HTSX 20-2 HTSX 20-2 240V Thermon, HTSX 20-2 240V 66W/m, HTSX 20-2 240V 20W/ft, dây gia nhiệt HTSX 20-2, Heat Trace 240V, Thermon HTSX 20-2, dây gia nhiệt tự điều chỉnh 240V, HTSX 20-2 Thermon chính hãng. dây gia nhiệt thermon, htsx 20-2 oj, bsx 10 -2 oj, ksx 15-2 oj, Electric heat tracing, Self Regulaing Heating Cables Thermon, Heat Trace, Heat tracing, dây điện trở nhiệt, cáp sấy, cáp sưởi,
Dây gia nhiệt Heat Tracing DÂY GIA NHIỆT HTSX Dây Gia Nhiệt HTSX Dây Gia Nhiệt HTSX 20-2 OJ dây gia nhiệt Raychem Eectric heat tracing electric heat tracing Electric heat tracing HTSX 20-2-OJ Electric Heater XI510F695DMRY Electrical Heat Tracing ELECTRICAL HEAT TRACING JUNCTION BOX heat trace heat trace Bsx 10-2 Heat Tracing Heat Tracing HTSX 20-2 HTSX 20-2 thermon Self Regulating Heating Cables Self-Regulating Heating Cable

1. HTSX 20-2 Datasheet PDF: Thông Số, 66 W/m, 240V Và Ứng Dụng

 

HTSX 20-2 Datasheet PDF: Thông Số Kỹ Thuật, Ứng Dụng Và Hướng Dẫn Chọn

HTSX 20-2 Thermon là dây gia nhiệt tự điều chỉnh (Self-Regulating Heat Tracing) được thiết kế cho các hệ thống duy trì nhiệt độ quy trình và chống đông trong công nghiệp. Theo datasheet Thermon, HTSX 20-2 có cấu hình 240 VAC nominal, công suất 66 W/m (20 W/ft) tại 10°C (50°F) và thuộc nhóm cáp có khả năng chịu nhiệt độ phơi nhiễm cao.

Điểm đáng chú ý khi tìm kiếm HTSX 20-2 Datasheet PDF là không nên chỉ xem một con số công suất. Để lựa chọn đúng cáp, cần đồng thời kiểm tra điện áp, power output curve, nhiệt độ duy trì, nhiệt độ khởi động, chiều dài mạch, breaker, nhiệt độ phơi nhiễm, bán kính uốn và điều kiện lắp đặt.

Datasheet PDF HTSX 20-2 Thermon

Người dùng có thể xem trực tiếp datasheet HTSX của Thermon tại tài liệu kỹ thuật chính thức:

HTSX Product Datasheet PDF – Thermon

Trang sản phẩm chính thức của Thermon cũng cung cấp các tài liệu HTSX Product Specification, D1-HTSX Product Specification, installation information và system accessories.

Trang HTSX chính thức của Thermon

Đối với thị trường EMEA/APAC, Thermon cũng công bố tài liệu HTSX Product Specification với bảng 240 VAC, trong đó HTSX 20-2 được ghi ở mức 66 W/m (20 W/ft) tại 10°C.

HTSX 20-2 là gì?

HTSX 20-2 là một loại cáp gia nhiệt tự điều chỉnh của Thermon.

Công nghệ self-regulating cho phép công suất phát nhiệt thay đổi theo nhiệt độ xung quanh cáp.

Có thể hiểu đơn giản:

Nhiệt độ thấp → công suất gia nhiệt tăng

Nhiệt độ cao → công suất gia nhiệt giảm

Nhờ đặc tính này, HTSX có thể tự động bù lại sự thay đổi nhiệt thất thoát dọc theo đường ống. Thermon mô tả HTSX được thiết kế cho process temperature maintenancefreeze protection, đặc biệt trong những ứng dụng yêu cầu khả năng chịu nhiệt độ phơi nhiễm cao.

