thêm dây theo thiết kế.

Bước 4: Cố định dây

Sử dụng phương pháp và vật liệu cố định được Thermon khuyến nghị.

Không nên sử dụng vật liệu có thể làm hư lớp jacket hoặc lớp cách điện.

Bước 5: Lắp power connection

Đầu cấp nguồn phải sử dụng bộ kết nối phù hợp.

Bước 6: Bịt đầu dây

Đầu cuối phải được bịt kín bằng phụ kiện end seal thích hợp.

Bước 7: Lắp insulation

Sau khi hoàn thiện heat trace, tiến hành lắp lớp cách nhiệt theo thiết kế.

Bước 8: Kiểm tra điện

Kiểm tra điện trở cách điện và các thông số liên quan trước khi đưa hệ thống vào vận hành.

Những lỗi thường gặp khi lắp HTSX 20-2

Một số lỗi có thể làm giảm hiệu quả hoặc gây nguy hiểm cho hệ thống:

Không tính toán nhiệt trước khi chọn dây.

Chọn sai điện áp.

Không sử dụng đúng phụ kiện.

Không bịt kín đầu dây.

Lắp dây bên ngoài lớp insulation thay vì đúng cấu hình thiết kế.

Dùng dây gia nhiệt không phù hợp với hóa chất môi trường.

Uốn dây vượt quá bán kính cho phép.

Không kiểm tra insulation resistance trước khi cấp điện.

Không thiết kế thiết bị bảo vệ điện phù hợp.

Không ghi nhận chiều dài và vị trí các mạch heat trace sau khi lắp đặt.

Phụ kiện HTSX 20-2

Một hệ thống HTSX 20-2 hoàn chỉnh không chỉ bao gồm dây gia nhiệt.

Các phụ kiện có thể bao gồm:

• Power connection kit

• End seal kit

• Splice/tee connection

• Thermostat

• Controller

• Junction box

• Cable gland

• Warning label

• Thiết bị bảo vệ điện

• Vật tư cố định dây

• Phụ kiện cho van và mặt bích

Việc lựa chọn phụ kiện phải dựa trên đúng cấu hình HTSX và môi trường lắp đặt.

HTSX 20-2 có cần thermostat không?

Câu trả lời phụ thuộc vào thiết kế hệ thống.

Khả năng self-regulating của HTSX không đồng nghĩa với việc dây tự động duy trì chính xác một nhiệt độ cài đặt như thermostat.

Self-regulating chủ yếu đề cập đến khả năng dây thay đổi công suất theo nhiệt độ.

Nếu hệ thống yêu cầu kiểm soát nhiệt độ chính xác, có thể cần sử dụng thermostat hoặc heat trace controller phù hợp.

Đây là điểm rất quan trọng khi thiết kế hệ thống.

HTSX 20-2 và công suất thực tế

Thông số 20 W/m là mức công suất danh định tại điều kiện tham chiếu.

Trong thực tế, công suất có thể thay đổi theo:

• Nhiệt độ môi trường

• Nhiệt độ bề mặt

• Điện áp

• Điều kiện lắp đặt

• Cách nhiệt

• Tuổi thọ dây

Vì vậy, khi tính tải điện cho tủ điều khiển, cần sử dụng dữ liệu kỹ thuật của nhà sản xuất thay vì chỉ lấy 20 W/m làm giá trị tuyệt đối trong mọi trường hợp.

HTSX 20-2 có ưu điểm gì?

Tự điều chỉnh công suất

Đây là ưu điểm nổi bật nhất của công nghệ HTSX.

Có thể cắt theo chiều dài

Thuận tiện khi thi công những tuyến ống có chiều dài khác nhau.

Phù hợp nhiều ứng dụng công nghiệp

Có thể ứng dụng cho đường ống, van, mặt bích và thiết bị tùy theo yêu cầu nhiệt.

Thiết kế linh hoạt

Có nhiều cấu hình jacket và lớp bảo vệ để lựa chọn.

Giảm nguy cơ quá nhiệt cục bộ

Khi nhiệt độ tăng, công suất của ma trận self-regulating có xu hướng giảm.

Nhược điểm và giới hạn cần biết

Không nên nhìn HTSX 20-2 chỉ dưới góc độ ưu điểm.