HTSX 20-2 HTSX 20-2 240V Thermon, HTSX 20-2 240V 66W/m, HTSX 20-2 240V 20W/ft, dây gia nhiệt HTSX 20-2, Heat Trace 240V, Thermon HTSX 20-2, dây gia nhiệt tự điều chỉnh 240V, HTSX 20-2 Thermon chính hãng. dây gia nhiệt thermon, htsx 20-2 oj, bsx 10 -2 oj, ksx 15-2 oj, Electric heat tracing, Self Regulaing Heating Cables Thermon, Heat Trace, Heat tracing, dây điện trở nhiệt, cáp sấy, cáp sưởi,

Thông số kỹ thuật HTSX 20-2

Thông số HTSX 20-2
Thương hiệu Thermon
Dòng sản phẩm HTSX
Loại Self-Regulating Heat Tracing
Mã sản phẩm HTSX 20-2
Điện áp danh nghĩa 240 VAC
Công suất @ 10°C 66 W/m
Công suất quy đổi 20 W/ft
Nhiệt độ tham chiếu 10°C (50°F)
Ứng dụng Freeze Protection / Temperature Maintenance
Kiểu cáp Cut-to-Length
Nhiệt độ lắp đặt tối thiểu -60°C
Bán kính uốn @ -15°C 10 mm
Bán kính uốn @ -60°C 32 mm
T-rating của HTSX 20-2 T2/T230°C
Nhiệt độ duy trì tối đa Tùy cấu hình và điều kiện thiết kế
Phụ kiện Power, splice, tee, end termination

Thermon xác nhận HTSX 20-2 thuộc nhóm 240 VAC nominal và có power output 66 W/m (20 W/ft) tại 10°C.

HTSX 20-2 công suất bao nhiêu?

Đây là thông số được tìm kiếm nhiều nhất khi người dùng tra HTSX 20-2 Datasheet.

HTSX 20-2 có:

66 W/m tại 10°C

tương đương:

20 W/ft tại 50°F

Quy đổi:

20 W/ft × 3,28084 = 65,62 W/m

Thermon làm tròn thành:

66 W/m.

Không nên nhầm 20 W/ft với 20 W/m

Đây là lỗi khá phổ biến khi lập bảng vật tư.

HTSX 20-2 không phải dây 20 W/m.

Thông số chính xác là:

20 W/ft ≈ 66 W/m @ 10°C

Ngoài ra, 66 W/m là power output tại nhiệt độ tham chiếu 10°C, không phải công suất cố định ở mọi nhiệt độ.

Vì HTSX là cáp tự điều chỉnh nên công suất thay đổi theo nhiệt độ đường ống.

HTSX 20-2 dùng điện áp bao nhiêu?

HTSX 20-2 sử dụng điện áp danh nghĩa 240 VAC.

Trong bảng sản phẩm HTSX, Thermon phân chia mã theo điện áp. Nhóm 240 VAC bao gồm các cấp:

HTSX 3-2

HTSX 6-2

HTSX 9-2

HTSX 12-2

HTSX 15-2

HTSX 20-2

Trong đó HTSX 20-2 có công suất cao nhất của nhóm này, đạt 66 W/m tại 10°C.

Ý nghĩa mã HTSX 20-2

Có thể hiểu mã sản phẩm như sau:

HTSX = dòng self-regulating heat tracing.

20 = công suất danh định 20 W/ft tại 50°F, tương đương khoảng 66 W/m tại 10°C.

2 = cấu hình 240 VAC nominal.

Do đó, khi đọc catalog number, HTSX 20-2 có thể được nhận diện nhanh là:

Thermon HTSX – 20 W/ft – 240 VAC

Power Output Curve của HTSX 20-2

Power Output Curve là phần rất quan trọng trong datasheet.

Thermon lưu ý rằng các giá trị power output được xác định cho trace heater lắp trên đường ống kim loại có cách nhiệt, theo các quy trình kỹ thuật được quy định.

Điều này có nghĩa:

66 W/m @ 10°C

chỉ là một điểm tham chiếu.

Khi nhiệt độ đường ống thay đổi, công suất của HTSX 20-2 cũng thay đổi.

Đây chính là bản chất của công nghệ self-regulating.

Thermon mô tả rằng sự thay đổi của nhiệt độ môi trường hoặc lượng nhiệt thất thoát qua insulation được cáp tự động bù dọc theo toàn bộ chiều dài đường ống được heat trace.

HTSX 20-2 có thể cắt theo chiều dài không?

Có.

HTSX thuộc dòng cut-to-length self-regulating heat tracing.

Đây là một lợi thế lớn khi thi công vì người thiết kế có thể xác định chiều dài cáp phù hợp với tuyến thực tế, thay vì phải sử dụng các đoạn dây có chiều dài cố định.

Thermon cũng nêu rõ đặc tính cut-to-length của HTSX trong hệ thống TubeTrace.

Tuy nhiên, việc cắt dây phải đi kèm với:

Power connection

End termination

và các phụ kiện khác theo thiết kế.

Không được để đầu cáp sau khi cắt tiếp xúc trực tiếp với môi trường.

Chiều dài mạch tối đa của HTSX 20-2

Đây là phần cần đặc biệt lưu ý khi lựa chọn HTSX 20-2.

Không có một con số duy nhất gọi là “chiều dài tối đa HTSX 20-2”.

Chiều dài mạch phụ thuộc vào:

Nhiệt độ khởi động

Breaker

Điện áp

Đặc tính trip của thiết bị bảo vệ

Trong tài liệu kỹ thuật D1-HTSX của Thermon, với 240 VAC, HTSX 20-2 có các giá trị maximum circuit length như sau:

Nhiệt độ khởi động 20A 30A 40A
10°C 48 m 75 m 84 m
-18°C 42 m 65 m 84 m
-29°C 40 m 62 m 84 m
-40°C 38 m 59 m 80 m

Đây là maximum circuit length cho một đoạn cáp liên tục, không phải tổng chiều dài của nhiều đoạn ghép lại. Tài liệu Thermon cũng lưu ý rằng giới hạn này dựa trên đặc tính trip của thiết bị bảo vệ được chỉ định.

Nhiệt độ HTSX 20-2

Một điểm cần phân biệt rõ trong datasheet là:

Maintenance Temperature

Exposure Temperature

Hai khái niệm này không giống nhau.

Theo tài liệu kỹ thuật Thermon, HTSX có khả năng chịu:

Minimum installation temperature: -60°C

Intermittent power-on/off exposure: lên đến 250°C đối với cấu hình 110–277 VAC

Continuous power-off exposure: 204°C

Đối với HTSX 20-2, T-rating được tài liệu Thermon xác định ở mức T2/T230°C theo cấu hình được nêu.

Vì vậy, không nên hiểu rằng HTSX 20-2 có thể vận hành liên tục ở 250°C.

250°C là exposure temperature trong điều kiện quy định, không phải maintenance temperature liên tục.

Bán kính uốn HTSX 20-2

Datasheet Thermon đưa ra:

10 mm tại -15°C

32 mm tại -60°C.

Đây là thông số cần chú ý khi lắp đặt tại:

• Van

• Mặt bích

• Elbow

• Instrument tubing

• Khu vực có bán kính nhỏ

Khi nhiệt độ thi công rất thấp, không nên uốn cáp quá sát.

Cấu tạo HTSX 20-2

HTSX sử dụng cấu trúc nhiều lớp.

Theo tài liệu Thermon, cấu tạo gồm:

Dây dẫn bus

Bus wire bằng đồng mạ nickel.

Semiconductive Heating Matrix

Ma trận gia nhiệt bán dẫn là thành phần tạo nên đặc tính self-regulating.

Fluoropolymer Dielectric Insulation

Lớp cách điện điện môi bằng fluoropolymer.

Nickel-Plated Copper Braid

Lớp braid bằng đồng mạ nickel giúp tăng khả năng bảo vệ và phục vụ yêu cầu nối đất tùy cấu hình.

Fluoropolymer Overjacket

Vỏ ngoài fluoropolymer cung cấp thêm khả năng bảo vệ lõi, insulation và braid, đặc biệt khi có yêu cầu chống tác động của hóa chất hoặc môi trường ăn mòn.

HTSX 20-2 dùng cho những ứng dụng nào?

1. Chống đông đường ống

Đây là ứng dụng phổ biến của Heat Trace.

HTSX 20-2 cung cấp nhiệt để bù lượng nhiệt thất thoát qua insulation, giúp giảm nguy cơ chất lỏng trong đường ống bị đóng băng.

2. Duy trì nhiệt độ quy trình

HTSX được thiết kế cho process temperature maintenance.

Có thể sử dụng trong những hệ thống mà chất lỏng cần duy trì một nhiệt độ nhất định để đáp ứng yêu cầu vận hành.

3. Gia nhiệt van

Van thường có nhiệt thất thoát khác với đường ống thẳng nên cần tính toán bổ sung heat trace.

4. Gia nhiệt mặt bích

Các mặt bích và connection point cũng có thể cần lượng cáp bổ sung.

5. Instrument tubing

HTSX được sử dụng trong các hệ thống TubeTrace của Thermon để chống đông hoặc duy trì nhiệt độ cho tubing.

Khi nào nên chọn HTSX 20-2?