Dòng dây này vẫn có những giới hạn:

• Không phải ứng dụng nào cũng phù hợp với công suất 20 W/m.

• Không thay thế cho việc tính toán heat loss.

• Không phải môi trường hóa chất nào cũng phù hợp với polyolefin jacket.

• Phải sử dụng đúng phụ kiện.

• Phải kiểm soát nhiệt độ tối đa.

• Phải thiết kế bảo vệ điện phù hợp.

• Không được vượt quá giới hạn chiều dài mạch theo thiết kế.

HTSX 20-2 phù hợp với công trình nào?

HTSX 20-2 có thể được xem xét cho:

Nhà máy hóa chất

Nhà máy dầu khí

Nhà máy thực phẩm

Nhà máy xử lý nước

Hệ thống HVAC

Đường ống công nghệ

Bồn chứa

Hệ thống chống đông

Các tuyến ống ngoài trời

Hệ thống cần duy trì nhiệt độ

Tuy nhiên, việc lựa chọn cuối cùng phải dựa trên điều kiện vận hành thực tế.

So sánh HTSX 20-2 với HTSX công suất thấp hơn

Nếu so với các dòng HTSX có công suất thấp hơn, HTSX 20-2 có mức công suất danh định cao hơn.

Điều này có thể giúp đáp ứng các tuyến có tổn thất nhiệt lớn hơn.

Tuy nhiên:

Công suất cao hơn không đồng nghĩa với luôn tốt hơn.

Nếu đường ống chỉ cần một lượng nhiệt nhỏ, sử dụng dây công suất quá cao có thể làm hệ thống không tối ưu về mặt thiết kế.

Do đó, cần lựa chọn theo heat loss calculation.

Cách chọn HTSX 20-2 chính xác

Trước khi đặt mua, nên cung cấp cho nhà cung cấp các thông tin:

1. Đường kính ống

2. Chiều dài tuyến ống

3. Vật liệu đường ống

4. Nhiệt độ duy trì

5. Nhiệt độ môi trường thấp nhất

6. Độ dày và loại insulation

7. Điện áp sử dụng

8. Số lượng van

9. Số lượng mặt bích

10. Môi trường hóa chất

11. Khu vực lắp đặt

12. Yêu cầu điều khiển nhiệt độ

Từ các dữ liệu này mới có thể xác định HTSX 20-2 có phù hợp hay cần chuyển sang cấu hình khác.

Datasheet HTSX 20-2 cần kiểm tra những gì?

Khi nhận datasheet, không nên chỉ nhìn vào dòng 20 W/m.

Hãy kiểm tra ít nhất:

• Watt density

• Voltage

• Maximum maintain temperature

• Maximum exposure temperature

• Minimum installation temperature

• Minimum bend radius

• Outer jacket

• Metallic covering

• Maximum circuit length

• Chemical resistance

• Accessories

• Installation requirements

• Certification

Đây là những thông số ảnh hưởng trực tiếp đến việc lựa chọn và thiết kế heat tracing.

HTSX 20-2 có phải dây gia nhiệt Thermon chính hãng không?

HTSX là dòng sản phẩm thuộc hệ thống heat tracing của Thermon.

Khi mua HTSX 20-2, nên kiểm tra:

• Tên nhà sản xuất

• Part number

• Datasheet

• Certificate nếu cần

• Xuất xứ

• Nhãn trên cuộn dây

• Cấu hình sản phẩm

• Chiều dài thực tế

• Phụ kiện đi kèm

Không nên chỉ dựa vào tên “HTSX 20-2” trên báo giá để xác định sản phẩm.

Báo giá HTSX 20-2 phụ thuộc vào yếu tố nào?

Giá HTSX 20-2 không nên được hiểu là một mức giá cố định cho mọi trường hợp.

Chi phí có thể phụ thuộc vào:

• Mã cấu hình

• Chiều dài dây

• Lớp bảo vệ

• Outer jacket

• Điện áp

• Số lượng mua

• Phụ kiện

• Chi phí vận chuyển

• Thời điểm đặt hàng

• Yêu cầu dự án

Nếu cần báo giá chính xác, nên gửi mã HTSX 20-2 đầy đủ + chiều dài cần mua + điện áp + số lượng.

Câu hỏi thường gặp về HTSX 20-2

HTSX 20-2 là gì?