Không nên chọn HTSX 20-2 chỉ vì đây là loại có công suất cao.

Quy trình lựa chọn nên bắt đầu từ tính toán nhiệt.

Bước 1: Xác định nhiệt độ cần duy trì

Ví dụ:

10°C

20°C

50°C

100°C

hoặc nhiệt độ khác theo yêu cầu quy trình.

Bước 2: Xác định nhiệt độ môi trường thấp nhất

Đây là thông số quan trọng để tính heat loss.

Bước 3: Xác định đường ống

Cần biết:

Đường kính

Chiều dài

Vật liệu

Bước 4: Xác định insulation

Cần xác định loại và độ dày insulation.

Bước 5: Tính nhiệt thất thoát

Sau đó xác định công suất heat tracing cần thiết.

Bước 6: So sánh power output

Kiểm tra HTSX 20-2 có đáp ứng công suất yêu cầu tại nhiệt độ thiết kế hay không.

Bước 7: Kiểm tra circuit length

Đối chiếu với bảng Thermon dựa trên breaker và start-up temperature.

Bước 8: Chọn phụ kiện

Power connection, splice, tee và end termination phải tương thích với HTSX 20-2 và khu vực lắp đặt.

HTSX 20-2 và HTSX 15-2 khác nhau thế nào?

Thông số HTSX 15-2 HTSX 20-2
Điện áp 240 VAC 240 VAC
Công suất @ 10°C 49 W/m 66 W/m
W/ft 15 W/ft 20 W/ft
Công nghệ Self-Regulating Self-Regulating

Thermon công bố HTSX 15-2 ở mức 49 W/m (15 W/ft) và HTSX 20-2 ở mức 66 W/m (20 W/ft) tại 10°C.

Nếu bài toán nhiệt yêu cầu công suất cao hơn, HTSX 20-2 có thể là lựa chọn phù hợp hơn.

Tuy nhiên, không nên tự động thay HTSX 15-2 bằng HTSX 20-2 nếu chưa tính toán lại hệ thống.

HTSX 20-2 và HTSX 20-1 khác nhau thế nào?

Hai mã có cùng cấp công suất nhưng khác điện áp.

HTSX 20-1: 120 VAC nominal

HTSX 20-2: 240 VAC nominal

Do đó, không nên thay thế hai mã cho nhau chỉ vì cùng ghi “20”.

Điện áp nguồn của hệ thống phải phù hợp với catalog number.

HTSX 20-2 và HTSX 20-4 khác nhau thế nào?

Trong tài liệu Thermon, HTSX 20-4 thuộc nhóm điện áp cao hơn.

Ở phiên bản datasheet hiện hành được Thermon công bố cho EMEA/APAC, nhóm 400 VAC có HTSX 20-4 với mức 57 W/m (17 W/ft) tại 10°C, trong khi HTSX 20-2 ở 240 VAC có 66 W/m (20 W/ft).

Do đó, khi so sánh HTSX 20-2 với HTSX 20-4 cần xem đúng phiên bản datasheet và thị trường/điện áp áp dụng, không chỉ dựa vào tên mã.

HTSX 20-2 có dùng cho khu vực nguy hiểm không?

Có những cấu hình HTSX được Thermon phê duyệt cho hazardous/classified locations.

Tài liệu D1-HTSX của Thermon nêu các phê duyệt FM cho một số cấu hình Class I và Class II. Đối với các kết nối trong Class I Division 1, tài liệu yêu cầu sử dụng các bộ kit được phê duyệt tương ứng.

Do đó, nếu HTSX 20-2 được sử dụng trong khu vực Ex, cần kiểm tra:

Area Classification

Certificate

T-rating

Connection Kit

Installation Method

Temperature Class

Không nên chỉ dựa vào tên HTSX 20-2 để kết luận sản phẩm phù hợp với một khu vực nguy hiểm cụ thể.

Những lỗi thường gặp khi tìm HTSX 20-2 Datasheet PDF

Nhầm 20 W/m với 20 W/ft

Thông số đúng là:

20 W/ft ≈ 66 W/m @ 10°C.

Chỉ xem công suất mà bỏ qua nhiệt độ

Công suất self-regulating thay đổi theo nhiệt độ.

Nghĩ rằng 66 W/m là công suất cố định

Đây là công suất tham chiếu tại 10°C.

Nghĩ 250°C là nhiệt độ vận hành liên tục

Không chính xác.

Cần phân biệt maintenance temperature và exposure temperature.

Không kiểm tra chiều dài mạch

Chiều dài phụ thuộc start-up temperature và breaker.

Chọn sai điện áp

HTSX 20-2 thuộc cấu hình 240 VAC nominal.

Không kiểm tra phụ kiện

Một hệ thống Heat Trace hoàn chỉnh không chỉ bao gồm dây gia nhiệt.

Câu hỏi thường gặp về HTSX 20-2 Datasheet

HTSX 20-2 là dây gì?

Là dây gia nhiệt tự điều chỉnh Thermon, được thiết kế cho freeze protectionprocess temperature maintenance.

HTSX 20-2 bao nhiêu W/m?

66 W/m tại 10°C, tương đương 20 W/ft tại 50°F.

HTSX 20-2 dùng điện áp bao nhiêu?

240 VAC nominal.

HTSX 20-2 có tự điều chỉnh không?

Có. Công suất thay đổi theo nhiệt độ xung quanh cáp.

HTSX 20-2 có cắt theo chiều dài được không?

Có. HTSX là dòng cut-to-length.

HTSX 20-2 có dùng chống đông không?

Có. Freeze protection là một trong những ứng dụng chính của HTSX.

HTSX 20-2 có dùng duy trì nhiệt độ không?

Có. Thermon thiết kế HTSX cho cả process temperature maintenance và freeze protection.

HTSX 20-2 lắp được ở nhiệt độ thấp nhất bao nhiêu?

Datasheet Thermon nêu -60°C (-76°F) là minimum installation temperature.

HTSX 20-2 có chiều dài mạch tối đa bao nhiêu?

Không có một giá trị duy nhất. Với cấu hình 240 VAC trong bảng D1-HTSX, tại 10°C, giới hạn được nêu là 48 m với 20A, 75 m với 30A và 84 m với 40A.

Có thể dùng HTSX 20-2 cho đường ống công nghiệp không?

Có, nếu kết quả tính toán nhiệt, điện áp, nhiệt độ và điều kiện môi trường phù hợp với giới hạn kỹ thuật của sản phẩm.

Kết luận

HTSX 20-2 Datasheet PDF là tài liệu cần tham khảo đầu tiên khi thiết kế hoặc lựa chọn dây gia nhiệt Thermon.

Các thông số quan trọng nhất của HTSX 20-2 gồm:

Mã: HTSX 20-2

Công nghệ: Self-Regulating Heat Tracing

Điện áp: 240 VAC nominal

Công suất: 66 W/m (20 W/ft) @ 10°C

Ứng dụng: Freeze Protection và Process Temperature Maintenance

Nhiệt độ lắp đặt tối thiểu: -60°C

Bán kính uốn: 10 mm @ -15°C và 32 mm @ -60°C

T-rating: T2/T230°C đối với HTSX 20-2 theo tài liệu Thermon.

Quan trọng nhất, HTSX 20-2 không nên được lựa chọn chỉ dựa vào thông số 66 W/m. Cần tính toán nhiệt thất thoát, kiểm tra power output tại nhiệt độ thiết kế, xác định start-up temperature, breaker, maximum circuit length và lựa chọn đúng phụ kiện đấu nối.

Với mục tiêu SEO cho từ khóa “HTSX 20-2 Datasheet PDF”, bài viết này nên được xây dựng như một trang tài liệu chuyên sâu, đồng thời liên kết nội bộ đến các bài về HTSX 20-2 Thermon, HTSX 20-2 thông số kỹ thuật, HTSX 20-2 công suất, HTSX 20-2 lắp đặt, HTSX 20-2 giá và hướng dẫn tính Heat Trace để tạo cụm chủ đề chuyên môn thay vì chỉ nhồi từ khóa.

 

dây gia nhiệt thermon, htsx 20-2 oj, bsx 10 -2 oj, ksx 15-2 oj, Electric heat tracing, Self Regulaing Heating Cables Thermon, Heat Trace, Heat tracing, dây điện trở nhiệt, cáp sấy, cáp sưởi,
dây gia nhiệt thermon, htsx 20-2 oj, bsx 10 -2 oj, ksx 15-2 oj, Electric heat tracing, Self Regulaing Heating Cables Thermon, Heat Trace, Heat tracing, dây điện trở nhiệt, cáp sấy, cáp sưởi,

 

📞 Hotline tư vn k thut: ĐT: 0356.975.994

Có thể bạn quan tâm

Bài liên quan