HTSX 20-2 là dây gia nhiệt tự điều chỉnh của Thermon, có mức công suất danh định khoảng 20 W/m tại điều kiện tham chiếu 10°C.

HTSX 20-2 bao nhiêu W/m?

HTSX 20-2 có mức công suất danh định khoảng 20 W/m, tương đương 6 W/ft, tại 10°C.

HTSX 20-2 có phải dây self-regulating không?

Có. Đây là dòng dây gia nhiệt sử dụng ma trận bán dẫn tự điều chỉnh.

HTSX 20-2 OJ là gì?

HTSX 20-2 OJ là cấu hình sử dụng polyolefin outer jacket.

HTSX 20-2 có thể cắt được không?

Có. Dây self-regulating có thể cắt theo chiều dài phù hợp với thiết kế và giới hạn của nhà sản xuất.

HTSX 20-2 dùng điện áp bao nhiêu?

Tùy cấu hình, sản phẩm thuộc các dải điện áp như 100–120 VAC hoặc 208–277 VAC. Cần kiểm tra đúng part number trước khi cấp điện.

HTSX 20-2 có dùng chống đông được không?

Có thể sử dụng cho các ứng dụng chống đông nếu kết quả tính toán nhiệt xác nhận sản phẩm đáp ứng yêu cầu.

HTSX 20-2 có dùng cho van được không?

Có. Dây có thể được bố trí cho van, mặt bích và các điểm cần bù nhiệt theo thiết kế.

HTSX 20-2 có cần bộ điều khiển không?

Tùy yêu cầu hệ thống. Self-regulating không đồng nghĩa với kiểm soát nhiệt độ chính xác, vì vậy những hệ thống yêu cầu nhiệt độ cụ thể có thể cần thermostat hoặc controller.

Có thể thay HTSX 20-2 bằng dây khác không?

Không nên thay thế trực tiếp chỉ dựa trên công suất W/m. Cần kiểm tra điện áp, nhiệt độ, cấu tạo, jacket, môi trường hóa chất, chiều dài mạch và yêu cầu chứng nhận.

Kết luận

HTSX 20-2 Thermon là một lựa chọn đáng chú ý trong nhóm dây gia nhiệt tự điều chỉnh công suất 20 W/m (6 W/ft).

Điểm nổi bật của sản phẩm nằm ở công nghệ self-regulating, cấu tạo ma trận bán dẫn liên kết ngang bằng E-Beam, khả năng thay đổi công suất theo nhiệt độ và khả năng ứng dụng linh hoạt trong các hệ thống heat tracing.

Tuy nhiên, để HTSX 20-2 hoạt động hiệu quả, việc lựa chọn không nên dựa đơn giản vào thông số 20 W/m.

Một hệ thống hoàn chỉnh cần được tính toán dựa trên nhiệt thất thoát, nhiệt độ duy trì, nhiệt độ môi trường, insulation, chiều dài tuyến ống, điện áp, van, mặt bích và điều kiện môi trường.

Nếu đang tìm mua HTSX 20-2, HTSX 20-2 OJ hoặc các cấu hình HTSX Thermon, nên xác định đầy đủ mã sản phẩm trước khi đặt hàng và đối chiếu với datasheet tương ứng.

Thông tin cần cung cấp khi yêu cầu tư vấn HTSX 20-2

Để lựa chọn chính xác, chỉ cần cung cấp:

Mã sản phẩm: HTSX 20-2 hoặc HTSX 20-2 OJ

Chiều dài: … mét

Điện áp: … VAC

Đường kính ống: DN…

dây gia nhiệt thermon, htsx 20-2 oj, bsx 10 -2 oj, ksx 15-2 oj, Electric heat tracing, Self Regulaing Heating Cables Thermon, Heat Trace, Heat tracing, dây điện trở nhiệt, cáp sấy, cáp sưởi,
dây gia nhiệt thermon, htsx 20-2 oj, bsx 10 -2 oj, ksx 15-2 oj, Electric heat tracing, Self Regulaing Heating Cables Thermon, Heat Trace, Heat tracing, dây điện trở nhiệt, cáp sấy, cáp sưởi,

 

📞 Hotline tư vn k thut: ĐT: 0356.975.994

Có thể bạn quan tâm

Bài liên quan